Kawasaki Frontale vs Shimizu S-Pulse
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Kèo chính
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 9,5 Marcinho Kawasaki Frontale
- 7,7 Oh Se-Hun Shimizu S-Pulse
- 7,5 Yuki Yamamoto Kawasaki Frontale
Thông tin trận
Kawasaki Frontale vs Shimizu S-Pulse VĐQG Nhật Bản: kết quả
Tấm thẻ đỏ ở phút 40 bên phía Shimizu S-Pulse chia trận đấu này thành hai nửa khác hẳn nhau. Trận đấu khép lại với tỷ số 3-1. Sân đấu là National Olympic Stadium.
Trận đấu ngã ngũ lúc nào?
Quả phạt đền ở phút 68 thay đổi thế trận của Shimizu S-Pulse. Cục diện hiệp hai khác hẳn bốn mươi lăm phút đầu.
Diễn biến trận Kawasaki Frontale vs Shimizu S-Pulse
K. Mochiyama mở tỷ số cho Kawasaki Frontale ở phút 1. Marcinho ghi 2 bàn trong trận này. Có 1 bàn đến trước giờ nghỉ, phần còn lại thuộc hiệp hai.
Hai đội bước vào trận với phong độ nào?
Trước trận này, Kawasaki Frontale có 2 thắng, 2 hoà, 1 thua trong năm trận gần nhất. Lần ra sân liền trước, Kawasaki Frontale thua Machida Zelvia 1-2. Trước chuyến đi này, Shimizu S-Pulse hoà FC Tokyo 1-1.
Kawasaki Frontale vs Shimizu S-Pulse: cầu thủ đáng chú ý
Kawasaki Frontale có Marcinho chơi tốt nhất, còn phía Shimizu S-Pulse là Oh Se-Hun. Người tạo cơ hội nhiều nhất trận chưa có pha kiến tạo nào được ghi nhận. Yasuto Wakizaka dứt điểm 5 lần mà chưa lần nào thành bàn.
Cặp đấu này đã có những gì?
Ba lần gặp gần nhất giữa hai đội có tổng cộng 14 bàn. Kawasaki Frontale ghi 68 bàn qua các lần gặp, Shimizu S-Pulse ghi 38. Lịch sử gần đây của cặp đấu không cân bằng.
Kawasaki Frontale vs Shimizu S-Pulse: những chỉ số đáng đọc
Chỉ số kỳ vọng nghiêng về Kawasaki Frontale với 3,93 so với 1,53. Số thẻ vàng của trận là 4. Thế trận cầm bóng nghiêng hẳn về Kawasaki Frontale.
Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản sau trận
Trên bảng xếp hạng, Kawasaki Frontale đang thứ 7 với 13 điểm còn Shimizu S-Pulse thứ 12. Giải xếp 20 đội trên cùng một bảng. Shimizu S-Pulse có 10 điểm sau 8 trận.
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 50%
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nhà cái | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.85 | 3.65 (kèo giảm) | 3.85 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.90 (kèo tăng) | 3.66 (kèo giảm) | 4.04 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.85 (kèo tăng) | 3.50 | 3.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.80 (kèo giảm) | 3.90 | 3.90 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.87 (kèo tăng) | 3.90 (kèo tăng) | 3.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 1.87 (kèo tăng) | 3.70 | 3.75 |
| Nhà cái 11 | 1.80 | 3.70 | 3.93 |
| Nhà cái 12 | 1.85 (kèo tăng) | 3.70 (kèo tăng) | 3.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 1.80 | 3.50 | 3.60 |
| Nhà cái 14 | 1.90 (kèo giảm) | 3.75 (kèo giảm) | 4.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 17 | 1.80 | 3.50 | 3.60 |
| Nhà cái 18 | 1.89 | 3.62 | 3.27 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.90 (kèo tăng) | 3.80 | 3.45 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.89 (kèo tăng) | 3.79 (kèo tăng) | 4.01 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 1.86 | 3.38 (kèo tăng) | 3.38 (kèo giảm) |
| Nhà cái 24 | 1.78 | 3.70 | 3.90 |
| Nhà cái 25 | 1.85 | 3.50 | 3.75 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.85 | 3.70 | 3.85 |
Kèo Tài / Xỉu
0.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.04 | 10.00 |
| Nhà cái 2 | 1.02 (kèo tăng) | 12.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.01 | 15.00 |
| Đồng thuận | 1.02 | 12.80 |
1.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.20 | 4.33 |
| Nhà cái 2 | 1.16 (kèo tăng) | 4.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.20 | 4.50 |
| Nhà cái 8 | 1.17 | 4.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 1.20 (kèo tăng) | 4.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.17 | 4.35 |
| Đồng thuận | 1.19 | 4.42 |
2.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.62 | 2.25 |
| Nhà cái 2 | 1.64 | 2.28 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.61 (kèo giảm) | 2.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.60 | 2.30 |
| Nhà cái 8 | 1.60 (kèo giảm) | 2.15 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 1.65 (kèo tăng) | 2.32 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.61 | 2.15 |
| Đồng thuận | 1.61 | 2.25 |
3.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.55 | 1.50 |
