
Ki-jong Won
Tiền đạo ·
Pohang Steelers
Ki-jong Won từng chuyển tới đâu?
Dữ liệu chuyển nhượng của Ki-jong Won gồm 10 lượt di chuyển được ghi nhận. Mức giá ước tính đang ghi nhận là 300 nghìn EUR, không phải giá giao dịch thật.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2014 | — | — | Tự do |
| 1/1/2015 | — | Konkuk University | Tự do |
| 1/1/2018 | Konkuk University | Seoul E-Land FC | Tự do |
| 13/1/2021 | Seoul E-Land FC | Daejeon Hana Citizen | Không công bố |
| 13/7/2022 | Daejeon Hana Citizen | Gyeongnam FC | Cho mượn |
| 31/12/2022 | Gyeongnam FC | Daejeon Hana Citizen | Cho mượn |
| 3/1/2023 | Daejeon Hana Citizen | Gyeongnam FC | Trở lại sau cho mượn |
| 29/4/2024 | Gyeongnam FC | Gimcheon Sangmu FC | Không công bố |
| 28/10/2025 | Gimcheon Sangmu FC | Gyeongnam FC | Không công bố |
| 30/7/2026 | Gyeongnam FC | Pohang Steelers | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Ki-jong Won
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Ki-jong Won là ngày 01/01/2015, khi anh gia nhập Konkuk University — năm anh tròn 19 tuổi. Ngày 30/07/2026, anh từ Gyeongnam FC chuyển tới Pohang Steelers — chặng gần nhất trong hồ sơ. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 1 bàn và 2 kiến tạo qua 9 trận có tên trong danh sách thi đấu cho Pohang Steelers. Tại Pohang Steelers, anh mang áo số 7.
Daejeon Hana Citizen đón anh ngày 13/01/2021 từ Seoul E-Land FC. Ở đội này, hồ sơ ghi 2 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Anh cập bến Gimcheon Sangmu FC ngày 29/04/2024 từ Gyeongnam FC. Cộng mọi giải, anh có 6 bàn qua 26 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Gộp 4 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 7 bàn cùng 2 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 39 lần có tên trong danh sách thi đấu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 2025 tại VĐQG Hàn Quốc cùng Gimcheon Sangmu FC, với 6 bàn. Đó là năm anh tròn 29 tuổi.
Ki-jong Won thuộc biên chế CLB nào?
Tại Pohang Steelers, Ki-jong Won mang áo số 7. Anh cập bến Pohang Steelers từ 30/07/2026.
- Câu lạc bộ
- Pohang Steelers
- Giải đấu
- VĐQG Hàn Quốc
- Số áo
- 7
- Gia nhập
- 30/07/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Ki-jong Won: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Sinh ngày 06/01/1996, Ki-jong Won là tiền đạo và hiện thuộc Pohang Steelers. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Hàn Quốc.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 6/1/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Hàn Quốc
- Chiều cao
- 178 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 7
- CLB hiện tại
- Pohang Steelers
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Hành trình sự nghiệp của Ki-jong Won
Hồ sơ sự nghiệp của Ki-jong Won trải qua ít nhất 6 mùa có số liệu. Dữ liệu bao gồm 4 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Daejeon Hana Citizen | 2021 | VĐQG Hàn Quốc | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Gyeongnam FC | 2022 | VĐQG Hàn Quốc | 1 | 66 | 0 | 0 | 6,40 |
| Gyeongnam FC | 2023 | VĐQG Hàn Quốc | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Gimcheon Sangmu FC | 2024 | VĐQG Hàn Quốc | 2 | 21 | 0 | 0 | 6,70 |
| Gimcheon Sangmu FC | 2025 | VĐQG Hàn Quốc | 24 | 606 | 6 | 0 | 6,99 |
| Pohang Steelers | 2026 | VĐQG Hàn Quốc | 9 | 0 | 1 | 2 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thống kê Ki-jong Won mùa 2026
- 0 Trận
- 0 Phút
- 1 Bàn thắng
- 2 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Ki-jong Won
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 20-09 | FC Seoul | 2–1 | Không vào sân | — |
| 12-09 | Daejeon Hana Citizen | 2–2 | Không vào sân | — |
| 09-09 | Gimcheon Sangmu FC | 0–0 | Không vào sân | — |
| 05-09 | Jeonbuk Hyundai Motors | 2–0 | Không vào sân | — |
| 30-08 | Gangwon FC | 0–0 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Ki-jong Won
- Ki-jong Won đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Ki-jong Won đang thuộc biên chế Pohang Steelers, mang áo số 7 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Ki-jong Won bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Ki-jong Won 30 tuổi (sinh ngày 06/01/1996), cao 178 cm.
- Ki-jong Won mang quốc tịch nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Ki-jong Won mang quốc tịch Hàn Quốc.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Hàn Quốc · Lịch thi đấu Pohang Steelers
Cập nhật lần cuối: 04:35 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.