
Timothy Chandler
Tiền vệ ·
Eintracht Frankfurt
Timothy Chandler: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Số liệu theo mùa của Timothy Chandler bắt đầu từ mùa 11/12 cùng 1. FC Nürnberg, năm anh tròn 21 tuổi. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2008, lúc anh từ Eintracht Frankfurt U19 chuyển tới Eintracht Frankfurt II, năm anh bước sang tuổi 18. Ngày 01/01/2011, anh chuyển từ 1. FC Nürnberg II sang 1. FC Nürnberg. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 3 bàn cùng 2 kiến tạo qua 78 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo 1. FC Nürnberg. Mùa 11/12 tại Bundesliga ghi nhận anh có 1 bàn và 1 kiến tạo.
Gộp 2 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 13 bàn và 17 kiến tạo. Tổng cộng anh có 444 trận có tên trong danh sách thi đấu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 19/20 tại Bundesliga ở Eintracht Frankfurt là mùa cao nhất trong dữ liệu với 5 bàn và 1 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 29 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Eintracht Frankfurt bắt đầu ngày 01/07/2014, khi anh đến từ 1. FC Nürnberg với phí 1,0 triệu EUR. Trong mùa 26/27 tại Bundesliga, anh ra sân 2 trận. Cộng các giải, hồ sơ ghi 366 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 10 bàn và 15 kiến tạo trong màu áo Eintracht Frankfurt. Trong đội hình Eintracht Frankfurt, anh khoác áo số 22, có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Timothy Chandler đã khoác áo những đội nào?
Theo thống kê từng mùa, Timothy Chandler ghi 13 bàn qua 444 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng Eintracht Frankfurt chiếm 82% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Dữ liệu bao gồm 2 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eintracht Frankfurt | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Eintracht Frankfurt | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 14 | 53 | 0 | 0 | 6,43 |
| Eintracht Frankfurt | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 13 | 340 | 0 | 1 | 6,78 |
| Eintracht Frankfurt | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 0 | 0 | 0 | — |
| Eintracht Frankfurt | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Eintracht Frankfurt | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 11 | 0 | 0 | 6,70 |
| Eintracht Frankfurt | 25/26 | Bundesliga | 6 | 10 | 0 | 0 | 7,00 |
| Eintracht Frankfurt | 24/25 | Bundesliga | 10 | 27 | 0 | 0 | 6,70 |
| Eintracht Frankfurt | 23/24 | Bundesliga | 18 | 45 | 0 | 1 | 6,78 |
| Eintracht Frankfurt | 22/23 | Bundesliga | 31 | 83 | 0 | 0 | 6,47 |
| Eintracht Frankfurt | 21/22 | Bundesliga | 31 | 1218 | 0 | 0 | 6,61 |
| Eintracht Frankfurt | 20/21 | Bundesliga | 32 | 424 | 1 | 0 | 6,64 |
| Eintracht Frankfurt | 19/20 | Bundesliga | 34 | 1218 | 5 | 1 | 6,94 |
| Eintracht Frankfurt | 18/19 | Bundesliga | 4 | 16 | 0 | 0 | 6,80 |
| Eintracht Frankfurt | 17/18 | Bundesliga | 26 | 1893 | 2 | 4 | 6,90 |
| Eintracht Frankfurt | 16/17 | Bundesliga | 32 | 2817 | 0 | 3 | 6,85 |
| Eintracht Frankfurt | 15/16 | Bundesliga | 17 | 821 | 0 | 1 | 6,45 |
| Eintracht Frankfurt | 14/15 | Bundesliga | 32 | 2333 | 1 | 1 | — |
| 1. FC Nürnberg | 13/14 | Bundesliga | 22 | 1596 | 1 | 1 | — |
| 1. FC Nürnberg | 12/13 | Bundesliga | 31 | 2547 | 1 | 0 | 6,70 |
| 1. FC Nürnberg | 11/12 | Bundesliga | 21 | 1705 | 1 | 1 | — |
| USA | 2014 | World Cup 2026 | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Eintracht Frankfurt | — | UEFA Super Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Eintracht Frankfurt | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 7 | 20 | 0 | 1 | 7,00 |
| Eintracht Frankfurt | 2026 | Club Friendlies | 2 | 27 | 0 | 0 | 6,90 |
| USA | — | World Cup Qualification CONCACAF | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,30 |
| USA | 2014 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| USA | 2015 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 1 | — |
