Kawasaki Frontale vs Kashima Antlers
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 8,9 Léo Ceará Kashima Antlers
- 8,4 Marcinho Kawasaki Frontale
- 8,0 Tatsuya Ito Kawasaki Frontale
Trận Kawasaki Frontale gặp Kashima Antlers kết thúc thế nào?
Kawasaki Frontale và Kashima Antlers rượt đuổi tới tỷ số hoà 3-3. Sân đấu là Kawasaki Todoroki Stadium. Đây là trận thuộc vòng 8.
Các bàn thắng đến như thế nào?
Kawasaki Frontale kéo trận đấu về thế cân bằng ở phút 45+3. L. Ceará ghi 2 bàn trong trận này. Hiệp một có 2 trong tổng số 6 bàn.
Thống kê đáng chú ý của trận đấu
Kawasaki Frontale cầm bóng 54% còn Kashima Antlers giữ 46%. Khung thành Kashima Antlers bị thử thách 8 lần. Tổng cộng 4 tình huống rõ rệt được tạo ra.
Hai đội bước vào trận với phong độ nào?
Kashima Antlers bước vào trận trong mạch 3 trận thua. Lần ra sân liền trước, Kawasaki Frontale thắng Mito Hollyhock 1-0. Kashima Antlers thua Vissel Kobe 1-2 ở lần ra sân liền trước.
Cá nhân nổi bật của Kawasaki Frontale và Kashima Antlers
Léo Ceará nhận điểm số cao nhất trận 8,9 sau 2 bàn thắng. Không có những pha cản phá ấy, thế trận bên Kashima Antlers đã khác. Người tạo cơ hội nhiều nhất trận chưa có pha kiến tạo nào được ghi nhận.
Cặp đấu này đã có những gì?
Lần gặp trước đó, Kashima Antlers thắng 2-0. Chuỗi đối đầu nghiêng hẳn về một phía. Tổng bàn thắng đối đầu là 72 cho Kawasaki Frontale và 55 cho Kashima Antlers.
Kawasaki Frontale và Kashima Antlers đứng ở đâu sau trận?
Kawasaki Frontale đã đá 8 trận tại VĐQG Nhật Bản và đang thứ 7. Kawasaki Frontale có 13 điểm sau 8 trận. Quỹ điểm của Kashima Antlers là 13 sau 8 vòng.
Chỗ rẽ của cuộc đối đầu Kawasaki Frontale và Kashima Antlers
Quãng cuối trận có tới 2 bàn thắng, đủ để đảo mọi tính toán trước đó.
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 38%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nhà cái | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.71 (kèo tăng) | 3.68 (kèo tăng) | 2.46 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 2.70 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) | 2.45 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 2.55 (kèo giảm) | 3.70 (kèo giảm) | 2.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 2.63 (kèo tăng) | 3.60 (kèo tăng) | 2.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 2.65 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) | 2.45 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 2.59 | 3.60 | 2.40 |
| Nhà cái 12 | 2.60 | 3.65 | 2.40 |
| Nhà cái 13 | 2.50 | 3.30 (kèo giảm) | 2.37 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 2.75 (kèo tăng) | 3.70 (kèo tăng) | 2.46 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 2.75 | 3.55 | 2.45 |
| Nhà cái 17 | 2.50 | 3.30 (kèo giảm) | 2.37 (kèo tăng) |
| Nhà cái 18 | 2.69 (kèo tăng) | 3.70 (kèo tăng) | 2.45 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 2.47 (kèo tăng) | 3.75 (kèo tăng) | 2.27 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 2.78 (kèo tăng) | 3.70 (kèo giảm) | 2.46 (kèo giảm) |
| Nhà cái 23 | 2.50 (kèo giảm) | 3.28 (kèo tăng) | 2.35 |
| Nhà cái 25 | 2.70 | 3.40 | 2.35 |
| Nhà cái 26 | 2.50 (kèo giảm) | 3.40 | 2.45 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.63 | 3.60 | 2.45 |
Kèo Tài / Xỉu
0.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.02 | 12.80 |
| Nhà cái 6 | 1.02 | 13.00 |
| Đồng thuận | 1.02 | 12.90 |
1.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.15 (kèo giảm) | 4.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.20 | 4.50 |
| Nhà cái 8 | 1.17 (kèo giảm) | 4.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.21 (kèo tăng) | 4.72 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.19 | 4.55 |
2.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.65 (kèo giảm) | 2.27 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.65 (kèo tăng) | 2.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.65 (kèo tăng) | 2.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 1.59 (kèo giảm) | 2.16 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.69 (kèo tăng) | 2.26 (kèo giảm) |
| Nhà cái 23 | 1.63 | 2.26 |
| Đồng thuận | 1.65 | 2.23 |
3.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.43 (kèo giảm) | 1.44 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 2.63 | 1.47 |
| Nhà cái 8 | 2.41 (kèo giảm) | 1.48 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 2.68 (kèo tăng) | 1.50 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.53 | 1.48 |
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.48 (kèo giảm) | 2.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.47 (kèo giảm) | 2.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.53 | 2.40 |
| Nhà cái 4 | 1.50 (kèo giảm) | 2.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 1.47 (kèo giảm) | 2.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.53 | 2.45 |