| Nhà cái 2 | 2.38 (kèo giảm) | 1.47 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 2.55 | 1.50 |
| Nhà cái 8 | 2.42 (kèo giảm) | 1.48 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 2.63 (kèo tăng) | 1.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 24 | 2.55 | 1.43 |
| Đồng thuận | 2.55 | 1.49 |
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.57 (kèo tăng) | 2.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.61 (kèo tăng) | 2.18 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.61 (kèo tăng) | 2.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.57 (kèo tăng) | 2.25 |
| Nhà cái 5 | 1.60 (kèo tăng) | 2.22 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.57 | 2.38 |
| Nhà cái 7 | 1.62 (kèo tăng) | 2.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 1.53 (kèo giảm) | 2.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 1.57 (kèo giảm) | 2.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.57 (kèo tăng) | 2.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.65 (kèo tăng) | 2.17 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 1.60 (kèo tăng) | 2.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 1.61 (kèo tăng) | 2.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 23 | 1.57 (kèo tăng) | 2.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 24 | 1.55 (kèo giảm) | 2.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.61 (kèo tăng) | 2.15 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.59 | 2.20 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 2 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 5.75 (kèo tăng) | 1.07 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 6.60 (kèo tăng) | 1.11 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 6.00 (kèo giảm) | 1.08 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 5.75 (kèo tăng) | 1.07 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 5.88 | 1.08 |
Chủ chấp 2 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 5.40 (kèo tăng) | 1.09 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 6.00 (kèo tăng) | 1.13 |
| Nhà cái 20 | 5.40 (kèo tăng) | 1.09 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 5.40 | 1.09 |
Chủ chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 5.10 (kèo tăng) | 1.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 5.75 (kèo tăng) | 1.14 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 5.30 (kèo tăng) | 1.11 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 5.10 (kèo tăng) | 1.10 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 5.20 | 1.11 |
Chủ chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.74 (kèo tăng) | 1.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 3.90 (kèo tăng) | 1.24 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 3.72 (kèo tăng) | 1.20 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.74 | 1.20 |
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.04 (kèo tăng) | 1.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 3.10 (kèo giảm) | 1.35 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 2.95 (kèo tăng) | 1.32 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 3.05 | 1.33 |
| Nhà cái 20 | 3.04 (kèo tăng) | 1.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 24 | 3.30 (kèo giảm) | 1.30 |
| Đồng thuận | 3.04 | 1.31 |
Chủ chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 2.75 (kèo giảm) | 1.43 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.75 | 1.43 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.46 (kèo giảm) | 1.51 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.42 (kèo giảm) | 1.52 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 2.38 (kèo giảm) | 1.54 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 2.40 (kèo giảm) | 1.55 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 2.40 (kèo giảm) | 1.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 2.46 (kèo giảm) | 1.51 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 2.55 (kèo giảm) | 1.50 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.42 | 1.51 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 2.08 (kèo tăng) | 1.73 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 2.06 (kèo giảm) | 1.71 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.07 | 1.72 |
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.83 | 1.91 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.83 | 1.91 |
