Gimcheon Sangmu FC
South Korea
Thứ hạng VĐQG Hàn Quốc
Gimcheon Sangmu FC đang xếp thứ 10 trên tổng 12 đội tại VĐQG Hàn Quốc, với 33 điểm sau 30 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 19
- Thua
- 7
- Bàn thắng
- 30
- Bàn thua
- 36
- Hiệu số
- -6
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Gimcheon Sangmu FC qua những vòng vừa qua
Gimcheon Sangmu FC khép lại các vòng vừa qua với kết quả thắng Bucheon FC 1995 2-0, hoà Gangwon FC 2-2 và hoà Pohang Steelers 0-0. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 7 bàn và nhận 7 bàn. Có 3 trận khung thành đội không bị chọc thủng.
Vị trí của Gimcheon Sangmu FC mùa 2026
Gimcheon Sangmu FC vào guồng tại VĐQG Hàn Quốc với 33 điểm sau 30 trận. Giải quy tụ 12 đội ở nhóm này. Thành tích mùa 2026 là 5 thắng, 19 hoà và 7 thua.
Hàng công và hàng thủ Gimcheon Sangmu FC
Cán cân bàn thắng bại của Gimcheon Sangmu FC đang là −6. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 7. Đội đang có hiệu số −6.
Gimcheon Sangmu FC hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Trên bảng xếp hạng, Gimcheon Sangmu FC nằm giữa FC Anyang và Bucheon FC 1995. Cách biệt với FC Seoul là 29 điểm. Nhóm này được xếp vào nhóm đua trụ hạng.
Gimcheon Sangmu FC chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Gimcheon Sangmu FC thắng 1 trận, còn trên sân khách là 4 trận. Ở sân nhà, cán cân là 14 bàn ghi và 20 bàn thua. Khi xa nhà, đội có 16 bàn thắng và 16 bàn thua.
Người ghi bàn nhiều nhất Gimcheon Sangmu FC mùa 2026
Trên hàng công Gimcheon Sangmu FC, Jae-hyeon Go là cái tên nổ súng nhiều nhất với 8 bàn. Một mình anh đóng góp khoảng 27% số bàn đội ghi được. Ngoài bàn thắng, anh đóng góp 3 đường kiến tạo.
Gimcheon Sangmu FC: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Gimcheon Sangmu FC góp mặt tại VĐQG Hàn Quốc mùa 2026. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là Gimcheon. Sân chơi của đội nằm ở Hàn Quốc.
Lịch thi đấu sắp tới của Gimcheon Sangmu FC
Ngày 10/10/2026, Gimcheon Sangmu FC bước vào cuộc đấu với FC Anyang. Còn 14 ngày nữa bóng mới lăn.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Jong-beom Baek | Thủ môn | South Korea |
| 2 | Kyeong-hyeon Min | Tiền vệ | South Korea |
| 3 | Park Cheol-woo | Hậu vệ | South Korea |
| 4 | Hyeon-uh Kim | Hậu vệ | South Korea |
| 5 | Lee Sang-hyeok | Hậu vệ | South Korea |
| 5 | Kim Min-kyu | Hậu vệ | South Korea |
| 6 | Soo-bin Lee | Tiền vệ | South Korea |
| 7 | Jae-hyeon Go | Tiền vệ | South Korea |
| 8 | Kim Lee-Seok | Tiền vệ | South Korea |
| 9 | Kun-hee Lee | Tiền đạo | South Korea |
| 10 | Jeon Byung-kwan | Tiền vệ | South Korea |
| 11 | Tae-hwan Kim | Hậu vệ | South Korea |
| 14 | Se-jin Park | Tiền đạo | South Korea |
| 14 | Jae-hyeok Oh | Tiền vệ | South Korea |
| 14 | Won-jin Hong | Tiền vệ | South Korea |
| 15 | Deok-geun Lim | Tiền vệ | South Korea |
| 16 | Gyu-hyeon Choe | Tiền vệ | South Korea |
| 16 | Byeon Gyung-Jun | Tiền vệ | South Korea |
| 17 | Joo-chan Kim | Tiền vệ | South Korea |
| 18 | Yool Heo | Tiền đạo | South Korea |
| 20 | Lee Chan-wook | Hậu vệ | South Korea |
| 21 | In-kyun Kim | Tiền đạo | South Korea |
| 21 | Chan-gi Ahn | Thủ môn | South Korea |
| 26 | Jung-taek Lee | Hậu vệ | South Korea |
| 27 | Jin-ho Kim | Hậu vệ | South Korea |
| 27 | Kim Jun-Ha | Tiền vệ | South Korea |
| 33 | Park Jin-Seong | Hậu vệ | South Korea |
| 34 | Song Jun-Seok | Hậu vệ | South Korea |
| 34 | Kang Young-hun | Hậu vệ | South Korea |
| 37 | Hyeon-ho Moon | Thủ môn | South Korea |
| 39 | Jun-young Lim | Hậu vệ | South Korea |
| 41 | Park Man-Ho | Thủ môn | South Korea |
| 41 | Park Sang-Young | Thủ môn | South Korea |
| 42 | Si-hoo Hong | Tiền đạo | South Korea |
| 43 | Seo-jin Kim | Hậu vệ | South Korea |
| 44 | Min-seo Park | Hậu vệ | South Korea |
| 45 | Byeon Jun-soo | Hậu vệ | South Korea |
| 46 | Chung Ma-ho | Hậu vệ | South Korea |
| 47 | Lee Sangheon | Tiền đạo | South Korea |
| 48 | Yun-sang Hong | Tiền đạo | South Korea |
| 49 | Min-geu Kang | Tiền đạo | South Korea |
| 50 | Ju-Hyeok Kang | Tiền vệ | South Korea |
| 51 | Jun-su Ahn | Thủ môn | South Korea |
| 53 | Roh Kyung-ho | Tiền vệ | South Korea |
| 54 | Yoon Jae-Seok | Tiền vệ | South Korea |
| 55 | Tae-jun Park | Tiền vệ | South Korea |
| 56 | Lee Kang-Hyeon | Tiền vệ | South Korea |
| 57 | Jeong Jae-Min | Tiền đạo | South Korea |
| 58 | Park Yong-hui | Tiền đạo | South Korea |
| 91 | Park Ji-Won | Tiền vệ | South Korea |