
Seung-wook Park
Hậu vệ ·
Shimizu S-Pulse
Chuyển nhượng và giá trị của Seung-wook Park
Giá trị chuyển nhượng của Seung-wook Park được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 820 nghìn EUR khi đang ở Shimizu S-Pulse (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 9 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2007 | — | — | Không công bố |
| 1/1/2010 | — | — | Không công bố |
| 1/1/2013 | — | — | Không công bố |
| 1/1/2016 | — | — | Không công bố |
| 1/1/2019 | — | Busan Transportation Corporation | Tự do |
| 6/7/2021 | Busan Transportation Corporation | Pohang Steelers | Tự do |
| 4/12/2023 | Pohang Steelers | Gimcheon Sangmu FC | Không công bố |
| 3/6/2025 | Gimcheon Sangmu FC | Pohang Steelers | Không công bố |
| 12/1/2026 | Pohang Steelers | Shimizu S-Pulse | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Seung-wook Park: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Câu chuyện sự nghiệp của Seung-wook Park trong dữ liệu là chặng đường qua 3 câu lạc bộ, tới Shimizu S-Pulse ở chặng gần nhất. Giai đoạn đang diễn ra tại Shimizu S-Pulse bắt đầu ngày 12/01/2026, khi anh đến từ Pohang Steelers. Trong mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản, anh có 6 lần ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 18 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Shimizu S-Pulse. Tại Shimizu S-Pulse, anh khoác áo số 14.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/01/2019, lúc anh gia nhập Busan Transportation Corporation, năm anh tròn 22 tuổi. Anh cập bến Pohang Steelers ngày 06/07/2021 từ Busan Transportation Corporation dưới dạng tự do. Cộng mọi giải, anh có 99 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 3 bàn cùng 3 kiến tạo tại đây. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 2021 tại VĐQG Hàn Quốc cùng Pohang Steelers, năm anh bước sang tuổi 24. Mùa đó anh đóng góp 1 bàn. Gộp 3 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 3 bàn và 5 kiến tạo. Tổng cộng anh có 167 trận có tên trong danh sách thi đấu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2024 tại VĐQG Hàn Quốc trong màu áo Gimcheon Sangmu FC, khi anh có 2 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 27 tuổi.
Seung-wook Park đang khoác áo đội nào?
Seung-wook Park thuộc biên chế Shimizu S-Pulse, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 820 nghìn EUR (ước tính). Trong đội, anh nhận áo số 14.
- Câu lạc bộ
- Shimizu S-Pulse
- Giải đấu
- VĐQG Nhật Bản
- Số áo
- 14
- Gia nhập
- 12/01/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,8 triệu EUR (ước tính)
Seung-wook Park là ai?
Seung-wook Park là hậu vệ mang quốc tịch Hàn Quốc và đang thuộc biên chế Shimizu S-Pulse. Seung-wook Park chào đời 07/05/1997 và nay 29 tuổi.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 7/5/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Hàn Quốc
- Chiều cao
- 184 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 14
- CLB hiện tại
- Shimizu S-Pulse
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,8 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Seung-wook Park mùa 26/27
Thống kê mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản của Seung-wook Park: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Anh được chấm trung bình 6,48 điểm mỗi trận.
- 6 Trận
- 396 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 3 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,48 Điểm trung bình
Phong độ Seung-wook Park các trận vừa qua
Qua 5 lần ra sân gần đây nhất, Seung-wook Park tích luỹ 306 phút thi đấu. Trung bình mỗi trận anh thi đấu 61 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 12-09 | Avispa Fukuoka | 1–0 | 4 | 0/0 | — |
| 06-09 | Kawasaki Frontale | 3–1 | 46 | 0/0 | 5,9 |
| 29-08 | Kashiwa Reysol | 0–1 | 90 | 0/0 | 6,4 |
| 22-08 | Cerezo Osaka | 1–0 | 76 | 0/0 | 6,8 |
| 15-08 | Yokohama F. Marinos | 0–1 | 90 | 0/0 | 6,7 |
Seung-wook Park đã khoác áo những đội nào?
Theo thống kê từng mùa, Seung-wook Park ghi 3 bàn qua 167 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng Pohang Steelers chiếm 59% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| South Korea | — | World Cup Qualification AFC | 5 | 82 | 0 | 0 | 6,60 |
| Shimizu S-Pulse | 26/27 | VĐQG Nhật Bản | 6 | 396 | 0 | 0 | 6,48 |
| Pohang Steelers | 2021 | VĐQG Hàn Quốc | 19 | 1579 | 1 | 0 | 6,97 |
| Pohang Steelers | 2022 | VĐQG Hàn Quốc | 29 | 2413 | 0 | 2 | 7,03 |
| Pohang Steelers | 2023 | VĐQG Hàn Quốc | 33 | 2681 | 1 | 1 | 6,94 |
| Gimcheon Sangmu FC | 2024 | VĐQG Hàn Quốc | 34 | 2732 | 0 | 2 | 7,01 |
| Pohang Steelers | 2025 | VĐQG Hàn Quốc | 18 | 1527 | 1 | 0 | 6,84 |
| Gimcheon Sangmu FC | 2025 | VĐQG Hàn Quốc | 16 | 1395 | 0 | 0 | 6,84 |
| Shimizu S-Pulse | 2026 | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Shimizu S-Pulse | 2026 | VĐQG Nhật Bản | 11 | 780 | 0 | 0 | 6,55 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Seung-wook Park
- Seung-wook Park bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Seung-wook Park 29 tuổi (sinh ngày 07/05/1997), cao 184 cm.
- Thành tích ghi bàn của Seung-wook Park mùa 26/27 ra sao?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản ghi nhận Seung-wook Park có 0 bàn qua 6 trận.
- Seung-wook Park đang khoác áo đội bóng nào?
- Shimizu S-Pulse là CLB hiện tại của Seung-wook Park, mang áo số 14 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản · Lịch thi đấu Shimizu S-Pulse
Cập nhật lần cuối: 02:30 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.