
Louis Yamaguchi
Thủ môn ·
Kawasaki Frontale
Chặng đường sự nghiệp Louis Yamaguchi
Câu chuyện sự nghiệp của Louis Yamaguchi trong dữ liệu là chặng đường qua 4 câu lạc bộ, tới Kawasaki Frontale ở chặng gần nhất. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2017, lúc anh rời FC Lorient U19 sang Extremadura UD B dưới dạng chuyển nhượng tự do, năm anh tròn 19 tuổi. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 2018 tại Hạng Hai Tây Ban Nha cùng Extremadura UD, năm anh bước sang tuổi 20. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Ngày 01/07/2019, anh rời Extremadura UD B sang Extremadura UD. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 38 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Extremadura UD.
Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ, anh có 111 trận nằm trong danh sách thi đấu qua 4 đội bóng. Xét số lần có tên trong danh sách thi đấu, mùa dày nhất là 2019 tại Hạng Hai Tây Ban Nha ở Extremadura UD, với 36 lần, năm anh bước sang tuổi 21. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 01/02/2025, khi anh kết thúc kỳ cho mượn ở Machida Zelvia để về Kawasaki Frontale. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 70 lần có tên trong danh sách thi đấu cho Kawasaki Frontale. Trong đội hình Kawasaki Frontale, anh mang áo số 1, có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2028.
Louis Yamaguchi đã khoác áo những đội nào?
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Louis Yamaguchi có tên trong danh sách thi đấu 111 lần cho 4 đội bóng. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 2018 ở Extremadura UD. 63% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Kawasaki Frontale.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kawasaki Frontale | 26/27 | VĐQG Nhật Bản | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| Extremadura UD | 2018 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Extremadura UD | 2019 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 36 | 90 | 0 | 0 | 4,80 |
| Mito Hollyhock | — | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Machida Zelvia | — | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kawasaki Frontale | — | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kawasaki Frontale | 2026 | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Extremadura UD | 19/20 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kawasaki Frontale | 2024 | VĐQG Nhật Bản | 11 | 0 | 0 | 0 | — |
| Machida Zelvia | 2024 | VĐQG Nhật Bản | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kawasaki Frontale | 2025 | VĐQG Nhật Bản | 36 | 3141 | 0 | 0 | 6,73 |
| Kawasaki Frontale | 2026 | VĐQG Nhật Bản | 14 | 450 | 0 | 0 | 6,80 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Louis Yamaguchi: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Ở tuổi 28, Louis Yamaguchi đang là thủ môn trong đội hình Kawasaki Frontale. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Nhật Bản. Louis Yamaguchi chào đời 28/05/1998 và nay 28 tuổi.
- Vị trí
- Thủ môn
- Ngày sinh
- 28/5/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 186 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 1
- CLB hiện tại
- Kawasaki Frontale
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Louis Yamaguchi thuộc biên chế CLB nào?
Ở tuổi 28, Louis Yamaguchi là thủ môn trong danh sách đăng ký của Kawasaki Frontale. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 390 nghìn EUR (không phải giá giao dịch). Kawasaki Frontale hiện thi đấu tại VĐQG Nhật Bản theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- Kawasaki Frontale
- Giải đấu
- VĐQG Nhật Bản
- Số áo
- 1
- Gia nhập
- 01/02/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Các thương vụ chuyển nhượng của Louis Yamaguchi
Dữ liệu chuyển nhượng của Louis Yamaguchi gồm 9 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Extremadura UD B sang Extremadura UD ngày 01/07/2019, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2017 | FC Lorient U19 | Extremadura UD B | Tự do |
| 1/7/2019 | Extremadura UD B | Extremadura UD | Không công bố |
| 11/8/2020 | Extremadura UD | Recreativo de Huelva | Tự do |
| 1/7/2021 | Recreativo de Huelva | No team | Không công bố |
| 9/1/2022 | No team | Mito Hollyhock | Không công bố |
| 8/1/2024 | Mito Hollyhock | Machida Zelvia | Không công bố |
| 14/8/2024 | Machida Zelvia | Kawasaki Frontale | Cho mượn |
| 31/1/2025 | Kawasaki Frontale | Machida Zelvia | Cho mượn |
| 1/2/2025 | Machida Zelvia | Kawasaki Frontale | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Louis Yamaguchi mùa 26/27
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Cứu thua
- 0 Thủng lưới
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Louis Yamaguchi
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút |
|---|---|---|---|
| 19-09 | Kashima Antlers | 3–3 | Không vào sân |
| 12-09 | Mito Hollyhock | 0–1 | Không vào sân |
| 06-09 | Shimizu S-Pulse | 3–1 | Không vào sân |
| 02-09 | Machida Zelvia | 2–1 | Không vào sân |
| 29-08 | JEF United Chiba | 4–2 | Không vào sân |
Câu hỏi thường gặp về Louis Yamaguchi
- Quốc tịch của Louis Yamaguchi là gì?
- Louis Yamaguchi có quốc tịch Nhật Bản theo hồ sơ.
- Louis Yamaguchi hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Kawasaki Frontale là CLB hiện tại của Louis Yamaguchi, mang áo số 1 và chơi ở vị trí thủ môn.
- Louis Yamaguchi bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Louis Yamaguchi 28 tuổi (sinh ngày 28/05/1998), cao 186 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản · Lịch thi đấu Kawasaki Frontale
Cập nhật lần cuối: 02:20 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.