
Oh Se-Hun
Tiền đạo ·
Shimizu S-Pulse
Chuyển nhượng và giá trị của Oh Se-Hun
Giá trị chuyển nhượng của Oh Se-Hun được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 1,0 triệu EUR khi đang ở Shimizu S-Pulse (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 13 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2011 | — | — | Không công bố |
| 1/1/2018 | — | Ulsan HD | Không công bố |
| 24/1/2019 | Ulsan HD | — | Không công bố |
| 8/12/2019 | — | Ulsan HD | Không công bố |
| 9/12/2019 | Ulsan HD | Gimcheon Sangmu FC | Không công bố |
| 23/6/2021 | Gimcheon Sangmu FC | Ulsan HD | Không công bố |
| 24/2/2022 | Ulsan HD | Shimizu S-Pulse | 1,3 triệu EUR |
| 1/2/2024 | Shimizu S-Pulse | Machida Zelvia | Cho mượn |
| 31/12/2024 | Machida Zelvia | Shimizu S-Pulse | Cho mượn |
| 20/1/2025 | Shimizu S-Pulse | Machida Zelvia | Cho mượn |
| 1/2/2026 | Machida Zelvia | Shimizu S-Pulse | Cho mượn |
| 30/6/2026 | Shimizu S-Pulse | Machida Zelvia | Cho mượn |
| 1/7/2026 | Machida Zelvia | Shimizu S-Pulse | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Oh Se-Hun, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Câu chuyện sự nghiệp của Oh Se-Hun trong dữ liệu là chặng đường qua 4 câu lạc bộ, tới Shimizu S-Pulse ở chặng gần nhất. Anh đến Shimizu S-Pulse ngày 01/07/2026 từ Machida Zelvia sau kỳ cho mượn. Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản ghi nhận anh có 7 lần ra sân, ghi 2 bàn. Cộng các giải, hồ sơ ghi 45 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 10 bàn cùng 1 kiến tạo trong màu áo Shimizu S-Pulse. Hồ sơ hiện tại ở Shimizu S-Pulse ghi anh mang áo số 9 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2026.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/01/2018, khi anh đầu quân cho Ulsan HD, năm anh bước sang tuổi 19. Quãng ở Ulsan HD được ghi bằng 7 bàn và 1 kiến tạo sau 19 lần có tên trong danh sách thi đấu. Tất cả nằm trong mùa 2021. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 2020 tại VĐQG Hàn Quốc cùng Gimcheon Sangmu FC, năm anh tròn 21 tuổi. Mùa đó anh đóng góp 4 bàn và 2 kiến tạo. Machida Zelvia đón anh ngày 01/02/2024 từ Shimizu S-Pulse theo dạng cho mượn. Ở đội này, hồ sơ ghi 10 bàn và 3 kiến tạo qua 74 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 31 bàn cùng 7 kiến tạo qua 4 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 151 trận có tên trong danh sách thi đấu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2024 tại VĐQG Nhật Bản ở Machida Zelvia là mùa cao nhất trong dữ liệu với 8 bàn và 2 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 25 tuổi.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Oh Se-Hun
Hợp đồng của Oh Se-Hun với Shimizu S-Pulse được ghi nhận đến 30/06/2026. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 1,0 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Shimizu S-Pulse
- Giải đấu
- VĐQG Nhật Bản
- Số áo
- 9
- Gia nhập
- 01/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,0 triệu EUR (ước tính)
Oh Se-Hun là ai?
Cao 194 cm, Oh Se-Hun là tiền đạo người Hàn Quốc của Shimizu S-Pulse. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 194 cm.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 15/1/1999 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Hàn Quốc
- Chiều cao
- 194 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- Shimizu S-Pulse
- Hợp đồng đến
- 30/6/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,0 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của Oh Se-Hun
Thống kê mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản của Oh Se-Hun: 7 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,79.
- 7 Trận
- 461 Phút
- 2 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 15 Sút
- 5 Đường chuyền quyết định
- 3 Thẻ vàng
- 1 Thẻ đỏ
- 6,79 Điểm trung bình
Oh Se-Hun qua những trận gần nhất
5 lần ra sân gần nhất mang về cho Oh Se-Hun 2 bàn. Điểm trung bình của quãng này là 7,12.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | JEF United Chiba | 2–1 | 92 | 1/0 | 7,4 |
| 12-09 | Avispa Fukuoka | 1–0 | 93 | 0/0 | 6,7 |
| 06-09 | Kawasaki Frontale | 3–1 | 33 | 1/0 | 7,7 |
| 02-09 | FC Tokyo | 1–1 | 26 | 0/0 | 6,7 |
| 29-08 | Kashiwa Reysol | 0–1 | 90 | 0/0 | 7,1 |
Oh Se-Hun đã khoác áo những đội nào?
Hồ sơ sự nghiệp của Oh Se-Hun trải qua ít nhất 6 mùa có số liệu. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 2020 ở Gimcheon Sangmu FC.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| South Korea | — | World Cup Qualification AFC | 11 | 426 | 2 | 0 | 6,75 |
| Shimizu S-Pulse | 26/27 | VĐQG Nhật Bản | 6 | 369 | 1 | 0 | 6,68 |
| South Korea | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Gimcheon Sangmu FC | 2020 | VĐQG Hàn Quốc | 13 | 1019 | 4 | 2 | 6,93 |
| Ulsan HD | 2021 | VĐQG Hàn Quốc | 19 | 1346 | 7 | 1 | 6,98 |
| Shimizu S-Pulse | — | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Shimizu S-Pulse | — | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Machida Zelvia | — | Emperor Cup | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Shimizu S-Pulse | 2026 | Emperor Cup | 1 | 0 | 1 | 0 | — |
| Shimizu S-Pulse | 2022 | VĐQG Nhật Bản | 17 | 336 | 1 | 0 | 6,77 |
| Machida Zelvia | 2024 | VĐQG Nhật Bản | 33 | 2241 | 8 | 2 | 7,11 |
| Machida Zelvia | 2025 | VĐQG Nhật Bản | 37 | 1468 | 2 | 1 | 6,90 |
| Shimizu S-Pulse | 2026 | VĐQG Nhật Bản | 19 | 1629 | 7 | 1 | 7,20 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Oh Se-Hun
- Oh Se-Hun hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Oh Se-Hun hiện khoác áo Shimizu S-Pulse, mang áo số 9 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Oh Se-Hun bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Oh Se-Hun 27 tuổi (sinh ngày 15/01/1999), cao 194 cm.
- Thành tích ghi bàn của Oh Se-Hun mùa 26/27 ra sao?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản ghi nhận Oh Se-Hun có 2 bàn qua 7 trận.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản · Lịch thi đấu Shimizu S-Pulse
Cập nhật lần cuối: 02:30 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.