V-Varen Nagasaki
Japan
Thứ hạng VĐQG Nhật Bản
V-Varen Nagasaki đang xếp thứ 15 trên tổng 20 đội tại VĐQG Nhật Bản, với 8 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 2
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 10
- Bàn thua
- 15
- Hiệu số
- -5
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
V-Varen Nagasaki là đội bóng nước nào?
V-Varen Nagasaki góp mặt tại VĐQG Nhật Bản mùa 26/27. Đây là một đại diện của bóng đá Nhật Bản. Người hâm mộ quen gọi đội là Nagasaki.
V-Varen Nagasaki trên bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
V-Varen Nagasaki giữ vị trí thứ 15 mùa 26/27. Bảng xếp hạng ghi nhận 2 thắng, 2 hoà và 4 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,0 điểm.
Phong độ gần đây của V-Varen Nagasaki
Trận gần nhất, V-Varen Nagasaki hoà Cerezo Osaka 1-1 trên sân nhà. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 1 lần. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 8 bàn ghi và 13 bàn thủng lưới.
V-Varen Nagasaki mạnh hơn ở sân nào?
V-Varen Nagasaki nhận 7 bàn ở sân nhà và 8 bàn khi làm khách. Các chuyến làm khách chưa mang về trận thắng nào. Các trận sân nhà cho ra 7 bàn thắng và 7 bàn thua.
V-Varen Nagasaki hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
V-Varen Nagasaki bằng điểm Kyoto Sanga FC và chỉ thua ở chỉ số phụ. Bảng đấu có tất cả 20 đội. Đội đang giữ 2 điểm lợi thế trước Gamba Osaka.
Người ghi bàn nhiều nhất V-Varen Nagasaki mùa 26/27
Trên hàng công V-Varen Nagasaki, Thiago Santana là cái tên nổ súng nhiều nhất với 3 bàn. Chừng ấy chiếm khoảng 30% số bàn của toàn đội. Anh ra sân 8 trận mùa 26/27.
V-Varen Nagasaki ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Số bàn thua của V-Varen Nagasaki dừng ở 15 sau 8 trận. Đội đang có hiệu số −5. Số bàn ghi được xếp thứ 13 trong nhóm.
V-Varen Nagasaki đá trận tiếp theo khi nào?
Lịch đấu đưa V-Varen Nagasaki tới cuộc chạm trán JEF United Chiba ngày 10/10/2026. Đội còn 14 ngày chuẩn bị.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Goto Masaaki | Thủ môn | Japan |
| 3 | Masahiro Sekiguchi | Tiền vệ | Japan |
| 4 | Eduardo | Hậu vệ | Brazil |
| 5 | Yamaguchi Hotaru | Tiền vệ | Japan |
| 6 | Yusei Egawa | Hậu vệ | Japan |
| 7 | Kenshin Yasuda | Tiền vệ | Japan |
| 8 | Iwasaki Yuto | Tiền đạo | Japan |
| 9 | Thiago Santana | Tiền đạo | Brazil |
| 10 | Matheus Jesus | Tiền đạo | Brazil |
| 11 | Norman Campbell | Tiền vệ | Jamaica |
| 13 | Hatano Go | Thủ môn | Japan |
| 14 | Nagura Takumi | Tiền vệ | Japan |
| 16 | Emerson Deocleciano | Tiền vệ | Brazil |
| 17 | Keita Takahata | Hậu vệ | Japan |
| 18 | Yamasaki Ryogo | Tiền đạo | Japan |
| 19 | Sawada Takashi | Tiền vệ | Japan |
| 20 | Nakamura Keita | Tiền vệ | Japan |
| 21 | Diego Pituca | Tiền vệ | Brazil |
| 22 | Onaga Hijiri | Tiền vệ | Japan |
| 23 | Yoneda Shunya | Tiền vệ | Japan |
| 24 | Riku Yamada | Tiền vệ | Japan |
| 25 | Takuma Ominami | Hậu vệ | Japan |
| 26 | Kaito Ioka | Thủ môn | Japan |
| 29 | Arai Ikki | Hậu vệ | Japan |
| 30 | Luka Radotić | Thủ môn | Serbia |
| 31 | Kanta Doi | Hậu vệ | Japan |
| 34 | Tenmu Matsumoto | Tiền vệ | Japan |
| 39 | Reijin Kou | Tiền đạo | Japan |
| 41 | Motoki Hasegawa | Tiền đạo | Japan |
| 43 | Tomoaki Tanaka | Japan | |
| 44 | Harumu Nabeshima | Tiền vệ | Japan |
| 45 | Noh Hyeung-Jun | Hậu vệ | South Korea |
| 45 | Roh Hyeong-Jun | Hậu vệ | South Korea |
| 46 | Kio Yoshihara | Japan | |
| 46 | Hae-seok Choi | Tiền vệ | South Korea |
| 47 | Sora Oshita | Japan | |
| 50 | Shindo Ryosuke | Hậu vệ | Japan |
| 88 | Asahi Masuyama | Tiền vệ | Japan |