| Nhà cái 7 | 1.50 (kèo giảm) | 2.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.47 (kèo giảm) | 2.45 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 1.53 (kèo tăng) | 2.38 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 1.47 (kèo giảm) | 2.45 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.53 (kèo giảm) | 2.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 1.50 (kèo giảm) | 2.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.50 (kèo giảm) | 2.38 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 1.50 (kèo giảm) | 2.45 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.47 (kèo giảm) | 2.45 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.48 (kèo giảm) | 2.45 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 1.53 (kèo tăng) | 2.40 |
| Đồng thuận | 1.50 | 2.45 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 2 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 9.10 (kèo giảm) | 1.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 8.00 (kèo giảm) | 1.04 |
| Nhà cái 19 | 9.30 | 1.00 |
| Đồng thuận | 9.10 | 1.00 |
Chủ chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 8.40 (kèo giảm) | 1.01 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 7.00 (kèo giảm) | 1.05 |
| Nhà cái 19 | 8.50 (kèo giảm) | 1.01 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 8.40 | 1.01 |
Chủ chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 5.70 (kèo giảm) | 1.08 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 5.90 (kèo giảm) | 1.13 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 5.75 (kèo giảm) | 1.07 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 5.80 (kèo giảm) | 1.12 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 5.78 | 1.10 |
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 4.45 (kèo giảm) | 1.14 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 4.50 (kèo giảm) | 1.19 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 4.15 (kèo giảm) | 1.17 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 4.45 (kèo giảm) | 1.14 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 4.55 (kèo giảm) | 1.18 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 4.45 | 1.17 |
Chủ chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 4.04 (kèo giảm) | 1.17 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 4.15 (kèo giảm) | 1.22 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 4.10 (kèo giảm) | 1.16 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 4.15 (kèo giảm) | 1.21 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 4.13 | 1.19 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.58 (kèo giảm) | 1.21 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 3.70 (kèo giảm) | 1.26 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 3.55 (kèo giảm) | 1.23 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 3.60 (kèo giảm) | 1.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 3.58 (kèo giảm) | 1.21 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 3.75 (kèo giảm) | 1.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 3.90 (kèo giảm) | 1.25 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 3.60 | 1.25 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.75 (kèo giảm) | 1.35 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.85 (kèo giảm) | 1.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 2.75 (kèo giảm) | 1.35 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 2.85 (kèo giảm) | 1.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 2.90 (kèo giảm) | 1.40 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.85 | 1.40 |
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 2.40 | 1.53 |
| Nhà cái 4 | 2.38 (kèo giảm) | 1.55 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 2.38 (kèo giảm) | 1.54 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 2.37 | 1.51 |
| Nhà cái 16 | 2.40 (kèo giảm) | 1.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 2.40 (kèo giảm) | 1.55 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 2.37 | 1.51 |
| Nhà cái 25 | 2.40 (kèo giảm) | 1.55 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 2.40 | 1.53 |
| Đồng thuận | 2.40 | 1.53 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.10 (kèo giảm) | 1.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 2.13 (kèo giảm) | 1.73 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.10 (kèo giảm) | 1.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 2.10 (kèo giảm) | 1.69 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 2.03 (kèo giảm) | 1.65 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 2.10 (kèo giảm) | 1.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 2.10 (kèo giảm) | 1.70 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.10 | 1.70 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.80 (kèo giảm) | 1.93 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.85 (kèo giảm) | 1.97 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.80 (kèo giảm) | 2.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 1.81 (kèo giảm) | 1.94 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.85 (kèo giảm) | 1.90 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 1.80 (kèo giảm) | 1.90 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.80 (kèo giảm) | 1.93 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 1.81 (kèo giảm) | 1.96 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.83 (kèo giảm) | 1.95 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.81 | 1.94 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.57 (kèo giảm) | 2.17 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.60 (kèo giảm) | 2.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.56 (kèo giảm) | 2.19 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 1.60 (kèo giảm) | 2.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.62 (kèo giảm) | 2.25 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.60 | 2.25 |