| Nhà cái 4 | 1.82 (kèo giảm) | 1.98 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 1.83 (kèo giảm) | 1.91 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.78 (kèo giảm) | 1.90 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 1.85 | 1.85 |
| Nhà cái 23 | 1.78 (kèo giảm) | 1.90 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.84 (kèo giảm) | 1.93 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.83 | 1.91 |
| Đồng thuận | 1.83 | 1.91 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.60 (kèo giảm) | 2.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 1.61 (kèo giảm) | 2.23 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.60 | 2.26 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.35 (kèo giảm) | 3.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.35 (kèo giảm) | 3.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 1.35 (kèo giảm) | 3.05 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.35 (kèo giảm) | 2.90 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 1.35 (kèo giảm) | 2.95 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.33 (kèo giảm) | 2.83 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.35 (kèo giảm) | 3.10 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.35 | 3.05 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.30 | 3.45 |
| Đồng thuận | 1.30 | 3.45 |
Khách chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.24 (kèo giảm) | 3.90 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 1.22 (kèo giảm) | 3.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.25 (kèo giảm) | 3.80 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.24 | 3.80 |
Khách chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.12 (kèo giảm) | 4.65 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.16 (kèo giảm) | 5.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.12 (kèo giảm) | 4.65 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.12 | 4.65 |
Khách chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.04 (kèo giảm) | 6.90 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.08 | 6.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.04 (kèo giảm) | 6.90 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.04 | 6.90 |
Khách chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.03 (kèo giảm) | 7.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.04 (kèo tăng) | 7.00 |
| Đồng thuận | 1.04 | 7.15 |
Khách chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.02 (kèo giảm) | 7.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.05 (kèo giảm) | 7.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.02 (kèo giảm) | 7.70 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.02 | 7.70 |
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Kèo cược kép
| Nhà cái | Chủ hoặc hòa | Chủ hoặc khách | Hòa hoặc khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.25 | 1.22 | 1.90 |
| Nhà cái 2 | 1.24 (kèo giảm) | 1.28 (kèo tăng) | 1.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.22 (kèo giảm) | 1.22 | 2.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.25 | 1.22 | 1.85 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 1.19 | 1.19 | 1.95 |
| Nhà cái 24 | 1.20 | 1.22 | 1.89 |
| Nhà cái 25 | 1.25 | 1.25 | 1.85 |
| Đồng thuận | 1.24 | 1.22 | 1.90 |
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.40 (kèo tăng) | 2.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.36 | 2.80 |
| Nhà cái 4 | 1.36 | 3.00 |
| Nhà cái 5 | 1.40 | 2.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 1.39 (kèo giảm) | 2.85 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 1.36 (kèo giảm) | 2.90 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.37 (kèo giảm) | 2.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 1.37 (kèo giảm) | 2.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.40 | 2.85 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.36 | 2.80 |
| Đồng thuận | 1.37 | 2.80 |
Kèo phạt góc
7.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.23 | 3.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 24 | 1.27 | 3.20 |
| Đồng thuận | 1.25 | 3.15 |
8.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.45 (kèo tăng) | 2.38 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.48 | 2.50 |
| Nhà cái 24 | 1.48 | 2.38 |
| Đồng thuận | 1.48 | 2.38 |
