
Nikita Haikin
Thủ môn ·
Bodø/Glimt
Nikita Haikin đang khoác áo đội nào?
Nikita Haikin thi đấu cho Bodø/Glimt tại VĐQG Na Uy theo dữ liệu mùa gần nhất. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 2,8 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch). Dữ liệu ghi nhận anh đến Bodø/Glimt ngày 31/03/2023.
- Câu lạc bộ
- Bodø/Glimt
- Giải đấu
- VĐQG Na Uy
- Số áo
- 12
- Gia nhập
- 31/03/2023
- Hợp đồng đến
- 31/7/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 2,8 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 2026 của Nikita Haikin
Mùa 2026 tại VĐQG Na Uy, Nikita Haikin góp mặt 19 trận trong màu áo Bodø/Glimt. Thời lượng trung bình mỗi trận là 90 phút. Anh được chấm trung bình 7,12 điểm mỗi trận.
- 19 Trận
- 1710 Phút
- 44 Cứu thua
- 15 Thủng lưới
- 0 Thẻ vàng
- 7,12 Điểm trung bình
Tiểu sử và thông tin cá nhân Nikita Haikin
Ở tuổi 31, Nikita Haikin đang là thủ môn trong đội hình Bodø/Glimt. Số áo của anh tại Bodø/Glimt là 12. Ràng buộc hợp đồng với Bodø/Glimt kéo dài đến 31/07/2027.
- Vị trí
- Thủ môn
- Ngày sinh
- 11/7/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Nga
- Chiều cao
- 185 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 12
- CLB hiện tại
- Bodø/Glimt
- Hợp đồng đến
- 31/7/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 2,8 triệu EUR (ước tính)
Những trận gần nhất của Nikita Haikin
Nikita Haikin có 450 phút thi đấu ở 5 trận ra sân gần nhất. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 90 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 04-09 | Fredrikstad FK | 1–2 | 90 | 6,5 |
| 30-08 | Rosenborg BK | 4–2 | 90 | 6,4 |
| 08-08 | Vålerenga IF | 1–2 | 90 | 8,1 |
| 31-07 | Lillestrøm SK | 4–0 | 90 | 7,5 |
| 26-07 | Sandefjord Fotball | 0–3 | 90 | 7,6 |
Sự nghiệp Nikita Haikin theo mùa
Nikita Haikin có tên trong danh sách thi đấu của Bodø/Glimt nhiều nhất, 310 lần theo dữ liệu từng mùa. 96% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Bodø/Glimt. Dữ liệu bao gồm 2 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bodø/Glimt | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bodø/Glimt | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 540 | 0 | 0 | 7,03 |
| Bodø/Glimt | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 16 | 1500 | 0 | 0 | 7,37 |
| Bodø/Glimt | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 14 | 1290 | 0 | 0 | 7,71 |
| Bodø/Glimt | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 180 | 0 | 0 | 7,40 |
| Bodø/Glimt | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 210 | 0 | 0 | 6,70 |
| Bodø/Glimt | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bristol City | 22/23 | Hạng Nhất Anh | 10 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bodø/Glimt | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 17 | 1020 | 0 | 0 | 6,79 |
| Bodø/Glimt | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 10 | 450 | 0 | 0 | 7,36 |
| Bodø/Glimt | 2026 | Club Friendlies | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Russia | — | World Cup Qualification UEFA | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bristol City | 22/23 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bodø/Glimt | 2019 | VĐQG Na Uy | 30 | 90 | 0 | 0 | 7,30 |
| Bodø/Glimt | 2020 | VĐQG Na Uy | 30 | 1800 | 0 | 1 | 7,00 |
| Bodø/Glimt | 2021 | VĐQG Na Uy | 29 | 2610 | 0 | 0 | 7,08 |
| Bodø/Glimt | 2022 | VĐQG Na Uy | 29 | 2385 | 0 | 0 | 6,72 |
