Sandefjord Fotball
Norway
Thứ hạng VĐQG Na Uy
Sandefjord Fotball đang xếp thứ 11 trên tổng 16 đội tại VĐQG Na Uy, với 23 điểm sau 21 trận.
- Thắng
- 6
- Hoà
- 5
- Thua
- 10
- Bàn thắng
- 21
- Bàn thua
- 27
- Hiệu số
- -6
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Sandefjord Fotball: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Sandefjord Fotball là một đội bóng Na Uy. Sân chơi của đội nằm ở Na Uy. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là Sandefjord.
Vị trí của Sandefjord Fotball mùa 2026
Sandefjord Fotball đang đứng thứ 11 trong số 16 đội tại VĐQG Na Uy. Cụ thể là 6 thắng, 5 hoà và 10 thua. Tốc độ tích điểm là 1,1 điểm mỗi trận.
Kết quả các trận gần nhất của Sandefjord Fotball
Gần đây Sandefjord Fotball thắng IK Start 3-0 trên sân nhà và thua Bodø/Glimt 2-3. Có 2 trận khung thành đội không bị chọc thủng. Ngược lại, 2 trận đội không ghi nổi bàn nào.
Hàng công và hàng thủ Sandefjord Fotball
Số bàn thua của Sandefjord Fotball dừng ở 27 sau 21 trận. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 15 của nhóm. Số bàn phải nhận xếp thứ 3 trong nhóm.
Vị trí Sandefjord Fotball so với phần còn lại của bảng
Sandefjord Fotball và Vålerenga IF đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Cách biệt với Viking FK là 27 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 16 đội.
Sandefjord Fotball mạnh hơn ở sân nào?
Sandefjord Fotball nhận 10 bàn ở sân nhà và 17 bàn khi làm khách. Khi xa nhà, đội có 11 bàn thắng và 17 bàn thua. Ở sân nhà, cán cân là 10 bàn ghi và 10 bàn thua.
Ai ghi bàn nhiều nhất cho Sandefjord Fotball?
Người lập công nhiều nhất trong màu áo Sandefjord Fotball là Evangelos Patoulidis với 4 pha lập công. Anh ra sân 21 trận mùa 2026.
Sandefjord Fotball gặp ai ở vòng tới?
Sandefjord Fotball sẽ làm khách của Rosenborg BK vào ngày 10/10/2026. Còn 14 ngày nữa bóng mới lăn.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Alf Grønneberg | Thủ môn | Norway |
| 2 | Martin Hellan | Hậu vệ | Norway |
| 3 | Vetle Walle Egeli | Hậu vệ | Norway |
| 4 | Fredrik Carson Pedersen | Hậu vệ | Norway |
| 5 | Gustav Højbjerg | Hậu vệ | Denmark |
| 6 | Sander Risan Mörk | Tiền vệ | Norway |
| 7 | Evangelos Patoulidis | Tiền vệ | Belgium |
| 8 | Tobias Borkeeiet | Tiền vệ | Norway |
| 9 | Oscar Kapskarmo | Tiền đạo | Norway |
| 10 | Ervin Gigović | Tiền vệ | Sweden |
| 11 | Nikolaj Möller | Tiền đạo | Sweden |
| 13 | Rasmus Holten | Hậu vệ | Norway |
| 14 | Edvard Pettersen | Tiền vệ | Norway |
| 16 | Hakon Krogelien | Hậu vệ | Norway |
| 17 | Foster Apetorgbor | Tiền đạo | Ghana |
| 18 | Mathias Sauer | Tiền vệ | Denmark |
| 19 | Bendik Berntsen | Tiền vệ | Norway |
| 20 | Marcus Melchior | Tiền vệ | Norway |
| 21 | Jakob Swift | Tiền vệ | Norway |
| 22 | Devon Koswal | Hậu vệ | Netherlands |
| 24 | Sebastian Holm Mathisen | Tiền đạo | Norway |
| 26 | Filip Loftesnes Bjune | Hậu vệ | Norway |
| 27 | Jakob Maslo Dunsby | Tiền vệ | Norway |
| 30 | Elias Hadaya | Thủ môn | Syria |
| 32 | Daniel Skaarud | Tiền đạo | Norway |
| 37 | Jakob Vester | Tiền vệ | Denmark |
| 44 | Xander Lambrix | Hậu vệ | Belgium |