
Yasuto Wakizaka
Tiền vệ ·
Kawasaki Frontale
Yasuto Wakizaka thuộc biên chế CLB nào?
Yasuto Wakizaka thuộc biên chế Kawasaki Frontale, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 1,4 triệu EUR (ước tính). Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 30/06/2028. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở VĐQG Nhật Bản.
- Câu lạc bộ
- Kawasaki Frontale
- Giải đấu
- VĐQG Nhật Bản
- Số áo
- 14
- Gia nhập
- 01/02/2018
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,4 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của Yasuto Wakizaka
Yasuto Wakizaka đã chơi 8 trận với 725 phút trên sân mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,95. Trung bình anh thi đấu 91 phút mỗi trận ở mùa này.
- 8 Trận
- 725 Phút
- 2 Bàn thắng
- 3 Kiến tạo
- 27 Sút
- 19 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,95 Điểm trung bình
Yasuto Wakizaka là ai?
Cao 172 cm, Yasuto Wakizaka là tiền vệ người Nhật Bản của Kawasaki Frontale. Hợp đồng với Kawasaki Frontale được ghi nhận đến 30/06/2028. Yasuto Wakizaka chào đời 11/06/1995 và nay 31 tuổi.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 11/6/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 172 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 14
- CLB hiện tại
- Kawasaki Frontale
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,4 triệu EUR (ước tính)
Những trận gần nhất của Yasuto Wakizaka
Dữ liệu 5 lần ra sân gần nhất ghi nhận Yasuto Wakizaka thi đấu 455 phút, trung bình 91 phút mỗi trận. Tổng cộng anh ghi 2 bàn và 3 kiến tạo trong quãng này.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Kashima Antlers | 3–3 | 90 | 0/1 | 6,9 |
| 12-09 | Mito Hollyhock | 0–1 | 90 | 0/0 | 6,4 |
| 06-09 | Shimizu S-Pulse | 3–1 | 90 | 0/1 | 7,2 |
| 02-09 | Machida Zelvia | 2–1 | 90 | 1/0 | 7,3 |
| 29-08 | JEF United Chiba | 4–2 | 95 | 1/1 | 7,7 |
Sự nghiệp Yasuto Wakizaka theo mùa
Hồ sơ sự nghiệp của Yasuto Wakizaka trải qua ít nhất 8 mùa có số liệu. 100% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Kawasaki Frontale. Số liệu từng mùa cộng dồn: 45 bàn, 271 lần có tên trong danh sách.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kawasaki Frontale | 26/27 | VĐQG Nhật Bản | 8 | 725 | 2 | 3 | 6,95 |
| Japan | — | World Cup Qualification AFC | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Japan | 2021 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kawasaki Frontale | — | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kawasaki Frontale | — | Emperor Cup | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kawasaki Frontale | — | Emperor Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kawasaki Frontale | — | Emperor Cup | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kawasaki Frontale | — | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kawasaki Frontale | — | Emperor Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kawasaki Frontale | 2026 | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kawasaki Frontale | 2019 | VĐQG Nhật Bản | 25 | 928 | 5 | 3 | 7,09 |
| Kawasaki Frontale | 2020 | VĐQG Nhật Bản | 31 | 1635 | 3 | 6 | 7,08 |
| Kawasaki Frontale | 2021 | VĐQG Nhật Bản | 36 | 2259 | 3 | 4 | 7,11 |
| Kawasaki Frontale | 2022 | VĐQG Nhật Bản | 34 | 2311 | 5 | 10 | 7,30 |
| Kawasaki Frontale | 2023 | VĐQG Nhật Bản | 31 | 2458 | 9 | 6 | 7,30 |
| Kawasaki Frontale | 2024 | VĐQG Nhật Bản | 34 | 2738 | 6 | 5 | 7,23 |
| Kawasaki Frontale | 2025 | VĐQG Nhật Bản | 36 | 2969 | 7 | 7 | 7,11 |
| Kawasaki Frontale | 2026 | VĐQG Nhật Bản | 19 | 1657 | 5 | 4 | 6,90 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện sự nghiệp Yasuto Wakizaka qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Yasuto Wakizaka là ngày 01/02/2018, khi anh gia nhập Kawasaki Frontale — năm anh tròn 23 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Kawasaki Frontale, và ở mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản anh có 8 lần ra sân, ghi 2 bàn. Cộng các giải, hồ sơ ghi 45 bàn cùng 48 kiến tạo qua 271 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Kawasaki Frontale. Tại Kawasaki Frontale, anh mang áo số 14 và có hợp đồng tới 30/06/2028.
Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 2019 ở Kawasaki Frontale tại VĐQG Nhật Bản, nơi anh đóng góp 5 bàn và 3 kiến tạo. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 24 tuổi. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 2022 tại VĐQG Nhật Bản cùng Kawasaki Frontale, với 5 bàn và 10 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 27.
Các thương vụ chuyển nhượng của Yasuto Wakizaka
Giá trị chuyển nhượng của Yasuto Wakizaka được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 1,4 triệu EUR khi đang ở Kawasaki Frontale (ước tính, không phải giá giao dịch).
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/4/2014 | — | — | Tự do |
| 1/2/2018 | — | Kawasaki Frontale | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Yasuto Wakizaka
- Yasuto Wakizaka hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Yasuto Wakizaka đang thuộc biên chế Kawasaki Frontale, mang áo số 14 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Yasuto Wakizaka bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Yasuto Wakizaka 31 tuổi (sinh ngày 11/06/1995), cao 172 cm.
- Yasuto Wakizaka ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản ghi nhận Yasuto Wakizaka có 2 bàn qua 8 trận và có 3 kiến tạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản · Lịch thi đấu Kawasaki Frontale
Cập nhật lần cuối: 11:03 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.