| Bodø/Glimt | 2023 | VĐQG Na Uy | 27 | 2430 | 0 | 0 | 6,90 |
| Bodø/Glimt | 2024 | VĐQG Na Uy | 30 | 2700 | 0 | 0 | 7,08 |
| Bodø/Glimt | 2025 | VĐQG Na Uy | 30 | 2700 | 0 | 0 | 6,90 |
| Bodø/Glimt | 2026 | VĐQG Na Uy | 19 | 1710 | 0 | 0 | 7,12 |
| Bodø/Glimt | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 346 | 0 | 0 | 7,42 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Nikita Haikin: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Câu chuyện sự nghiệp của Nikita Haikin trong dữ liệu là chặng đường qua 2 câu lạc bộ, tới Bodø/Glimt ở chặng gần nhất. Anh đến Bodø/Glimt ngày 31/03/2023 từ Bristol City sau kỳ cho mượn. Dữ liệu mùa 2026 tại VĐQG Na Uy ghi nhận anh có 44 pha cứu thua sau 19 trận ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 310 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 kiến tạo trong màu áo Bodø/Glimt. Tại Bodø/Glimt, anh khoác áo số 12 và có hợp đồng được ghi nhận đến 31/07/2027.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2014, khi anh chuyển từ CD Nacional U19 sang Marbella FC, năm anh bước sang tuổi 19. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Bodø/Glimt tại VĐQG Na Uy ở mùa 2019, năm anh bước sang tuổi 24. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 30 lần. Bristol City đón anh ngày 25/01/2023 từ Bodø/Glimt theo dạng cho mượn. Ở đội này, hồ sơ ghi 12 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Bên cạnh các CLB, anh có 2 trận cho Russia, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2020 tại VĐQG Na Uy ở Bodø/Glimt là mùa cao nhất trong dữ liệu với 1 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 25. Gộp 2 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 1 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 322 trận có tên trong danh sách thi đấu.
Nikita Haikin chuyển nhượng qua những CLB nào?
Hồ sơ ghi nhận 10 lần chuyển nhượng của Nikita Haikin, gần nhất là từ CD Nacional U19 sang Marbella FC ngày 01/07/2014, phí không được công bố. Tổng cộng có 10 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2014 | CD Nacional U19 | Marbella FC | Không công bố |
| 12/3/2015 | Marbella FC | — | Tự do |
| 15/7/2015 | — | — | Tự do |
| 1/7/2016 | — | Kuban-2 Krasnodar | Không công bố |
| 5/8/2016 | Kuban-2 Krasnodar | Bnei Yehuda Tel Aviv | Tự do |
| 1/7/2017 | Bnei Yehuda Tel Aviv | Hapoel Kfar Saba | Tự do |
| 1/7/2018 | Hapoel Kfar Saba | No team | Không công bố |
| 11/3/2019 | No team | Bodø/Glimt | Không công bố |
| 25/1/2023 | Bodø/Glimt | Bristol City | Cho mượn |
| 31/3/2023 | Bristol City | Bodø/Glimt | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Nikita Haikin khoác áo đội tuyển nào?
Dữ liệu đội tuyển của Nikita Haikin, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 2 trận cho Russia.
Russia 2 trận 0 bàn Lần gần nhất: 14/11/2021
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Nikita Haikin
- Nikita Haikin đang khoác áo đội bóng nào?
- Nikita Haikin hiện khoác áo Bodø/Glimt, mang áo số 12 và chơi ở vị trí thủ môn.
- Nikita Haikin bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Nikita Haikin 31 tuổi (sinh ngày 11/07/1995), cao 185 cm.
- Nikita Haikin bắt bao nhiêu trận mùa 2026?
- Ở mùa 2026, Nikita Haikin bắt 19 trận với 44 pha cứu thua và để thủng lưới 15 bàn.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Na Uy · Lịch thi đấu Bodø/Glimt
Cập nhật lần cuối: 19:10 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.