
Daiya Maekawa
Thủ môn ·
Vissel Kobe
Câu chuyện sự nghiệp Daiya Maekawa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Daiya Maekawa là ngày 01/04/2013, khi anh gia nhập Kansai University — năm anh tròn 19 tuổi. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 2017 tại VĐQG Nhật Bản cùng Vissel Kobe, năm anh tròn 23 tuổi. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 6 lần.
Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2023 tại VĐQG Nhật Bản ở Vissel Kobe là mùa cao nhất trong dữ liệu với 1 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 29. Giai đoạn đang diễn ra tại Vissel Kobe bắt đầu ngày 04/02/2017, khi anh đến từ Kansai University dưới dạng tự do. Trong mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản, anh ra sân 2 trận với 3 pha cứu thua. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 1 kiến tạo sau 315 trận nằm trong danh sách thi đấu cho Vissel Kobe. Tại Vissel Kobe, anh mang áo số 1.
Thống kê sự nghiệp Daiya Maekawa
Hồ sơ sự nghiệp của Daiya Maekawa trải qua ít nhất 10 mùa có số liệu. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 2017 tại Vissel Kobe. Riêng Vissel Kobe chiếm 100% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Japan | — | World Cup Qualification AFC | 5 | 99 | 0 | 0 | 6,70 |
| Vissel Kobe | 26/27 | VĐQG Nhật Bản | 8 | 180 | 0 | 0 | 7,25 |
| Japan | — | World Cup Qualification AFC | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Japan | 2021 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Japan | 2024 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vissel Kobe | — | Emperor Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vissel Kobe | — | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vissel Kobe | — | Emperor Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vissel Kobe | — | Emperor Cup | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vissel Kobe | — | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vissel Kobe | — | Emperor Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vissel Kobe | 2026 | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Japan | — | AFC Asian Cup 2023 | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vissel Kobe | 2017 | VĐQG Nhật Bản | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vissel Kobe | 2018 | VĐQG Nhật Bản | 34 | 360 | 0 | 0 | 6,58 |
| Vissel Kobe | 2019 | VĐQG Nhật Bản | 31 | 720 | 0 | 0 | 6,42 |
| Vissel Kobe | 2020 | VĐQG Nhật Bản | 33 | 1350 | 0 | 0 | 6,73 |
| Vissel Kobe | 2021 | VĐQG Nhật Bản | 29 | 1682 | 0 | 0 | 6,86 |
| Vissel Kobe | 2022 | VĐQG Nhật Bản | 32 | 1620 | 0 | 0 | 6,91 |
| Vissel Kobe | 2023 | VĐQG Nhật Bản | 34 | 3060 | 0 | 1 | 7,04 |
| Vissel Kobe | 2024 | VĐQG Nhật Bản | 37 | 3315 | 0 | 0 | 7,02 |
| Vissel Kobe | 2025 | VĐQG Nhật Bản | 38 | 3420 | 0 | 0 | 6,88 |
| Vissel Kobe | 2026 | VĐQG Nhật Bản | 20 | 1169 | 0 | 0 | 7,15 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Daiya Maekawa là ai?
Sinh ngày 08/09/1994, Daiya Maekawa là thủ môn và hiện thuộc Vissel Kobe. Ở Vissel Kobe, anh khoác áo số 1. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Nhật Bản.
- Vị trí
- Thủ môn
- Ngày sinh
- 8/9/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 191 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 1
- CLB hiện tại
- Vissel Kobe
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,8 triệu EUR (ước tính)
Daiya Maekawa đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Daiya Maekawa gia nhập Vissel Kobe ngày 04/02/2017. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là VĐQG Nhật Bản. Dữ liệu định giá anh khoảng 750 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
- Câu lạc bộ
- Vissel Kobe
- Giải đấu
- VĐQG Nhật Bản
- Số áo
- 1
- Gia nhập
- 04/02/2017
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,8 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Daiya Maekawa
Sau 2 trận mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản, Daiya Maekawa để thủng lưới 1 bàn. Tính trên 2 trận, anh có 3 pha cứu thua và 1 bàn thua. Thời lượng trung bình mỗi trận là 90 phút.
- 2 Trận
- 180 Phút
- 3 Cứu thua
- 1 Thủng lưới
- 0 Thẻ vàng
- 7,25 Điểm trung bình
Các thương vụ chuyển nhượng của Daiya Maekawa
Giá trị chuyển nhượng của Daiya Maekawa được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 750 nghìn EUR khi đang ở Vissel Kobe (ước tính, không phải giá giao dịch). Lượt liền trước trong hồ sơ: Kansai University sang Vissel Kobe ngày 04/02/2017, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/4/2013 | — | Kansai University | Tự do |
| 4/2/2017 | Kansai University | Vissel Kobe | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Phong độ gần đây của Daiya Maekawa
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 20-09 | Gamba Osaka | 0–1 | Không vào sân | — |
| 11-09 | Kashima Antlers | 2–1 | Không vào sân | — |
| 06-09 | V-Varen Nagasaki | 3–1 | Không vào sân | — |
| 02-09 | Tokyo Verdy | 0–2 | Không vào sân | — |
| 29-08 | Cerezo Osaka | 1–0 | 90 | 7,7 |
Câu hỏi thường gặp về Daiya Maekawa
- Daiya Maekawa bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Daiya Maekawa 32 tuổi (sinh ngày 08/09/1994), cao 191 cm.
- Daiya Maekawa bắt bao nhiêu trận mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27, Daiya Maekawa bắt 2 trận với 3 pha cứu thua và để thủng lưới 1 bàn.
- Daiya Maekawa hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Daiya Maekawa hiện khoác áo Vissel Kobe, mang áo số 1 và chơi ở vị trí thủ môn.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản · Lịch thi đấu Vissel Kobe
Cập nhật lần cuối: 23:12 · 26/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.