
Thiago Santana
Tiền đạo ·
V-Varen Nagasaki
Câu chuyện sự nghiệp Thiago Santana qua từng mùa
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Thiago Santana thuộc biên chế V-Varen Nagasaki, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 5 câu lạc bộ khác. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 10/02/2014, khi anh chuyển từ Internacional U20 sang São Carlos, năm anh bước sang tuổi 21. Figueirense đón anh ngày 12/05/2015 từ São Carlos. Ở đội này, hồ sơ ghi 4 bàn cùng 1 kiến tạo sau 36 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 2015 ở Figueirense tại VĐQG Brazil, nơi anh có 4 bàn và 1 kiến tạo. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 22. Ngày 01/07/2017, anh rời São Carlos sang Santa Clara. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 15 bàn và 1 kiến tạo sau 89 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Santa Clara.
Tính trên 6 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 71 bàn và 14 kiến tạo. Anh có 300 lần có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 2022 tại VĐQG Nhật Bản cùng Shimizu S-Pulse, với 14 bàn và 6 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 29. Chặng hiện tại gắn với V-Varen Nagasaki, nơi anh đến ngày 04/01/2026 từ Urawa Red Diamonds theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản, anh có 8 lần ra sân, ghi 3 bàn. Cộng các giải, hồ sơ ghi 24 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 9 bàn trong màu áo V-Varen Nagasaki. Trong đội hình V-Varen Nagasaki, anh khoác áo số 9.
Sự nghiệp thi đấu của Thiago Santana qua các mùa
Các đội Thiago Santana từng khoác áo theo dữ liệu gồm Figueirense, Vitória de Setúbal, Santa Clara và 3 đội khác. Tổng cộng anh ghi 71 bàn qua 300 lần có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 2015 tại Figueirense.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Figueirense | — | Copa do Brasil | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vitória de Setúbal | 16/17 | VĐQG Bồ Đào Nha | 21 | 562 | 0 | 1 | 6,61 |
| Figueirense | 2015 | VĐQG Brazil | 34 | 666 | 4 | 1 | 6,48 |
| Santa Clara | 20/21 | VĐQG Bồ Đào Nha | 9 | 760 | 7 | 0 | 7,26 |
| Santa Clara | 19/20 | VĐQG Bồ Đào Nha | 33 | 2357 | 6 | 0 | 6,71 |
| Santa Clara | 18/19 | VĐQG Bồ Đào Nha | 12 | 398 | 2 | 1 | 6,80 |
| Vitória de Setúbal | — | Taça da Liga | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vitória de Setúbal | — | Taça da Liga | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Santa Clara | — | Taça da Liga | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vitória de Setúbal | 16/17 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Santa Clara | 19/20 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Santa Clara | 17/18 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 33 | 0 | 0 | 0 | — |
| V-Varen Nagasaki | 26/27 | VĐQG Nhật Bản | 8 | 562 | 3 | 0 | 6,80 |
| Shimizu S-Pulse | — | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Shimizu S-Pulse | — | Emperor Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Urawa Red Diamonds | — | Emperor Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| V-Varen Nagasaki | 2026 | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Shimizu S-Pulse | 2021 | VĐQG Nhật Bản | 37 | 3190 | 12 | 2 | 6,93 |
| Shimizu S-Pulse | 2022 | VĐQG Nhật Bản | 27 | 2134 | 14 | 6 | 7,18 |
| Urawa Red Diamonds | 2024 | VĐQG Nhật Bản | 36 | 2128 | 12 | 3 | 7,01 |
| Urawa Red Diamonds | 2025 | VĐQG Nhật Bản | 21 | 1066 | 5 | 0 | 6,84 |
| V-Varen Nagasaki | 2026 | VĐQG Nhật Bản | 15 | 966 | 6 | 0 | 6,75 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Thiago Santana
Thiago Santana là tiền đạo 33 tuổi đang chơi cho V-Varen Nagasaki. Trong đội hình V-Varen Nagasaki, anh mặc áo 9. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Brazil.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 4/2/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 184 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- V-Varen Nagasaki
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,7 triệu EUR (ước tính)
CLB hiện tại của Thiago Santana
Ở tuổi 33, Thiago Santana là tiền đạo trong danh sách đăng ký của V-Varen Nagasaki. V-Varen Nagasaki hiện thi đấu tại VĐQG Nhật Bản theo dữ liệu mùa gần nhất. Ngày chuyển đến V-Varen Nagasaki trong hồ sơ là 04/01/2026.