Khách chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 1.53 | 2.40 |
| Nhà cái 4 | 1.48 (kèo giảm) | 2.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.52 (kèo giảm) | 2.35 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 1.45 (kèo giảm) | 2.55 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 1.48 (kèo giảm) | 2.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.52 (kèo giảm) | 2.35 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.48 (kèo giảm) | 2.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 1.53 | 2.40 |
| Đồng thuận | 1.50 | 2.47 |
Khách chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.31 (kèo giảm) | 2.93 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.35 (kèo giảm) | 3.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.30 (kèo giảm) | 2.98 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 1.34 (kèo giảm) | 3.15 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.35 (kèo giảm) | 3.20 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.34 | 3.10 |
Khách chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.17 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.21 (kèo giảm) | 4.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.22 (kèo giảm) | 3.65 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 1.20 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.16 (kèo giảm) | 4.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 1.21 (kèo giảm) | 4.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.20 (kèo giảm) | 4.35 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.20 | 4.10 |
Khách chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.14 (kèo giảm) | 4.44 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.18 (kèo giảm) | 4.65 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.13 (kèo giảm) | 4.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 1.18 (kèo giảm) | 4.65 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.16 | 4.58 |
Khách chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.11 (kèo giảm) | 4.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.16 (kèo giảm) | 5.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.16 (kèo giảm) | 4.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.11 (kèo giảm) | 4.90 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 1.15 (kèo giảm) | 5.05 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.15 | 4.90 |
Khách chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.06 (kèo giảm) | 6.24 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.11 (kèo giảm) | 6.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.05 (kèo giảm) | 6.35 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 1.12 (kèo tăng) | 5.80 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.08 | 6.29 |
Khách chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.00 (kèo giảm) | 9.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.05 | 7.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.02 (kèo tăng) | 8.30 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.02 | 8.30 |
Khách chấp 2 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.01 (kèo tăng) | 9.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.04 | 8.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.00 (kèo tăng) | 9.00 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.01 | 9.00 |
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Kèo cược kép
| Nhà cái | Chủ hoặc hòa | Chủ hoặc khách | Hòa hoặc khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.55 (kèo tăng) | 1.28 | 1.46 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.53 | 1.25 | 1.44 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 1.47 (kèo giảm) | 1.29 (kèo tăng) | 1.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 23 | 1.47 | 1.25 | 1.42 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 1.50 | 1.29 | 1.44 |
| Đồng thuận | 1.50 | 1.28 | 1.44 |
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.80 (kèo giảm) | 1.91 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.80 (kèo giảm) | 1.91 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.80 (kèo giảm) | 1.91 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 1.80 (kèo giảm) | 1.95 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 1.81 (kèo giảm) | 1.94 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 1.80 (kèo giảm) | 1.91 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.80 (kèo giảm) | 1.88 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 1.79 (kèo giảm) | 1.94 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.80 (kèo giảm) | 1.88 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.80 (kèo giảm) | 1.93 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 1.80 (kèo giảm) | 1.91 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.80 | 1.91 |
