
Marcus Rohdén
Tiền vệ trung tâm ·
IF Elfsborg
Các thương vụ chuyển nhượng của Marcus Rohdén
Marcus Rohdén gia nhập Skövde AIK theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/09/2011. Hồ sơ định giá anh khoảng 320 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/9/2011 | Elfsborg U21 | Skövde AIK | Không công bố |
| 1/1/2012 | Elfsborg U21 | IF Elfsborg | Không công bố |
| 3/8/2016 | IF Elfsborg | Crotone | 500 nghìn EUR |
| 13/8/2019 | FC Crotone | Frosinone | Tự do |
| 26/7/2023 | Frosinone | Fatih Karagümrük | Tự do |
| 9/7/2024 | Fatih Karagümrük | AEK Larnaca | Tự do |
| 3/8/2016 | IF Elfsborg | FC Crotone | 500 nghìn EUR |
| 7/7/2026 | AEK Larnaca | IF Elfsborg | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Marcus Rohdén, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Marcus Rohdén thuộc biên chế IF Elfsborg, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 4 câu lạc bộ khác. Anh đến IF Elfsborg ngày 07/07/2026 từ AEK Larnaca theo dạng chuyển nhượng tự do. Dữ liệu mùa 2026 tại VĐQG Thuỵ Điển ghi nhận anh có 2 lần ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 25 bàn cùng 6 kiến tạo sau 155 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo IF Elfsborg. Trong đội hình IF Elfsborg, anh khoác áo số 7, có hợp đồng được ghi nhận đến 31/05/2026.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/09/2011, lúc anh từ Elfsborg U21 chuyển tới Skövde AIK, năm anh bước sang tuổi 20. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 12/13 tại Cúp C2 Châu Âu cùng IF Elfsborg, năm anh tròn 21 tuổi. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 4 lần. Anh cập bến FC Crotone ngày 03/08/2016 từ IF Elfsborg với phí 500 nghìn EUR. Cộng mọi giải, anh có 3 bàn cùng 4 kiến tạo qua 72 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Gộp 5 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 33 bàn cùng 16 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 274 trận nằm trong danh sách thi đấu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2015 tại VĐQG Thuỵ Điển ở IF Elfsborg là mùa cao nhất trong dữ liệu với 7 bàn và 3 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 24. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 13/14 tại Cúp C1 Châu Âu ở IF Elfsborg, với 2 bàn.
CLB hiện tại của Marcus Rohdén
Hợp đồng của Marcus Rohdén với IF Elfsborg được ghi nhận đến 31/05/2026. IF Elfsborg hiện thi đấu tại VĐQG Thuỵ Điển theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- IF Elfsborg
- Giải đấu
- VĐQG Thuỵ Điển
- Số áo
- 7
- Gia nhập
- 07/07/2026
- Hợp đồng đến
- 31/5/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Thông tin tiểu sử Marcus Rohdén
Cao 182 cm, Marcus Rohdén là tiền vệ người Thụy Điển của IF Elfsborg. Hồ sơ ghi Marcus Rohdén chào đời ngày 11/05/1991, tức 35 tuổi.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 11/5/1991 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Thụy Điển
- Chiều cao
- 182 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 7
- CLB hiện tại
- IF Elfsborg
- Hợp đồng đến
- 31/5/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Marcus Rohdén
Thống kê mùa 2026 tại VĐQG Thuỵ Điển của Marcus Rohdén: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,50.
- 2 Trận
- 57 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 1 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,50 Điểm trung bình
Phong độ Marcus Rohdén các trận vừa qua
Sự nghiệp Marcus Rohdén theo mùa
Hồ sơ sự nghiệp của Marcus Rohdén trải qua ít nhất 10 mùa có số liệu. Dữ liệu bao gồm 5 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| IF Elfsborg | 2026 | VĐQG Thuỵ Điển | 2 | 57 | 0 | 0 | 6,50 |
| IF Elfsborg | 12/13 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| IF Elfsborg | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 444 | 0 | 0 | 6,53 |
| IF Elfsborg | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 0 | 1 | 0 | — |
| IF Elfsborg | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 0 | 2 | 0 | — |
| Fatih Karagümrük | 23/24 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 34 | 2426 | 4 | 4 | 6,91 |
| FC Crotone | 17/18 | Serie A | 34 | 1636 | 2 | 0 | 6,52 |
| FC Crotone | 16/17 | Serie A | 34 | 2456 | 1 | 4 | 6,63 |
| AEK Larnaca | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| IF Elfsborg | 13/14 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 2 | 0 | — |
| IF Elfsborg | 2012 | VĐQG Thuỵ Điển | 29 | 0 | 0 | 0 | — |
| IF Elfsborg | 2013 | VĐQG Thuỵ Điển | 29 | 0 | 4 | 0 | — |
| IF Elfsborg | 2014 | VĐQG Thuỵ Điển | 28 | 0 | 5 | 0 | — |
| IF Elfsborg | 2015 | VĐQG Thuỵ Điển | 27 | 0 | 7 | 3 | — |
| IF Elfsborg | 2016 | VĐQG Thuỵ Điển | 15 | 0 | 4 | 3 | — |
| Sweden | 2018 | World Cup 2026 | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| AEK Larnaca | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| AEK Larnaca | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 356 | 1 | 2 | 7,28 |
| Sweden | — | World Cup Qualification UEFA | 10 | 18 | 0 | 0 | 6,60 |
| Sweden | 2015 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sweden | 2016 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sweden | 18/19 | UEFA Nations League | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sweden | 2017 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sweden | 2018 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sweden | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 98 | 1 | 0 | 7,00 |
| Sweden | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,05 |
| FC Crotone | — | Coppa Italia | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Crotone | — | Coppa Italia | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Frosinone | — | Coppa Italia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Frosinone | — | Coppa Italia | 1 | 76 | 0 | 0 | 6,90 |
| Frosinone | — | Coppa Italia | 1 | 54 | 0 | 0 | 6,50 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Marcus Rohdén
- Marcus Rohdén bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Marcus Rohdén 35 tuổi (sinh ngày 11/05/1991), cao 182 cm.
- Marcus Rohdén có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Marcus Rohdén ra sân 2 trận mùa 2026 tại VĐQG Thuỵ Điển và ghi 0 bàn.
- Marcus Rohdén đang khoác áo đội bóng nào?
- IF Elfsborg là CLB hiện tại của Marcus Rohdén, mang áo số 7 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Thuỵ Điển · Lịch thi đấu IF Elfsborg
Cập nhật lần cuối: 12:32 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.