
Morgan Gibbs-White
Tiền vệ ·
Nottingham Forest
Câu chuyện sự nghiệp Morgan Gibbs-White qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Morgan Gibbs-White là ngày 01/01/2017, khi anh chuyển từ Wolverhampton U18 sang Wolverhampton — năm anh bước sang tuổi 17. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 16/17 ở Wolverhampton tại Hạng Nhất Anh, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 13 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 16 tuổi. Quãng ở Wolverhampton được ghi bằng 2 bàn cùng 1 kiến tạo qua 153 trận nằm trong danh sách thi đấu.
Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 21/22 tại Hạng Nhất Anh trong màu áo Sheffield United, khi anh có 12 bàn cùng 10 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 21 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 52 bàn cùng 47 kiến tạo qua 4 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 373 trận có tên trong danh sách thi đấu. Anh đến Nottingham Forest ngày 19/08/2022 từ Wolverhampton theo mức phí 30 triệu EUR. Dữ liệu mùa 26/27 tại Ngoại Hạng Anh ghi nhận anh có 5 lần ra sân, ghi 1 bàn. Cộng các giải, hồ sơ ghi 37 bàn và 35 kiến tạo qua 177 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Nottingham Forest. Tại Nottingham Forest, anh khoác áo số 10 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2028.
Thống kê sự nghiệp Morgan Gibbs-White
Theo thống kê từng mùa, Morgan Gibbs-White ghi 52 bàn qua 373 lần có tên trong danh sách thi đấu. 47% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Nottingham Forest. Hồ sơ trải qua 4 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Wolverhampton | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 11 | 252 | 0 | 0 | 6,50 |
| Wolverhampton | 16/17 | Hạng Nhất Anh | 13 | 198 | 0 | 0 | 6,52 |
| Wolverhampton | 17/18 | Hạng Nhất Anh | 24 | 241 | 0 | 0 | 6,61 |
| Nottingham Forest | 25/26 | Ngoại Hạng Anh | 37 | 3110 | 15 | 4 | 6,92 |
| Nottingham Forest | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 34 | 2822 | 7 | 8 | 7,23 |
| Nottingham Forest | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 37 | 3160 | 5 | 10 | 7,26 |
| Nottingham Forest | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 35 | 2977 | 5 | 8 | 7,01 |
| Wolverhampton | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,60 |
| Wolverhampton | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 3 | 18 | 0 | 0 | 6,50 |
| Wolverhampton | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 20 | 428 | 1 | 0 | 6,74 |
| Wolverhampton | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 26 | 131 | 0 | 0 | 6,70 |
| Wolverhampton | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 36 | 659 | 0 | 1 | 6,58 |
| Nottingham Forest | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 15 | 941 | 3 | 3 | 6,73 |
| Sheffield United | 21/22 | Hạng Nhất Anh | 37 | 3081 | 12 | 10 | 7,18 |
| Swansea City | 20/21 | Hạng Nhất Anh | 5 | 324 | 1 | 1 | 6,98 |
| Nottingham Forest | 2026 | Club Friendlies | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 5 | 13 | 0 | 0 | 7,10 |
| England | 24/25 | UEFA Nations League | 4 | 24 | 0 | 1 | 7,00 |
| England | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 52 | 0 | 0 | 6,50 |
| Wolverhampton | 16/17 | FA Cup | 2 | 28 | 0 | 0 | 6,70 |
| Wolverhampton | 17/18 | FA Cup | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,70 |
| Wolverhampton | 18/19 | FA Cup | 6 | 189 | 0 | 0 | 6,47 |
| Wolverhampton | 19/20 | FA Cup | 1 | 19 | 0 | 0 | 6,50 |
| Wolverhampton | 20/21 | FA Cup | 2 | 84 | 0 | 0 | 6,55 |
| Nottingham Forest | 23/24 | FA Cup | 4 | 345 | 1 | 0 | 7,65 |
| Nottingham Forest | 24/25 | FA Cup | 4 | 317 | 0 | 0 | 7,40 |
| Nottingham Forest | 25/26 | FA Cup | 1 | 75 | 0 | 0 | 8,00 |