- Câu lạc bộ
- V-Varen Nagasaki
- Giải đấu
- VĐQG Nhật Bản
- Số áo
- 9
- Gia nhập
- 04/01/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,7 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của Thiago Santana
Thiago Santana đã chơi 8 trận với 562 phút trên sân mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản. Mùa này anh bị phạt 1 thẻ vàng. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,80.
- 8 Trận
- 562 Phút
- 3 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 31 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,80 Điểm trung bình
Thiago Santana qua những trận gần nhất
Qua 5 lần ra sân gần đây nhất, Thiago Santana tích luỹ 360 phút thi đấu. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 72 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Cerezo Osaka | 1–1 | 73 | 0/0 | 6,6 |
| 12-09 | Nagoya Grampus | 2–0 | 80 | 1/0 | 7,2 |
| 06-09 | Vissel Kobe | 3–1 | 71 | 0/0 | 6,3 |
| 02-09 | Gamba Osaka | 2–2 | 66 | 0/0 | 7,2 |
| 29-08 | FC Tokyo | 0–3 | 70 | 0/0 | 6,2 |
Chuyển nhượng và giá trị của Thiago Santana
Hồ sơ ghi nhận 17 lần chuyển nhượng của Thiago Santana, gần nhất là từ Internacional U20 sang São Carlos ngày 10/02/2014, phí không được công bố. Thương vụ có phí cao nhất trong hồ sơ là lượt sang Shimizu S-Pulse với 2,0 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 10/2/2014 | Internacional U20 | São Carlos | Không công bố |
| 11/2/2014 | São Carlos | Caxias | Không công bố |
| 31/12/2014 | Caxias | São Carlos | Không công bố |
| 15/1/2015 | São Carlos | — | Không công bố |
| 8/5/2015 | — | São Carlos | Không công bố |
| 12/5/2015 | São Carlos | Figueirense | Không công bố |
| 31/12/2015 | Figueirense | São Carlos | Không công bố |
| 1/1/2016 | São Carlos | Náutico | Không công bố |
| 8/6/2016 | Náutico | São Carlos | Không công bố |
| 1/7/2016 | São Carlos | Vitória de Setúbal | Không công bố |
| 30/6/2017 | Vitória de Setúbal | São Carlos | Không công bố |
| 1/7/2017 | São Carlos | Santa Clara | Không công bố |
| 30/6/2018 | Santa Clara | São Carlos | Không công bố |
| 1/7/2018 | São Carlos | Santa Clara | 150 nghìn EUR |
| 9/1/2021 | Santa Clara | Shimizu S-Pulse | 2,0 triệu EUR |
| 13/1/2024 | Shimizu S-Pulse | Urawa Red Diamonds | Không công bố |
| 4/1/2026 | Urawa Red Diamonds | V-Varen Nagasaki | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Thiago Santana
- Thiago Santana hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Thiago Santana hiện khoác áo V-Varen Nagasaki, mang áo số 9 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Thiago Santana bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Thiago Santana 33 tuổi (sinh ngày 04/02/1993), cao 184 cm.
- Thành tích ghi bàn của Thiago Santana mùa 26/27 ra sao?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản ghi nhận Thiago Santana có 3 bàn qua 8 trận.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản · Lịch thi đấu V-Varen Nagasaki
Cập nhật lần cuối: 11:16 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.