
Yuichi Maruyama
Trung vệ ·
Kawasaki Frontale
Câu chuyện sự nghiệp Yuichi Maruyama qua từng mùa
Yuichi Maruyama sinh ngày 16/06/1989, mang quốc tịch Nhật Bản; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 3 câu lạc bộ. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/04/2008, khi anh gia nhập Meiji University, năm anh tròn 19 tuổi. FC Tokyo đón anh ngày 01/02/2012 từ Meiji University theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở đội này, hồ sơ ghi 117 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 2 bàn và 1 kiến tạo trên mọi giải. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 2015 tại VĐQG Nhật Bản cùng FC Tokyo, năm anh bước sang tuổi 26. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 34 lần. Anh cập bến Nagoya Grampus ngày 16/07/2018 từ FC Tokyo. Cộng mọi giải, anh có 3 bàn và 4 kiến tạo qua 155 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây.
Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2017 tại VĐQG Nhật Bản trong màu áo FC Tokyo, khi anh có 2 bàn và 1 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 28. Gộp 3 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 5 bàn cùng 6 kiến tạo. Tổng cộng anh có 329 lần có tên trong danh sách thi đấu. Anh đến Kawasaki Frontale ngày 08/01/2024 từ Nagoya Grampus theo dạng chuyển nhượng tự do. Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản ghi nhận anh ra sân 2 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 57 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 1 kiến tạo cho Kawasaki Frontale. Trong đội hình Kawasaki Frontale, anh mang áo số 28, có hợp đồng tới 30/06/2026.
Yuichi Maruyama đã khoác áo những đội nào?
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Yuichi Maruyama là 2015 tại FC Tokyo. Số liệu từng mùa cộng dồn: 5 bàn, 329 lần có tên trong danh sách. Riêng Nagoya Grampus chiếm 47% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kawasaki Frontale | 26/27 | VĐQG Nhật Bản | 3 | 102 | 0 | 0 | 6,55 |
| Japan | — | World Cup Qualification AFC | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Japan | 2016 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Nagoya Grampus | — | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Nagoya Grampus | — | Emperor Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kawasaki Frontale | — | Emperor Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kawasaki Frontale | 2026 | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Tokyo | 2015 | VĐQG Nhật Bản | 34 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Tokyo | 2016 | VĐQG Nhật Bản | 34 | 450 | 0 | 0 | 7,23 |
| FC Tokyo | 2017 | VĐQG Nhật Bản | 34 | 2745 | 2 | 1 | 7,09 |
| Nagoya Grampus | 2018 | VĐQG Nhật Bản | 18 | 1620 | 0 | 1 | 7,06 |
| FC Tokyo | 2018 | VĐQG Nhật Bản | 15 | 686 | 0 | 0 | 6,84 |
| Nagoya Grampus | 2019 | VĐQG Nhật Bản | 28 | 2439 | 0 | 3 | 7,04 |
| Nagoya Grampus | 2020 | VĐQG Nhật Bản | 34 | 3060 | 1 | 0 | 7,12 |
| Nagoya Grampus | 2021 | VĐQG Nhật Bản | 17 | 1495 | 1 | 0 | 7,06 |
| Nagoya Grampus | 2022 | VĐQG Nhật Bản | 28 | 2204 | 0 | 0 | 6,92 |
| Nagoya Grampus | 2023 | VĐQG Nhật Bản | 26 | 839 | 1 | 0 | 6,79 |
| Kawasaki Frontale | 2024 | VĐQG Nhật Bản | 11 | 510 | 0 | 0 | 6,92 |
| Kawasaki Frontale | 2025 | VĐQG Nhật Bản | 25 | 1958 | 0 | 1 | 6,97 |
| Kawasaki Frontale | 2026 | VĐQG Nhật Bản | 15 | 1284 | 0 | 0 | 6,90 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Yuichi Maruyama: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Cao 183 cm, Yuichi Maruyama là hậu vệ người Nhật Bản của Kawasaki Frontale. Số đo ghi nhận: cao 183 cm. Chân thuận của anh là chân trái.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 16/6/1989 (37 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 183 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 28
- CLB hiện tại
- Kawasaki Frontale
- Hợp đồng đến
- 30/6/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
CLB hiện tại của Yuichi Maruyama
Hợp đồng của Yuichi Maruyama với Kawasaki Frontale được ghi nhận đến 30/06/2026. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở VĐQG Nhật Bản. Dữ liệu ghi nhận anh đến Kawasaki Frontale ngày 08/01/2024.
- Câu lạc bộ
- Kawasaki Frontale
- Giải đấu
- VĐQG Nhật Bản
- Số áo
- 28
- Gia nhập
- 08/01/2024
- Hợp đồng đến
- 30/6/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Yuichi Maruyama
Ở mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản, Yuichi Maruyama ra sân 2 trận, ghi 0 bàn. Thời lượng trung bình mỗi trận là 51 phút. Anh được chấm trung bình 6,55 điểm mỗi trận.
- 2 Trận
- 102 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 1 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,55 Điểm trung bình
Phong độ Yuichi Maruyama các trận vừa qua
Yuichi Maruyama chơi từ 60 phút trở lên ở 1 trong 2 trận ra sân gần nhất. Mức điểm trung bình ghi nhận được là 6,55.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Kashima Antlers | 3–3 | Không vào sân | — | — |
| 06-09 | Shimizu S-Pulse | 3–1 | 90 | 0/0 | 6,4 |
| 02-09 | Machida Zelvia | 2–1 | Không vào sân | — | — |
| 29-08 | JEF United Chiba | 4–2 | 12 | 0/0 | 6,7 |
Lịch sử chuyển nhượng Yuichi Maruyama
Giá trị chuyển nhượng của Yuichi Maruyama được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 110 nghìn EUR khi đang ở Kawasaki Frontale (ước tính, không phải giá giao dịch). Lượt liền trước trong hồ sơ: Meiji University sang FC Tokyo ngày 01/02/2012, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/4/2008 | — | Meiji University | Tự do |
| 1/2/2012 | Meiji University | FC Tokyo | Tự do |
| 1/2/2014 | FC Tokyo | Shonan Bellmare | Cho mượn |
| 31/1/2015 | Shonan Bellmare | FC Tokyo | Trở lại sau cho mượn |
| 16/7/2018 | FC Tokyo | Nagoya Grampus | Không công bố |
| 8/1/2024 | Nagoya Grampus | Kawasaki Frontale | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Yuichi Maruyama
- Thành tích ghi bàn của Yuichi Maruyama mùa 26/27 ra sao?
- Ở mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản, Yuichi Maruyama ghi 0 bàn sau 2 trận.
- Yuichi Maruyama hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Yuichi Maruyama hiện khoác áo Kawasaki Frontale, mang áo số 28 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Yuichi Maruyama bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Yuichi Maruyama 37 tuổi (sinh ngày 16/06/1989), cao 183 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản · Lịch thi đấu Kawasaki Frontale
Cập nhật lần cuối: 02:20 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.