
Kinoshita Kosuke
Tiền đạo ·
Shimizu S-Pulse
Câu chuyện sự nghiệp Kinoshita Kosuke
Câu chuyện sự nghiệp của Kinoshita Kosuke trong dữ liệu là chặng đường qua 9 câu lạc bộ, tới Shimizu S-Pulse ở chặng gần nhất. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2016, lúc anh từ SC Freiburg II U23 chuyển tới No team, năm anh tròn 22 tuổi. Anh cập bến Halmstads BK ngày 31/01/2017 từ FC 08 Homburg theo dạng chuyển nhượng tự do. Cộng mọi giải, anh có 27 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn và 3 kiến tạo tại đây. Anh cập bến Kashiwa Reysol ngày 08/01/2024 từ Kyoto Sanga FC. Cộng mọi giải, anh có 13 bàn cùng 2 kiến tạo sau 57 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây.
Gộp 9 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 33 bàn và 9 kiến tạo. Tổng cộng anh có 234 trận nằm trong danh sách thi đấu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 2024 tại VĐQG Nhật Bản cùng Kashiwa Reysol, với 10 bàn. Đó là năm anh tròn 30 tuổi. Anh đến Shimizu S-Pulse ngày 01/07/2026 từ Sanfrecce Hiroshima. Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản ghi nhận anh ra sân 8 trận và ghi 1 bàn. Tại Shimizu S-Pulse, anh khoác áo số 19 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Hành trình sự nghiệp của Kinoshita Kosuke
Theo thống kê từng mùa, Kinoshita Kosuke ghi 33 bàn qua 234 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng Kashiwa Reysol chiếm 24% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Dữ liệu bao gồm 9 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sint-Truidense VV | 18/19 | VĐQG Bỉ | 16 | 0 | 0 | 0 | — |
| Halmstads BK | 2017 | VĐQG Thuỵ Điển | 27 | 925 | 1 | 3 | 6,51 |
| Shimizu S-Pulse | 26/27 | VĐQG Nhật Bản | 7 | 257 | 1 | 0 | 6,74 |
| Kyoto Sanga FC | — | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kashiwa Reysol | — | Emperor Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sanfrecce Hiroshima | — | Emperor Cup | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Stabæk Fotball | 2019 | VĐQG Na Uy | 12 | 232 | 0 | 0 | 6,53 |
| Stabæk Fotball | 2020 | VĐQG Na Uy | 30 | 885 | 5 | 1 | 6,75 |
| Stabæk Fotball | 2021 | VĐQG Na Uy | 11 | 604 | 1 | 0 | 6,73 |
| SC Freiburg | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Urawa Red Diamonds | 2021 | VĐQG Nhật Bản | 2 | 22 | 0 | 0 | 6,50 |
| Kyoto Sanga FC | 2023 | VĐQG Nhật Bản | 25 | 1524 | 3 | 1 | 6,60 |
| Kashiwa Reysol | 2024 | VĐQG Nhật Bản | 38 | 1849 | 10 | 0 | 6,77 |
| Kashiwa Reysol | 2025 | VĐQG Nhật Bản | 17 | 398 | 3 | 2 | 6,93 |
| Sanfrecce Hiroshima | 2025 | VĐQG Nhật Bản | 20 | 861 | 6 | 2 | 6,80 |
| Sanfrecce Hiroshima | 2026 | VĐQG Nhật Bản | 20 | 841 | 3 | 0 | 6,47 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Kinoshita Kosuke: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Cao 188 cm, Kinoshita Kosuke là tiền đạo người Nhật Bản của Shimizu S-Pulse. Ở Shimizu S-Pulse, anh khoác áo số 19. Ràng buộc hợp đồng với Shimizu S-Pulse kéo dài đến 30/06/2027.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 3/10/1994 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 188 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 19
- CLB hiện tại
- Shimizu S-Pulse
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,6 triệu EUR (ước tính)
CLB hiện tại của Kinoshita Kosuke
Kinoshita Kosuke thi đấu cho Shimizu S-Pulse tại VĐQG Nhật Bản theo dữ liệu mùa gần nhất. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 600 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch). Dữ liệu ghi nhận anh đến Shimizu S-Pulse ngày 01/07/2026.
- Câu lạc bộ
- Shimizu S-Pulse
- Giải đấu
- VĐQG Nhật Bản
- Số áo
- 19
- Gia nhập
- 01/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,6 triệu EUR (ước tính)
Kinoshita Kosuke thi đấu ra sao mùa 26/27?
Mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản, Kinoshita Kosuke góp mặt 8 trận trong màu áo Shimizu S-Pulse. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,74. Mỗi trận anh có trung bình 33 phút trên sân.
- 8 Trận
- 263 Phút
- 1 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 10 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,74 Điểm trung bình
Những trận gần nhất của Kinoshita Kosuke
Kinoshita Kosuke chơi từ 60 phút trở lên ở 1 trong 5 trận ra sân gần nhất. Tổng cộng anh ghi 1 bàn trong quãng này.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | JEF United Chiba | 2–1 | 6 | 0/0 | — |
| 12-09 | Avispa Fukuoka | 1–0 | 1 | 0/0 | — |
| 06-09 | Kawasaki Frontale | 3–1 | 57 | 0/0 | 7,2 |
| 02-09 | FC Tokyo | 1–1 | 77 | 1/0 | 7,2 |
| 29-08 | Kashiwa Reysol | 0–1 | 24 | 0/0 | 6,4 |
Kinoshita Kosuke từng chuyển tới đâu?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Kinoshita Kosuke là từ SC Freiburg II U23 sang No team ngày 01/07/2016, phí không được công bố. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 600 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2016 | SC Freiburg II U23 | No team | Không công bố |
| 10/10/2016 | No team | FC 08 Homburg | Không công bố |
| 31/1/2017 | FC 08 Homburg | Halmstads BK | Tự do |
| 17/1/2019 | Halmstads BK | Sint-Truidense VV | Tự do |
| 1/8/2019 | Sint-Truidense VV | Stabæk Fotball | Không công bố |
| 11/8/2021 | Stabæk Fotball | Urawa Red Diamonds | Tự do |
| 9/1/2022 | Urawa Red Diamonds | Mito Hollyhock | Không công bố |
| 9/1/2023 | Mito Hollyhock | Kyoto Sanga FC | Không công bố |
| 8/1/2024 | Kyoto Sanga FC | Kashiwa Reysol | Không công bố |
| 2/6/2025 | Kashiwa Reysol | Sanfrecce Hiroshima | Không công bố |
| 1/7/2026 | Sanfrecce Hiroshima | Shimizu S-Pulse | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Kinoshita Kosuke
- Kinoshita Kosuke đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Kinoshita Kosuke đang thuộc biên chế Shimizu S-Pulse, mang áo số 19 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Kinoshita Kosuke bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Kinoshita Kosuke 31 tuổi (sinh ngày 03/10/1994), cao 188 cm.
- Kinoshita Kosuke có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản ghi nhận Kinoshita Kosuke có 1 bàn qua 8 trận.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản · Lịch thi đấu Shimizu S-Pulse
Cập nhật lần cuối: 02:25 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.