Pohang Steelers
South Korea
Thứ hạng VĐQG Hàn Quốc
Pohang Steelers đang xếp thứ 7 trên tổng 12 đội tại VĐQG Hàn Quốc, với 40 điểm sau 30 trận.
- Thắng
- 11
- Hoà
- 7
- Thua
- 12
- Bàn thắng
- 28
- Bàn thua
- 34
- Hiệu số
- -6
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Thành tích mùa 2026 của Pohang Steelers
Cuộc chiến trụ hạng tại VĐQG Hàn Quốc đang có Pohang Steelers, đội đứng thứ 7. Bảng xếp hạng ghi nhận 11 thắng, 7 hoà và 12 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,3 điểm.
Khoảng cách của Pohang Steelers với nhóm trên và nhóm dưới
Pohang Steelers đang hơn Incheon United 2 điểm. Theo phân nhóm của giải, đây là nhóm đua trụ hạng. Cuộc đua diễn ra giữa 12 đội.
Pohang Steelers qua những vòng vừa qua
Trận gần nhất, Pohang Steelers thắng FC Seoul 2-1 trên sân nhà. Hàng công tịt ngòi ở 3 trận. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 2 lần giành trọn ba điểm.
Pohang Steelers chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Pohang Steelers thắng 4 trận, còn trên sân khách là 7 trận. Các trận sân nhà cho ra 6 bàn thắng và 11 bàn thua. Khi xa nhà, đội có 22 bàn thắng và 23 bàn thua.
Hàng công và hàng thủ Pohang Steelers
Hàng thủ Pohang Steelers đứng thứ 5 tại VĐQG Hàn Quốc, trung bình nhận 1,1 bàn mỗi trận. Chân sút của đội đang phí đi khoảng 0,4 bàn mỗi trận so với kỳ vọng. Hiệu số bàn thắng bại là −6.
Pohang Steelers trông vào ai trên hàng công?
Pohang Steelers đang trông nhiều vào Jakob Tranziska, người đã ghi 5 bàn. Anh ra sân 6 trận mùa 2026. Cầu thủ này còn có 2 kiến tạo.
Pohang Steelers là đội bóng nước nào?
Pohang Steelers là một đội bóng Hàn Quốc. Đây là một đại diện của bóng đá Hàn Quốc.
Pohang Steelers đá trận tiếp theo khi nào?
Pohang Steelers sẽ làm khách của Incheon United vào ngày 9/10/2026. Còn 13 ngày nữa bóng mới lăn.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Pyeong-guk Yun | Thủ môn | South Korea |
| 2 | Jeong-won Eo | Hậu vệ | South Korea |
| 3 | Ye-Sung Kim | Hậu vệ | South Korea |
| 4 | Min-kwang Jeon | Hậu vệ | South Korea |
| 5 | Jin Si-Woo | Hậu vệ | South Korea |
| 7 | Ki-jong Won | Tiền đạo | South Korea |
| 8 | Seung-ho Kim | Tiền vệ | South Korea |
| 9 | An Jae-joon | Tiền đạo | South Korea |
| 10 | Jakob Tranziska | Tiền đạo | Germany |
| 11 | Juninho Rocha | Tiền đạo | Brazil |
| 12 | Jae-Hwan Hwang | Tiền vệ | South Korea |
| 12 | Hwang Jae Hwan | Tiền vệ | South Korea |
| 13 | Min-jun Kang | Hậu vệ | South Korea |
| 14 | Chang-woo Lee | Tiền vệ | South Korea |
| 16 | Dong-jin Kim | Tiền vệ | South Korea |
| 17 | Kwang-hun Shin | Hậu vệ | South Korea |
| 18 | Sang-hyeok Cho | Tiền đạo | South Korea |
| 20 | Park Chan-Yong | Hậu vệ | South Korea |
| 21 | In-jae Hwang | Thủ môn | South Korea |
| 22 | Kim Gwang-won | Tiền vệ | South Korea |
| 25 | Jorge Teixeira | Tiền đạo | Brazil |
| 26 | Kim Beom-jun | Tiền vệ | South Korea |
| 29 | Sung-min Hong | Thủ môn | South Korea |
| 30 | Yong-hak Kim | Tiền vệ | South Korea |
| 31 | Kento Nishiya | Tiền vệ | Japan |
| 32 | Cho Young-jun | Hậu vệ | South Korea |
| 33 | Jo Sung-wook | Hậu vệ | South Korea |
| 34 | Baek Seung-Won | Tiền đạo | South Korea |
| 36 | Ho-jin Kim | Hậu vệ | South Korea |
| 37 | Han-min Jung | Tiền đạo | South Korea |
| 40 | Sung-Yueng Ki | Tiền vệ | South Korea |
| 47 | Soo-ah Lee | Tiền vệ | South Korea |
| 55 | Yun Dae-geun | Hậu vệ | South Korea |
| 70 | Hwang Seo-woong | Tiền vệ | South Korea |
| 77 | Wanderson | Hậu vệ | Brazil |
| 89 | Myung-jun Kim | Tiền vệ | South Korea |
| 91 | Neung Kwon | Thủ môn | South Korea |