| USA | 2016 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| 1. FC Nürnberg | — | DFB Pokal | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| 1. FC Nürnberg | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| 1. FC Nürnberg | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Eintracht Frankfurt | — | DFB Pokal | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Eintracht Frankfurt | — | DFB Pokal | 6 | 372 | 0 | 2 | 7,03 |
| Eintracht Frankfurt | — | DFB Pokal | 3 | 90 | 1 | 0 | 8,00 |
| Eintracht Frankfurt | — | DFB Pokal | 5 | 221 | 0 | 0 | 6,60 |
| Eintracht Frankfurt | — | DFB Pokal | 2 | 31 | 0 | 0 | 6,50 |
| Eintracht Frankfurt | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Eintracht Frankfurt | — | DFB Pokal | 5 | 23 | 0 | 0 | 6,70 |
| Eintracht Frankfurt | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Eintracht Frankfurt | — | DFB Pokal | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| USA | — | CONCACAF Gold Cup 2025 | 6 | 0 | 0 | 1 | — |
| Eintracht Frankfurt | 26/27 | Bundesliga | 4 | 24 | 0 | 0 | 6,10 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Timothy Chandler: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Ở tuổi 36, Timothy Chandler đang là tiền vệ trong đội hình Eintracht Frankfurt. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 186 cm. Hồ sơ ghi chân thuận: phải.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 29/3/1990 (36 tuổi)
- Quốc tịch
- Mỹ
- Chiều cao
- 186 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 22
- CLB hiện tại
- Eintracht Frankfurt
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Timothy Chandler đang khoác áo đội nào?
Timothy Chandler đang khoác áo Eintracht Frankfurt ở vị trí tiền vệ, gia nhập ngày 01/07/2014. Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 30/06/2027. Dữ liệu định giá anh khoảng 375 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
- Câu lạc bộ
- Eintracht Frankfurt
- Giải đấu
- Bundesliga
- Số áo
- 22
- Gia nhập
- 01/07/2014
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Timothy Chandler thi đấu ra sao mùa 26/27?
Sau 2 trận mùa 26/27 tại Bundesliga, Timothy Chandler đóng góp 0 bàn. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,10. Thời lượng trung bình mỗi trận là 12 phút.
- 2 Trận
- 24 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,19 xG
- 0,01 xA
- 1 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,10 Điểm trung bình
Phong độ Timothy Chandler các trận vừa qua
Dữ liệu 2 lần ra sân gần nhất ghi nhận Timothy Chandler thi đấu 24 phút, trung bình 12 phút mỗi trận. Trung bình các trận đó, anh đạt 6,10 điểm.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | SC Freiburg | 2–2 | Không vào sân | — | — |
| 12-09 | 1. FSV Mainz 05 | 1–3 | 3 | 0/0 | — |
| 06-09 | FC Augsburg | 1–4 | 21 | 0/0 | 6,1 |
| 29-08 | 1. FC Union Berlin | 3–3 | Không vào sân | — | — |
Lịch sử chuyển nhượng Timothy Chandler
Hồ sơ ghi nhận 4 lần chuyển nhượng của Timothy Chandler, gần nhất là từ Eintracht Frankfurt U19 sang Eintracht Frankfurt II ngày 01/07/2008, phí không được công bố. Tổng cộng có 4 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2008 | Eintracht Frankfurt U19 | Eintracht Frankfurt II | Không công bố |
| 1/7/2010 | Eintracht Frankfurt II | 1. FC Nürnberg II | Tự do |
| 1/1/2011 | 1. FC Nürnberg II | 1. FC Nürnberg | Không công bố |
| 1/7/2014 | 1. FC Nürnberg | Eintracht Frankfurt | 1,0 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Timothy Chandler
- Timothy Chandler đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Timothy Chandler đang thuộc biên chế Eintracht Frankfurt, mang áo số 22 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Timothy Chandler bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Timothy Chandler 36 tuổi (sinh ngày 29/03/1990), cao 186 cm.
- Timothy Chandler có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại Bundesliga ghi nhận Timothy Chandler có 0 bàn qua 2 trận.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Bundesliga · Lịch thi đấu Eintracht Frankfurt
Cập nhật lần cuối: 20:45 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.