FC Groningen
Netherlands
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
FC Groningen: quốc gia, giải đấu và sân nhà
FC Groningen là đội bóng Hà Lan, mùa 26/27 thi đấu tại VĐQG Hà Lan. Sức chứa của sân là 22.525 chỗ. Người hâm mộ quen gọi đội là Groningen.
Vị trí của FC Groningen mùa 26/27
Sau 7 vòng tại VĐQG Hà Lan, FC Groningen có 11 điểm. Tốc độ tích điểm là 1,6 điểm mỗi trận. Cụ thể là 3 thắng, 2 hoà và 2 thua.
FC Groningen thi đấu thế nào gần đây?
Gần đây FC Groningen thắng PEC Zwolle 3-0 trên sân nhà và hoà Go Ahead Eagles 1-1. Cán cân của loạt trận này là 13 bàn thắng so với 12 bàn thua. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 2 lần.
Khoảng cách của FC Groningen với nhóm trên và nhóm dưới
FC Groningen bằng điểm Excelsior và chỉ thua ở chỉ số phụ. Đội đang giữ 1 điểm lợi thế trước Go Ahead Eagles. Ngôi đầu của AZ Alkmaar còn xa 8 điểm.
Sức mạnh ghi bàn của FC Groningen
Hàng thủ FC Groningen đứng thứ 9 tại VĐQG Hà Lan, trung bình nhận 1,9 bàn mỗi trận. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 6. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 9.
FC Groningen trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho FC Groningen 2 trận thắng, sân khách thêm 1 trận. Sân nhà đội ghi 9 bàn và nhận 6 bàn. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 6 bàn và nhận 7 bàn.
FC Groningen trông vào ai trên hàng công?
4 bàn của Thom van Bergen đang dẫn đầu danh sách ghi bàn nội bộ FC Groningen. Anh ra sân 7 trận mùa 26/27. Chừng ấy chiếm khoảng 27% số bàn của toàn đội.
FC Groningen gặp ai ở vòng tới?
Lịch đấu đưa FC Groningen tới cuộc chạm trán Excelsior ngày 11/10/2026. Đội còn 16 ngày chuẩn bị.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Etienne Vaessen | Thủ môn | Suriname |
| 2 | Wouter Prins | Hậu vệ | Netherlands |
| 3 | Thijmen Blokzijl | Hậu vệ | Netherlands |
| 4 | Márk Csinger | Hậu vệ | Hungary |
| 5 | Marco Rente | Hậu vệ | Germany |
| 7 | Travis Hernes | Tiền vệ | Norway |
| 8 | Tika de Jonge | Tiền vệ | Netherlands |
| 9 | Brynjólfur Darri Willumsson | Tiền đạo | Iceland |
| 11 | Jacob Ondrejka | Tiền đạo | Sweden |
| 12 | Nikolas Brandis | Hậu vệ | Slovakia |
| 13 | Lovro Štubljar | Thủ môn | Slovenia |
| 14 | Jorg Schreuders | Tiền vệ | Netherlands |
| 15 | Elvis Van der Laan | Hậu vệ | Sweden |
| 16 | Alvin Nordin | Tiền vệ | Sweden |
| 17 | David van der Werff | Tiền vệ | Netherlands |
| 18 | Tygo Land | Tiền vệ | Netherlands |
| 19 | Oskar Zawada | Tiền đạo | Poland |
| 20 | Nils Eggens | Tiền đạo | Netherlands |
| 21 | Malcolm Jeng | Hậu vệ | Sweden |
| 24 | Pelle Clement | Tiền vệ | Netherlands |
| 26 | Thom van Bergen | Tiền đạo | Netherlands |
| 29 | Tyrique Mercera | Hậu vệ | Curacao |
| 30 | Pelle Boevink | Thủ môn | Netherlands |
| 31 | Rijk Janse | Thủ môn | Netherlands |
| 33 | Hans Hateboer | Hậu vệ | Netherlands |
| 34 | Ryan Metu | Tiền đạo | Netherlands |
| 42 | Jesper Mosselaar | Hậu vệ | Netherlands |
| 44 | Jismerai Dillema | Tiền vệ | Netherlands |
| 53 | Jahelille Hall | Tiền vệ | Netherlands |