
Hans Hateboer
Hậu vệ ·
FC Groningen
Câu chuyện sự nghiệp Hans Hateboer
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Hans Hateboer thuộc biên chế FC Groningen, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 3 câu lạc bộ khác. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về FC Groningen tại VĐQG Hà Lan ở mùa 13/14, năm anh bước sang tuổi 19. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 20 lần. Anh cập bến Atalanta ngày 31/01/2017 từ FC Groningen, phí 1,0 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 289 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 11 bàn cùng 20 kiến tạo tại đây. Ngày 06/08/2024, anh từ Atalanta chuyển tới Stade Rennais với mức phí 2,8 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 38 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Stade Rennais.
Gộp 4 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 13 bàn và 25 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 466 trận có tên trong danh sách thi đấu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 18/19 tại Serie A trong màu áo Atalanta, khi anh có 5 bàn và 5 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 24. Anh đến FC Groningen ngày 15/09/2026 từ No team. Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Hà Lan ghi nhận anh ra sân 1 trận. Cộng các giải, hồ sơ ghi 113 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 2 bàn cùng 5 kiến tạo trong màu áo FC Groningen. Trong đội hình FC Groningen, anh khoác áo số 33, có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Sự nghiệp thi đấu của Hans Hateboer qua các mùa
Hans Hateboer có tên trong danh sách thi đấu của Atalanta nhiều nhất, 289 lần theo dữ liệu từng mùa. Số liệu từng mùa cộng dồn: 13 bàn, 466 lần có tên trong danh sách. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 13/14 cùng FC Groningen.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FC Groningen | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Groningen | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 457 | 0 | 0 | 6,68 |
| Atalanta | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 700 | 0 | 1 | 6,78 |
| Atalanta | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Atalanta | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 453 | 0 | 0 | 6,76 |
| Atalanta | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 13 | 285 | 0 | 0 | 6,76 |
| FC Groningen | 13/14 | VĐQG Hà Lan | 20 | 134 | 0 | 0 | — |
| FC Groningen | 14/15 | VĐQG Hà Lan | 31 | 1022 | 0 | 1 | — |
| FC Groningen | 15/16 | VĐQG Hà Lan | 34 | 3000 | 1 | 0 | 6,75 |
| FC Groningen | 16/17 | VĐQG Hà Lan | 19 | 1710 | 1 | 4 | 6,95 |
| Atalanta | 23/24 | Serie A | 30 | 1124 | 0 | 1 | 6,76 |
| Atalanta | 22/23 | Serie A | 21 | 1402 | 1 | 1 | 6,84 |
| Atalanta | 21/22 | Serie A | 23 | 1389 | 0 | 0 | 6,66 |
| Atalanta | 20/21 | Serie A | 23 | 1764 | 2 | 1 | 6,81 |
| Atalanta | 19/20 | Serie A | 36 | 2354 | 0 | 4 | 6,68 |
| Atalanta | 18/19 | Serie A | 37 | 2973 | 5 | 5 | 6,88 |
| Atalanta | 17/18 | Serie A | 37 | 2396 | 0 | 2 | 6,68 |
| Atalanta | 16/17 | Serie A | 15 | 289 | 0 | 1 | 6,47 |
| Stade Rennais | 2025 | Ligue 1 | 4 | 21 | 0 | 0 | 5,30 |
| Olympique Lyonnais | 2025 | Ligue 1 | 22 | 752 | 0 | 0 | 6,29 |
| Stade Rennais | 2024 | Ligue 1 | 32 | 1680 | 0 | 0 | 6,80 |
| Atalanta | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,60 |
| Atalanta | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 531 | 0 | 2 | 6,88 |
| Atalanta | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 591 | 2 | 1 | 6,77 |
| Netherlands | 18/19 | UEFA Nations League | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Netherlands | 20/21 | UEFA Nations League | 6 | 353 | 0 | 1 | 6,75 |
| Netherlands | 22/23 | UEFA Nations League | 4 | 135 | 0 | 0 | 6,65 |
| Netherlands | 2018 | Giao hữu quốc tế | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Netherlands | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Netherlands | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Groningen | 26/27 | VĐQG Hà Lan | 1 | 24 | 0 | 0 | 6,70 |
| Stade Rennais | — | Coupe de France | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,05 |
| Olympique Lyonnais | 25/26 | Coupe de France | 4 | 190 | 0 | 0 | 7,10 |
| Atalanta | — | Coppa Italia | 4 | 180 | 0 | 0 | 6,25 |
| Atalanta | — | Coppa Italia | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,82 |
| Atalanta | — | Coppa Italia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,30 |
| Atalanta | — | Coppa Italia | 2 | 98 | 0 | 1 | 6,80 |
| Atalanta | — | Coppa Italia | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,10 |
| Atalanta | — | Coppa Italia | 2 | 131 | 1 | 0 | 6,85 |
| Atalanta | — | Coppa Italia | 3 | 39 | 0 | 0 | 6,75 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Hans Hateboer
Hans Hateboer là hậu vệ người Hà Lan 32 tuổi, hiện khoác áo FC Groningen. Ngày sinh trong hồ sơ là 09/01/1994 — năm nay 32 tuổi. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 185 cm.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 9/1/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Hà Lan
- Chiều cao
- 185 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 33
- CLB hiện tại
- FC Groningen
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,7 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Hans Hateboer
Ở tuổi 32, Hans Hateboer là hậu vệ trong danh sách đăng ký của FC Groningen. Dữ liệu định giá anh khoảng 1,7 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là VĐQG Hà Lan.
- Câu lạc bộ
- FC Groningen
- Giải đấu
- VĐQG Hà Lan
- Số áo
- 33
- Gia nhập
- 15/09/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,7 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Hans Hateboer mùa 26/27
1 trận mùa 26/27 tại VĐQG Hà Lan mang về cho Hans Hateboer 0 bàn sau 24 phút. Mỗi trận anh có trung bình 24 phút trên sân. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,70.
- 1 Trận
- 24 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,00 xA
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,70 Điểm trung bình
Chuyển nhượng và giá trị của Hans Hateboer
Hans Hateboer gia nhập FC Groningen theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/01/2014. Lượt liền trước trong hồ sơ: FC Groningen sang Atalanta ngày 31/01/2017, phí 1,0 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2014 | FC Groningen U21 | FC Groningen | Không công bố |
| 31/1/2017 | FC Groningen | Atalanta | 1,0 triệu EUR |
| 6/8/2024 | Atalanta | Stade Rennais | 2,8 triệu EUR |
| 17/10/2025 | Stade Rennais | Olympique Lyonnais | Cho mượn |
| 30/6/2026 | Olympique Lyonnais | Stade Rennais | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2026 | Stade Rennais | No team | Không công bố |
| 15/9/2026 | No team | FC Groningen | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 21/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Phong độ gần đây của Hans Hateboer
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 18-09 | PEC Zwolle | 3–0 | 24 | 0/0 | 6,7 |
Câu hỏi thường gặp về Hans Hateboer
- Hans Hateboer bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Hans Hateboer 32 tuổi (sinh ngày 09/01/1994), cao 185 cm.
- Hans Hateboer có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Hà Lan ghi nhận Hans Hateboer có 0 bàn qua 1 trận.
- Hans Hateboer đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Hans Hateboer đang thuộc biên chế FC Groningen, mang áo số 33 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan · Lịch thi đấu FC Groningen
Cập nhật lần cuối: 12:07 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.