Kèo phạt góc
7.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.44 (kèo giảm) | 2.39 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.48 (kèo giảm) | 2.50 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.46 | 2.45 |
8.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.84 (kèo giảm) | 1.90 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.86 (kèo giảm) | 1.92 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.85 | 1.91 |
9.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.27 (kèo giảm) | 1.49 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 2.25 (kèo giảm) | 1.59 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.26 | 1.54 |
10.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.88 (kèo giảm) | 1.27 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.88 | 1.27 |
11.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.80 (kèo giảm) | 1.14 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 3.80 | 1.14 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
34 R. Osa -
20 K. Mochiyama -
41 A. Ienaga -
19 S. Kawahara -
1 L. Yamaguchi -
29 R. Yamahara -
22 F. Uremović -
28 Y. Maruyama -
25 S. Yamaichi
-
77 A. Čavrić -
6 K. Misao -
10 G. Shibasaki -
37 R. Hirose -
18 Y. Matheus -
21 T. Yamada -
19 S. Omori -
4 K. Chida -
30 M. Yoshida
Chơi hay nhất
2 bàn · 5 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
1 bàn · 4 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
1 bàn · 3 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
Kawasaki Frontale
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 49 Svend Brodersen TM | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 20/22 | 0 | 0 | 4 |
| 4 Pedro Romano HV | 90' | 7,2 | 1 | 0 | 1/2 | 43/52 | 0 | 0 | 0 |
| 5 Asahi Sasaki HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 1/1 | 43/51 | 2 | 1 | 0 |
| 3 Hiroto Taniguchi HV | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 54/55 | 0 | 0 | 0 |
| 13 Sota Miura HV | 90' | 5,9 | 0 | 0 | 1/2 | 44/50 | 0 | 2 | 0 |
| 6 Yuki Yamamoto TV | 90' | 7,4 | 0 | 1 | 2/3 | 69/81 | 4 | 1 | 0 |
| 14 Yasuto Wakizaka C TV | 90' | 6,9 | 0 | 1 | 2/5 | 45/50 | 2 | 0 | 0 |
| 17 Tatsuya Ito TV | 86' | 8,0 | 1 | 0 | 1/2 | 23/23 | 3 | 2 | 0 |
| 8 Kento Tachibanada TV | 86' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 50/55 | 0 | 1 | 0 |
| 23 Marcinho TV | 67' | 8,4 | 1 | 0 | 2/3 | 23/27 | 4 | 1 | 0 |
| 34 Ryuki Osa TV DB | 23' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 9/13 | 0 | 1 | 0 |
| 19 So Kawahara TV DB | 13' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 11/12 | 1 | 0 | 0 |
| 41 Akihiro Ienaga TV DB | 13' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 7/7 | 0 | 1 | 0 |
| 97 Derik Lacerda TĐ | 83' | 7,0 | 0 | 0 | 1/4 | 13/17 | 0 | 1 | 0 |
| 20 Kyosuke Mochiyama TĐ DB | 16' | 6,0 | 0 | 0 | 0/1 | 0/2 | 0 | 0 | 0 |
Kashima Antlers
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Tomoki Hayakawa TM | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 26/39 | 0 | 0 | 8 |
| 55 Naomichi Ueda C HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 73/76 | 0 | 0 | 0 |
| 3 Kim Tae-hyeon HV | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 49/56 | 0 | 1 | 0 |
| 7 Ryoya Ogawa HV | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 28/38 | 0 | 3 | 0 |
| 25 Ryuta Koike HV | 70' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 28/31 | 1 | 2 | 0 |
| 37 Rikuto Hirose HV DB | 20' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 9/11 | 0 | 0 | 0 |
| 27 Yuta Matsumura TV | 90' | 7,6 | 1 | 1 | 1/1 | 20/23 | 2 | 0 | 0 |
| 40 Yuma Suzuki TV | 82' | 5,9 | 0 | 0 | 0/1 | 12/17 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Gaku Shibasaki TV DB | 45' | 6,7 | 0 | 0 | 1/1 | 22/27 | 3 | 0 | 0 |
| 8 Matheus Bueno TV | 45' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 30/33 | 1 | 0 | 0 |
| 6 Kento Misao TV DB | 45' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 29/35 | 1 | 0 | 0 |
| 23 Keisuke Tsukui TV | 45' | 6,1 | 0 | 0 | 0/1 | 11/18 | 0 | 1 | 0 |
| 9 Léo Ceará TĐ | 90' | 8,9 | 2 | 0 | 5/7 | 15/21 | 0 | 1 | 0 |
| 77 Aleksandar Čavrić TĐ DB | 45' | 6,9 | 0 | 1 | 0/0 | 13/16 | 3 | 0 | 0 |
| 34 Homare Tokuda TĐ | 45' | 6,2 | 0 | 0 | 0/3 | 2/6 | 0 | 0 | 0 |
| 18 Yan Matheus TĐ DB | 8' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 2/2 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (41 trận)
- 12/04/2026 Kawasaki Frontale 0-2 Kashima Antlers
- 14/03/2026 Kashima Antlers 1-0 Kawasaki Frontale
- 05/07/2025 Kawasaki Frontale 2-1 Kashima Antlers
- 11/05/2025 Kashima Antlers 2-1 Kawasaki Frontale
- 01/11/2024 Kawasaki Frontale 1-3 Kashima Antlers
- 17/03/2024 Kashima Antlers 2-1 Kawasaki Frontale
- 24/11/2023 Kawasaki Frontale 3-0 Kashima Antlers
- 25/02/2023 Kashima Antlers 1-2 Kawasaki Frontale
+ 2 trận khác
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.