
Yuji Takahashi
Hậu vệ ·
Shimizu S-Pulse
Yuji Takahashi đang khoác áo đội nào?
Yuji Takahashi thi đấu cho Shimizu S-Pulse tại VĐQG Nhật Bản theo dữ liệu mùa gần nhất. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 220 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch). Dữ liệu ghi nhận anh đến Shimizu S-Pulse ngày 09/01/2023.
- Câu lạc bộ
- Shimizu S-Pulse
- Giải đấu
- VĐQG Nhật Bản
- Số áo
- 3
- Gia nhập
- 09/01/2023
- Hợp đồng đến
- 31/1/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Yuji Takahashi mùa 26/27
Yuji Takahashi đã chơi 3 trận với 274 phút trên sân mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản. Anh nhận 1 thẻ vàng trong mùa. Anh được chấm trung bình 7,07 điểm mỗi trận.
- 3 Trận
- 274 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 7,07 Điểm trung bình
Yuji Takahashi: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Sinh ngày 11/04/1993, Yuji Takahashi là hậu vệ và hiện thuộc Shimizu S-Pulse. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Nhật Bản. Số đo ghi nhận: cao 185 cm.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 11/4/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 185 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 3
- CLB hiện tại
- Shimizu S-Pulse
- Hợp đồng đến
- 31/1/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Phong độ gần đây của Yuji Takahashi
Yuji Takahashi có 274 phút thi đấu ở 3 trận ra sân gần nhất. Mức điểm trung bình ghi nhận được là 7,07.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | JEF United Chiba | 2–1 | Không vào sân | — | — |
| 12-09 | Avispa Fukuoka | 1–0 | 94 | 0/0 | 7,1 |
| 06-09 | Kawasaki Frontale | 3–1 | 90 | 0/0 | 6,9 |
| 02-09 | FC Tokyo | 1–1 | 90 | 0/0 | 7,2 |
| 29-08 | Kashiwa Reysol | 0–1 | Không vào sân | — | — |
Sự nghiệp thi đấu của Yuji Takahashi qua các mùa
Yuji Takahashi có tên trong danh sách thi đấu của Sagan Tosu nhiều nhất, 65 lần theo dữ liệu từng mùa. Số liệu từng mùa cộng dồn: 2 bàn, 151 lần có tên trong danh sách. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 2018 ở Sagan Tosu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Shimizu S-Pulse | 26/27 | VĐQG Nhật Bản | 4 | 274 | 0 | 0 | 7,07 |
| Sagan Tosu | — | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kashiwa Reysol | — | Emperor Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kashiwa Reysol | — | Emperor Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Shimizu S-Pulse | — | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Shimizu S-Pulse | — | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Shimizu S-Pulse | 2026 | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sagan Tosu | 2018 | VĐQG Nhật Bản | 33 | 2372 | 1 | 0 | 6,79 |
| Sagan Tosu | 2019 | VĐQG Nhật Bản | 31 | 2547 | 0 | 0 | 6,65 |
| Kashiwa Reysol | 2020 | VĐQG Nhật Bản | 10 | 651 | 0 | 0 | 6,79 |
| Kashiwa Reysol | 2021 | VĐQG Nhật Bản | 16 | 894 | 0 | 0 | 6,80 |
| Kashiwa Reysol | 2022 | VĐQG Nhật Bản | 30 | 2552 | 1 | 0 | 6,89 |
| Shimizu S-Pulse | 2025 | VĐQG Nhật Bản | 19 | 1225 | 0 | 0 | 6,93 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện sự nghiệp Yuji Takahashi qua từng mùa
Ngoài Shimizu S-Pulse, CLB hiện tại, hồ sơ của Yuji Takahashi còn ghi số liệu ở 2 câu lạc bộ khác. Chặng hiện tại gắn với Shimizu S-Pulse, nơi anh đến ngày 09/01/2023 từ Kashiwa Reysol. Ở mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản, anh ra sân 3 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 26 trận nằm trong danh sách thi đấu cho Shimizu S-Pulse. Trong đội hình Shimizu S-Pulse, anh mang áo số 3, có hợp đồng được ghi nhận đến 31/01/2026.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/02/2012, khi anh đầu quân cho Kyoto Sanga FC, năm anh tròn 19 tuổi. Ngày 06/01/2018, anh từ Kyoto Sanga FC chuyển tới Sagan Tosu theo dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 65 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn trong màu áo Sagan Tosu. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 2018 tại VĐQG Nhật Bản cùng Sagan Tosu, năm anh tròn 25 tuổi. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2018 tại VĐQG Nhật Bản ở Sagan Tosu là mùa cao nhất trong dữ liệu với 1 bàn. Khi đó là năm anh tròn 25 tuổi. Tính trên 3 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 2 bàn. Anh có 151 trận nằm trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy.
Yuji Takahashi chuyển nhượng qua những CLB nào?
Giá trị chuyển nhượng của Yuji Takahashi được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 220 nghìn EUR khi đang ở Shimizu S-Pulse (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 8 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/2/2012 | — | Kyoto Sanga FC | Không công bố |
| 30/8/2012 | Kyoto Sanga FC | Brisbane Roar | Không công bố |
| 9/1/2013 | Brisbane Roar | Kyoto Sanga FC | Không công bố |
| 1/2/2015 | Kyoto Sanga FC | Kamatamare Sanuki | Cho mượn |
| 31/1/2016 | Kamatamare Sanuki | Kyoto Sanga FC | Trở lại sau cho mượn |
| 6/1/2018 | Kyoto Sanga FC | Sagan Tosu | Tự do |
| 4/1/2020 | Sagan Tosu | Kashiwa Reysol | Tự do |
| 9/1/2023 | Kashiwa Reysol | Shimizu S-Pulse | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Yuji Takahashi
- Thành tích ghi bàn của Yuji Takahashi mùa 26/27 ra sao?
- Yuji Takahashi ra sân 3 trận mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản và ghi 0 bàn.
- Yuji Takahashi đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Yuji Takahashi đang thuộc biên chế Shimizu S-Pulse, mang áo số 3 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Yuji Takahashi bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Yuji Takahashi 33 tuổi (sinh ngày 11/04/1993), cao 185 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản · Lịch thi đấu Shimizu S-Pulse
Cập nhật lần cuối: 02:30 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.