| Wolverhampton | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wolverhampton | — | Carabao Cup | 2 | 162 | 0 | 0 | 7,20 |
| Wolverhampton | — | Carabao Cup | 1 | 74 | 0 | 0 | 7,00 |
| Swansea City | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,60 |
| Wolverhampton | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 1 | 0 | 7,80 |
| Nottingham Forest | — | Carabao Cup | 3 | 174 | 0 | 0 | 6,83 |
| Nottingham Forest | — | Carabao Cup | 1 | 19 | 0 | 0 | 6,80 |
| Nottingham Forest | — | Carabao Cup | 1 | 28 | 0 | 0 | 6,40 |
| Nottingham Forest | 26/27 | Ngoại Hạng Anh | 5 | 450 | 1 | 2 | 7,32 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thông tin tiểu sử Morgan Gibbs-White
Morgan Gibbs-White là tiền vệ 26 tuổi đang chơi cho Nottingham Forest. Trong đội hình Nottingham Forest, anh mặc áo 10. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 30/06/2028.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 27/1/2000 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 171 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- Nottingham Forest
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 67 triệu EUR (ước tính)
Morgan Gibbs-White thuộc biên chế CLB nào?
Ở tuổi 26, Morgan Gibbs-White là tiền vệ trong danh sách đăng ký của Nottingham Forest. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 67 triệu EUR (không phải giá giao dịch). Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Ngoại Hạng Anh.
- Câu lạc bộ
- Nottingham Forest
- Giải đấu
- Ngoại Hạng Anh
- Số áo
- 10
- Gia nhập
- 19/08/2022
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 67 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của Morgan Gibbs-White
Mùa 26/27 tại Ngoại Hạng Anh, Morgan Gibbs-White góp mặt 5 trận trong màu áo Nottingham Forest. Trung bình anh thi đấu 90 phút mỗi trận ở mùa này. Chỉ số bàn thắng kỳ vọng (xG) mùa này là 1,35.
- 5 Trận
- 450 Phút
- 1 Bàn thắng
- 2 Kiến tạo
- 1,35 xG
- 1,50 xA
- 9 Sút
- 14 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,32 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Morgan Gibbs-White
Morgan Gibbs-White có 450 phút thi đấu ở 5 trận ra sân gần nhất, đóng góp 1 bàn và 2 kiến tạo. Trung bình mỗi trận anh thi đấu 90 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Coventry City | 0–1 | 90 | 0/0 | 8,1 |
| 12-09 | Aston Villa | 1–2 | 90 | 0/1 | 7,4 |
| 05-09 | Tottenham Hotspur | 0–0 | 90 | 0/0 | 6,7 |
| 29-08 | Liverpool FC | 2–2 | 90 | 1/1 | 7,6 |
| 22-08 | Leeds United | 0–1 | 90 | 0/0 | 6,8 |
Morgan Gibbs-White chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Morgan Gibbs-White gồm 6 lượt di chuyển được ghi nhận. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 67 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2017 | Wolverhampton U18 | Wolverhampton | Không công bố |
| 25/8/2020 | Wolverhampton | Swansea City | Cho mượn |
| 6/1/2021 | Swansea City | Wolverhampton | Trở lại sau cho mượn |
| 31/8/2021 | Wolverhampton | Sheffield United | Cho mượn |
| 31/5/2022 | Sheffield United | Wolverhampton | Trở lại sau cho mượn |
| 19/8/2022 | Wolverhampton | Nottingham Forest | 30 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Morgan Gibbs-White
- Morgan Gibbs-White ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại Ngoại Hạng Anh ghi nhận Morgan Gibbs-White có 1 bàn qua 5 trận và có 2 kiến tạo.
- Morgan Gibbs-White hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Nottingham Forest là CLB hiện tại của Morgan Gibbs-White, mang áo số 10 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Morgan Gibbs-White bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Morgan Gibbs-White 26 tuổi (sinh ngày 27/01/2000), cao 171 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh · Lịch thi đấu Nottingham Forest
Cập nhật lần cuối: 20:35 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.