Nottingham Forest
England
Thứ hạng Ngoại Hạng Anh
Nottingham Forest đang xếp thứ 13 trên tổng 20 đội tại Ngoại Hạng Anh, với 5 điểm sau 5 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 2
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 4
- Bàn thua
- 5
- Hiệu số
- -1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Nottingham Forest là đội bóng nước nào?
City Ground, sân nhà của Nottingham Forest, chứa được 30.445 chỗ ngồi. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là Forest. Đội thuộc làng bóng đá Anh.
Nottingham Forest trên bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh ghi tên Nottingham Forest ở vị trí thứ 13. Tốc độ tích điểm là 1,0 điểm mỗi trận. Thành tích mùa 26/27 là 1 thắng, 2 hoà và 2 thua.
Nottingham Forest qua những vòng vừa qua
Trận gần nhất, Nottingham Forest thua Coventry City 0-1 trên sân nhà. Số trận thắng trong 5 lần ra sân gần nhất là 1. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 4 bàn ghi và 5 bàn thủng lưới.
Nottingham Forest hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Trên bảng xếp hạng, Nottingham Forest nằm giữa Manchester United và Sunderland. Nhóm xếp hạng này gồm 20 đội. Đội đầu bảng Manchester City đang hơn 10 điểm.
Nottingham Forest tấn công, phòng ngự ra sao?
Nottingham Forest ghi 4 bàn và để thủng lưới 5 bàn mùa 26/27. Số bàn ghi được xếp thứ 17 trong nhóm. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 7.
Nottingham Forest đá trận tiếp theo khi nào?
Nottingham Forest sẽ làm khách của Crystal Palace vào ngày 11/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 14 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 3 | Neco Williams | Hậu vệ | Wales |
| 5 | Murillo | Hậu vệ | Brazil |
| 6 | Ibrahim Sangaré | Tiền vệ | Côte d'Ivoire |
| 7 | Callum Hudson Odoi | Tiền vệ | England |
| 8 | Nicolás Domínguez | Tiền vệ | Argentina |
| 9 | Chris Wood | Tiền đạo | New Zealand |
| 10 | Morgan Gibbs-White | Tiền vệ | England |
| 10 | Kalum Thompson | Tiền đạo | Northern Ireland |
| 11 | Igor Jesus | Tiền đạo | Brazil |
| 12 | John Victor | Thủ môn | Brazil |
| 14 | Dan Ndoye | Tiền vệ | Switzerland |
| 15 | Arnaud Kalimuendo | Tiền đạo | France |
| 19 | Liam Delap | Tiền đạo | England |
| 21 | Xaver Schlager | Tiền vệ | Austria |
| 22 | Ryan Yates | Tiền vệ | England |
| 23 | Jair | Hậu vệ | Brazil |
| 24 | James McAtee | Tiền vệ | England |
| 25 | Luca Netz | Hậu vệ | Germany |
| 26 | Matz Sels | Thủ môn | Belgium |
| 26 | Ousmane Diomande | Hậu vệ | Côte d'Ivoire |
| 27 | Daniel Muñoz | Tiền vệ | Colombia |
| 31 | Nikola Milenković | Hậu vệ | Serbia |
| 33 | Steven Benda | Thủ môn | Germany |
| 34 | Ola Aina | Hậu vệ | Nigeria |
| 37 | Nicolò Savona | Hậu vệ | Italy |
| 60 | Grady McDonnell | Tiền vệ | Ireland |
| 61 | Jimmy Sinclair | Tiền vệ | England |
| 63 | Aaron Bott | Thủ môn | England |
| 67 | Keehan Willows | Thủ môn | England |
| 77 | Chinaza Nwosu | Tiền vệ | England |