
Ryuta Koike
Hậu vệ ·
Kashima Antlers
Ryuta Koike thuộc biên chế CLB nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Ryuta Koike gia nhập Kashima Antlers ngày 20/01/2025. Dữ liệu định giá anh khoảng 470 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở VĐQG Nhật Bản.
- Câu lạc bộ
- Kashima Antlers
- Giải đấu
- VĐQG Nhật Bản
- Số áo
- 25
- Gia nhập
- 20/01/2025
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Ryuta Koike
Mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản, Ryuta Koike góp mặt 3 trận trong màu áo Kashima Antlers. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,57. Trung bình anh thi đấu 36 phút mỗi trận ở mùa này.
- 3 Trận
- 109 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 2 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,57 Điểm trung bình
Tiểu sử và thông tin cá nhân Ryuta Koike
Ryuta Koike là hậu vệ 31 tuổi đang chơi cho Kashima Antlers. Ryuta Koike sinh ngày 29/08/1995, hiện 31 tuổi. Số đo ghi nhận: cao 169 cm.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 29/8/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 169 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 25
- CLB hiện tại
- Kashima Antlers
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Ryuta Koike qua những trận gần nhất
Trong 3 trận ra sân gần nhất, Ryuta Koike thi đấu tổng cộng 109 phút. Trung bình các trận đó, anh đạt 6,57 điểm.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Kawasaki Frontale | 3–3 | 70 | 0/0 | 6,5 |
| 11-09 | Vissel Kobe | 2–1 | 25 | 0/0 | 6,4 |
| 06-09 | Urawa Red Diamonds | 0–1 | Không vào sân | — | — |
| 22-08 | Avispa Fukuoka | 3–2 | 14 | 0/0 | 6,8 |
Hành trình sự nghiệp của Ryuta Koike
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Ryuta Koike là 2017 tại Kashiwa Reysol. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 10 bàn và 208 trận có tên trong danh sách thi đấu. 46% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Yokohama F. Marinos.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kashima Antlers | 26/27 | VĐQG Nhật Bản | 3 | 39 | 0 | 0 | 6,60 |
| Yokohama F. Marinos | — | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Yokohama F. Marinos | — | Emperor Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kashima Antlers | — | Emperor Cup | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kashiwa Reysol | 2017 | VĐQG Nhật Bản | 33 | 2709 | 0 | 3 | 6,90 |
| Kashiwa Reysol | 2018 | VĐQG Nhật Bản | 33 | 2876 | 0 | 3 | 6,95 |
| Yokohama F. Marinos | 2020 | VĐQG Nhật Bản | 24 | 1704 | 2 | 3 | 6,98 |
| Yokohama F. Marinos | 2021 | VĐQG Nhật Bản | 35 | 2297 | 4 | 4 | 7,18 |
| Yokohama F. Marinos | 2022 | VĐQG Nhật Bản | 27 | 2159 | 3 | 2 | 7,04 |
| Yokohama F. Marinos | 2024 | VĐQG Nhật Bản | 7 | 396 | 0 | 1 | 6,99 |
| Kashima Antlers | 2025 | VĐQG Nhật Bản | 30 | 2344 | 1 | 3 | 6,89 |
| Kashima Antlers | 2026 | VĐQG Nhật Bản | 9 | 291 | 0 | 0 | 6,66 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Chặng đường sự nghiệp Ryuta Koike
Số liệu theo mùa của Ryuta Koike bắt đầu từ mùa 2017 cùng Kashiwa Reysol, năm anh tròn 22 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Kashima Antlers bắt đầu ngày 20/01/2025, khi anh đến từ Yokohama F. Marinos. Trong mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản, anh có 3 lần ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 46 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn và 3 kiến tạo trong màu áo Kashima Antlers. Hồ sơ hiện tại ở Kashima Antlers ghi anh khoác áo số 25.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/02/2014, khi anh gia nhập Renofa Yamaguchi FC, năm anh bước sang tuổi 19. Anh cập bến Kashiwa Reysol ngày 06/01/2017 từ Renofa Yamaguchi FC. Cộng mọi giải, anh có 6 kiến tạo qua 66 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Mùa 2017 tại VĐQG Nhật Bản ghi nhận anh có 3 kiến tạo. Ngày 29/05/2020, anh chuyển từ KSC Lokeren Oost-Vlaanderen sang Yokohama F. Marinos. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 9 bàn cùng 10 kiến tạo qua 96 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Yokohama F. Marinos. Tính trên 3 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 10 bàn và 19 kiến tạo. Cùng quãng đó là 208 trận nằm trong danh sách thi đấu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2021 tại VĐQG Nhật Bản ở Yokohama F. Marinos là mùa cao nhất trong dữ liệu với 4 bàn cùng 4 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 26. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 2020 tại VĐQG Nhật Bản ở Yokohama F. Marinos, với 2 bàn.
Ryuta Koike từng chuyển tới đâu?
Ryuta Koike gia nhập Renofa Yamaguchi FC theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/02/2014. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Renofa Yamaguchi FC sang Kashiwa Reysol ngày 06/01/2017, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/2/2014 | — | Renofa Yamaguchi FC | Tự do |
| 6/1/2017 | Renofa Yamaguchi FC | Kashiwa Reysol | Không công bố |
| 30/7/2019 | Kashiwa Reysol | KSC Lokeren Oost-Vlaanderen | Không công bố |
| 29/5/2020 | KSC Lokeren Oost-Vlaanderen | Yokohama F. Marinos | Không công bố |
| 20/1/2025 | Yokohama F. Marinos | Kashima Antlers | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Ryuta Koike
- Ryuta Koike bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Ryuta Koike 31 tuổi (sinh ngày 29/08/1995), cao 169 cm.
- Thành tích ghi bàn của Ryuta Koike mùa 26/27 ra sao?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản ghi nhận Ryuta Koike có 0 bàn qua 3 trận.
- Ryuta Koike hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Ryuta Koike hiện khoác áo Kashima Antlers, mang áo số 25 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản · Lịch thi đấu Kashima Antlers
Cập nhật lần cuối: 16:55 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.