Capixaba — Tiền vệ, Shimizu S-Pulse

Capixaba

Tiền vệ · Shimizu S-Pulse

Capixaba — Shimizu S-Pulse

Capixaba: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa

Số liệu theo mùa của Capixaba bắt đầu từ mùa 2016 cùng Atlético Mineiro, năm anh tròn 19 tuổi. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/01/2016, lúc anh rời Atlético Mineiro U20 sang Atlético Mineiro, năm anh tròn 19 tuổi. Hồ sơ ghi cho anh 16 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Atlético Mineiro. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 2016 đến 2017. Ở mùa 2016 tại VĐQG Brazil, anh có tên trong danh sách thi đấu 8 lần. Anh cập bến Juventude ngày 21/08/2020 từ Atlético Mineiro U20. Cộng mọi giải, anh có 103 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 4 bàn và 4 kiến tạo tại đây.

Tính trên 8 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 9 bàn và 15 kiến tạo. Anh có 280 trận có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2023 tại VĐQG Nhật Bản trong màu áo Cerezo Osaka, khi anh có 1 bàn và 4 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 26. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 2020 tại Hạng Hai Brazil ở Juventude, với 3 bàn. Giai đoạn đang diễn ra tại Shimizu S-Pulse bắt đầu ngày 20/01/2025, khi anh đến từ Cerezo Osaka. Trong mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản, anh ra sân 3 trận. Cộng các giải, hồ sơ ghi 3 bàn cùng 3 kiến tạo qua 53 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Shimizu S-Pulse. Trong đội hình Shimizu S-Pulse, anh khoác áo số 7, có hợp đồng tới 30/06/2027.

Hành trình sự nghiệp của Capixaba

Các đội Capixaba từng khoác áo theo dữ liệu gồm Vila Nova FC, Grêmio Novorizontino, Juventude và 5 đội khác. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 9 bàn và 280 trận có tên trong danh sách thi đấu. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 2016 ở Atlético Mineiro.

Câu lạc bộMùaGiảiCó tênPhútBànKiến tạoĐiểm
Vila Nova FC—Copa do Brasil2168006,50
Grêmio Novorizontino—Copa do Brasil1000—
Juventude—Copa do Brasil4229006,33
Juventude—Copa do Brasil2000—
Juventude—Copa do Brasil374006,40
Vila Nova FC2019Hạng Hai Brazil29912006,52
Juventude2020Hạng Hai Brazil271580316,72
Atlético Mineiro2016VĐQG Brazil871006,20
Atlético Mineiro2017VĐQG Brazil823006,40
América Mineiro2018VĐQG Brazil1247006,40
Chapecoense2018VĐQG Brazil5108006,47
Juventude2021VĐQG Brazil371555026,71
Juventude2022VĐQG Brazil301660116,67
Shimizu S-Pulse26/27VĐQG Nhật Bản756006,53
Cerezo Osaka—Emperor Cup3000—
Cerezo Osaka—Emperor Cup2000—
Shimizu S-Pulse—Emperor Cup3000—
Shimizu S-Pulse2026Emperor Cup1000—
Cerezo Osaka2023VĐQG Nhật Bản271741146,83
Cerezo Osaka2024VĐQG Nhật Bản271633146,80
Shimizu S-Pulse2025VĐQG Nhật Bản281864226,77
Shimizu S-Pulse2026VĐQG Nhật Bản14979116,76

"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.

Tiểu sử Capixaba

Capixaba mang áo số 7 của Shimizu S-Pulse và chơi ở vị trí tiền vệ. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Brazil. Hồ sơ ghi Capixaba chào đời ngày 09/01/1997, tức 29 tuổi.