9.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.82 (kèo tăng) | 1.92 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 1.85 | 1.93 |
| Nhà cái 24 | 1.79 | 1.85 |
| Đồng thuận | 1.82 | 1.92 |
10.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.21 (kèo giảm) | 1.52 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 2.29 | 1.57 |
| Nhà cái 24 | 2.25 | 1.53 |
| Đồng thuận | 2.25 | 1.53 |
11.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.87 (kèo giảm) | 1.31 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 2.90 | 1.32 |
| Đồng thuận | 2.88 | 1.31 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
23 Marcinho -
97 D. Lacerda -
16 Y. Ozeki -
13 S. Miura -
25 S. Yamaichi -
1 L. Yamaguchi -
3 H. Taniguchi -
4 P. Romano -
19 S. Kawahara
Chơi hay nhất
2 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
1 bàn · 2 cú sút trúng đích · 2 lần tắc bóng
1 kiến tạo · 3 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
Kawasaki Frontale
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 49 Svend Brodersen TM | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 0/0 | 5/14 | 0 | 0 | 3 |
| 22 Filip Uremović HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 32/37 | 1 | 3 | 0 |
| 29 Reon Yamahara HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/2 | 35/37 | 1 | 1 | 0 |
| 28 Yuichi Maruyama HV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 50/55 | 0 | 1 | 0 |
| 5 Asahi Sasaki HV | 82' | 7,5 | 0 | 1 | 1/3 | 39/44 | 3 | 2 | 0 |
| 13 Sota Miura HV DB | 8' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 7/7 | 0 | 1 | 0 |
| 6 Yuki Yamamoto TV | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/1 | 78/89 | 6 | 5 | 0 |
| 14 Yasuto Wakizaka C TV | 90' | 7,2 | 0 | 1 | 2/5 | 46/50 | 5 | 1 | 0 |
| 17 Tatsuya Ito TV | 89' | 7,4 | 0 | 0 | 1/2 | 40/41 | 3 | 0 | 0 |
| 8 Kento Tachibanada TV | 73' | 6,5 | 0 | 0 | 0/2 | 34/42 | 0 | 2 | 0 |
| 18 Kazuya Konno TV | 45' | 7,1 | 0 | 0 | 0/1 | 14/16 | 1 | 0 | 0 |
| 16 Yuto Ozeki TV DB | 17' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 15/17 | 0 | 0 | 0 |
| 25 Shuto Yamaichi TV DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/1 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
| 23 Marcinho TĐ DB | 45' | 9,5 | 2 | 0 | 2/2 | 15/19 | 1 | 2 | 0 |
| 20 Kyosuke Mochiyama TĐ | 45' | 7,4 | 1 | 0 | 1/2 | 5/7 | 1 | 0 | 0 |
| 97 Derik Lacerda TĐ DB | 45' | 7,0 | 0 | 1 | 2/3 | 11/13 | 1 | 0 | 0 |
Shimizu S-Pulse
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 Togo Umeda TM | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 23/37 | 0 | 0 | 5 |
| 3 Yuji Takahashi HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 46/54 | 0 | 0 | 0 |
| 24 Hidehiro Sugai HV | 90' | 5,9 | 0 | 0 | 0/0 | 14/23 | 2 | 1 | 0 |
| 28 Yutaka Yoshida HV | 58' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 18/25 | 0 | 0 | 0 |
| 14 Seung-wook Park HV DB | 46' | 5,9 | 0 | 0 | 0/0 | 33/38 | 0 | 0 | 0 |
| 51 Jelani Reshaun Sumiyoshi C HV | 40' | 5,7 | 0 | 0 | 0/0 | 29/33 | 0 | 1 | 0 |
| 25 Mateus Brunetti HV DB | 32' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 12/12 | 0 | 1 | 0 |
| 13 Ryo Germain TV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 1/3 | 14/20 | 0 | 0 | 0 |
| 17 Masaki Yumiba TV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/2 | 34/42 | 1 | 1 | 0 |
| 47 Yudai Shimamoto TV | 86' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 18/21 | 1 | 3 | 0 |
| 8 Kenta Inoue TV DB | 33' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 9/11 | 1 | 0 | 0 |
| 81 Kazuki Kozuka TV DB | 12' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 6/7 | 1 | 0 | 0 |
| 19 Kinoshita Kosuke TĐ | 57' | 7,2 | 0 | 0 | 1/4 | 9/11 | 0 | 0 | 0 |
| 50 Tomoya Fujii TĐ | 57' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 12/16 | 1 | 0 | 0 |
| 21 Kai Matsuzaki TĐ | 44' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 6/7 | 1 | 1 | 0 |
| 9 Oh Se-Hun TĐ DB | 33' | 7,7 | 1 | 0 | 2/2 | 8/8 | 0 | 2 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (33 trận)
- 06/09/2026 Kawasaki Frontale 3-1 Shimizu S-Pulse
- 18/10/2025 Kawasaki Frontale 5-3 Shimizu S-Pulse
- 12/04/2025 Shimizu S-Pulse 1-1 Kawasaki Frontale
- 08/10/2022 Kawasaki Frontale 3-2 Shimizu S-Pulse
- 07/05/2022 Shimizu S-Pulse 0-2 Kawasaki Frontale
- 24/10/2021 Kawasaki Frontale 1-0 Shimizu S-Pulse
- 18/08/2021 Kawasaki Frontale 2-1 Shimizu S-Pulse
- 17/07/2021 Shimizu S-Pulse 0-2 Kawasaki Frontale
+ 2 trận khác
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.