Vị trí
Tiền vệ
Ngày sinh
9/1/1997 (29 tuổi)
Quốc tịch
Brazil
Chiều cao
170 cm
Chân thuận
Trái
Số áo
7
CLB hiện tại
Shimizu S-Pulse
Hợp đồng đến
30/6/2027
Giá trị ước tính
≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)

CLB hiện tại của Capixaba

Capixaba đang khoác áo Shimizu S-Pulse ở vị trí tiền vệ, gia nhập ngày 20/01/2025. Dữ liệu định giá anh khoảng 545 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch. Shimizu S-Pulse hiện thi đấu tại VĐQG Nhật Bản theo dữ liệu mùa gần nhất.

Câu lạc bộ
Shimizu S-Pulse
Giải đấu
VĐQG Nhật Bản
Số áo
7
Gia nhập
20/01/2025
Hợp đồng đến
30/6/2027
Giá trị chuyển nhượng
≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)

Số liệu mùa 26/27 của Capixaba

Mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản, Capixaba góp mặt 3 trận trong màu áo Shimizu S-Pulse. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,53. Mỗi trận anh có trung bình 19 phút trên sân.

  • 3 Trận
  • 56 Phút
  • 0 Bàn thắng
  • 0 Kiến tạo
  • 0 Sút
  • 0 Đường chuyền quyết định
  • 0 Thẻ vàng
  • 6,53 Điểm trung bình

Capixaba thi đấu thế nào gần đây?

Dữ liệu 2 lần ra sân gần nhất ghi nhận Capixaba thi đấu 39 phút, trung bình 20 phút mỗi trận. Mức điểm trung bình ghi nhận được là 6,50.

NgàyĐối thủTỷ sốPhútBàn/Kiến tạoĐiểm
12-09Avispa Fukuoka1–0Không vào sân——
06-09Kawasaki Frontale3–1Không vào sân——
02-09FC Tokyo1–1Không vào sân——
29-08Kashiwa Reysol0–1150/06,4
22-08Cerezo Osaka1–0240/06,6

Capixaba chuyển nhượng qua những CLB nào?

Capixaba gia nhập Atlético Mineiro theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/01/2016. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Atlético Mineiro sang Ferroviária theo dạng cho mượn ngày 01/01/2017.

NgàyTừĐếnPhí
1/1/2016Atlético Mineiro U20Atlético MineiroKhông công bố
1/1/2017Atlético MineiroFerroviáriaCho mượn
30/4/2017FerroviáriaAtlético MineiroTrở lại sau cho mượn
1/1/2018Atlético MineiroAmérica MineiroCho mượn
31/8/2018América MineiroAtlético MineiroTrở lại sau cho mượn
1/9/2018Atlético MineiroChapecoenseCho mượn
31/12/2018ChapecoenseAtlético MineiroTrở lại sau cho mượn
1/1/2019Atlético MineiroVila Nova FCCho mượn
31/12/2019Vila Nova FCAtlético MineiroTrở lại sau cho mượn
14/1/2020Atlético MineiroGrêmio NovorizontinoCho mượn
26/4/2020Grêmio NovorizontinoAtlético MineiroTrở lại sau cho mượn
21/7/2020Atlético Mineiro U20Coimbra FC PortoKhông công bố
13/8/2020Coimbra FC Porto—Không công bố
21/8/2020Atlético Mineiro U20JuventudeKhông công bố
31/1/2021Juventude—Không công bố
22/2/2021Atlético Mineiro U20JuventudeTự do
9/1/2023JuventudeCerezo OsakaTự do
20/1/2025Cerezo OsakaShimizu S-PulseKhông công bố

Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.

Câu hỏi thường gặp về Capixaba

Capixaba có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản ghi nhận Capixaba có 0 bàn qua 3 trận.
Capixaba đang khoác áo đội bóng nào?
Theo dữ liệu hồ sơ, Capixaba đang thuộc biên chế Shimizu S-Pulse, mang áo số 7 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Capixaba bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
Hồ sơ ghi nhận Capixaba 29 tuổi (sinh ngày 09/01/1997), cao 170 cm.

Cập nhật lần cuối: 02:30 · 24/09/2026 (giờ VN)

Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.

Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.