
Daniel Muñoz
Tiền vệ ·
Nottingham Forest
Câu chuyện thi đấu của Daniel Muñoz, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Daniel Muñoz thuộc biên chế Nottingham Forest, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 4 câu lạc bộ khác. Ở Rionegro Águilas Doradas, dữ liệu ghi cho anh 5 kiến tạo sau 60 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 2017 tại VĐQG Colombia cùng Rionegro Águilas Doradas, năm anh bước sang tuổi 21. Mùa đó anh đóng góp 1 kiến tạo. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2019, khi anh từ Rionegro Águilas Doradas chuyển tới Atlético Nacional, năm anh tròn 23 tuổi. Anh cập bến KRC Genk ngày 01/07/2020 từ Atlético Nacional với phí 4,5 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 142 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 18 bàn và 15 kiến tạo tại đây. Anh cập bến Crystal Palace ngày 30/01/2024 từ KRC Genk với phí 8,0 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 11 bàn cùng 15 kiến tạo sau 109 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây.
Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 22/23 tại VĐQG Bỉ trong màu áo KRC Genk, khi anh có 8 bàn và 5 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 26 tuổi. Gộp 5 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 30 bàn cùng 35 kiến tạo. Tổng cộng anh có 322 lần có tên trong danh sách thi đấu. Bên cạnh các CLB, anh có 62 trận cho Colombia, kèm 5 bàn, trong các giải đấu có trong dữ liệu. Anh đến Nottingham Forest ngày 31/08/2026 từ Crystal Palace với phí 26 triệu EUR. Dữ liệu mùa 26/27 tại Ngoại Hạng Anh ghi nhận anh ra sân 3 trận. Hồ sơ hiện tại ở Nottingham Forest ghi anh khoác áo số 27 và có hợp đồng tới 30/06/2029.
Thống kê sự nghiệp Daniel Muñoz
Theo thống kê từng mùa, Daniel Muñoz ghi 30 bàn qua 322 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng KRC Genk chiếm 44% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ trải qua 5 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| KRC Genk | 20/21 | VĐQG Bỉ | 40 | 3335 | 0 | 5 | 7,15 |
| KRC Genk | 21/22 | VĐQG Bỉ | 32 | 2188 | 3 | 4 | 7,18 |
| KRC Genk | 22/23 | VĐQG Bỉ | 36 | 3142 | 8 | 5 | 7,26 |
| KRC Genk | 23/24 | VĐQG Bỉ | 18 | 1444 | 5 | 1 | 7,52 |
| KRC Genk | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 242 | 0 | 0 | 6,37 |
| KRC Genk | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Crystal Palace | 25/26 | Ngoại Hạng Anh | 29 | 2403 | 4 | 3 | 6,95 |
| Crystal Palace | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 37 | 3233 | 4 | 5 | 7,09 |
| Crystal Palace | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 16 | 1439 | 0 | 4 | 7,16 |
| KRC Genk | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 210 | 0 | 0 | 8,10 |
| KRC Genk | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Colombia | 2026 | World Cup 2026 | 5 | 399 | 2 | 0 | 7,18 |
| KRC Genk | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 7 | 660 | 2 | 0 | 7,51 |
| Crystal Palace | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 14 | 1223 | 1 | 1 | 6,97 |
| Rionegro Águilas Doradas | 2017 | VĐQG Colombia | 17 | 945 | 0 | 1 | 6,88 |
| Rionegro Águilas Doradas | 2018 | VĐQG Colombia | 18 | 858 | 0 | 0 | 6,78 |
| Rionegro Águilas Doradas | 2019 | VĐQG Colombia | 19 | 1662 | 0 | 4 | 6,93 |
| Atlético Nacional | 2020 | VĐQG Colombia | 6 | 540 | 0 | 0 | 7,18 |
| Crystal Palace | 2026 | Club Friendlies | 1 | 43 | 0 | 0 | 6,70 |
| Colombia | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 14 | 392 | 0 | 0 | 6,41 |
| Colombia | 2026 | World Cup Qualification CONMEBOL | 13 | 1170 | 0 | 0 | 7,05 |
| Colombia | 2022 | Giao hữu quốc tế | 4 | 90 | 0 | 1 | 7,30 |
| Colombia | 2023 | Giao hữu quốc tế | 4 | 360 | 0 | 1 | 7,28 |
| Colombia | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 293 | 1 | 0 | 7,20 |
| Colombia | 2025 | Giao hữu quốc tế | 3 | 90 | 0 | 0 | 6,90 |
| Colombia | 2026 | Giao hữu quốc tế | 4 | 207 | 0 | 0 | 6,63 |
| Crystal Palace | 24/25 | FA Cup | 6 | 535 | 2 | 1 | 7,32 |
| Rionegro Águilas Doradas | — | Copa Sudamericana | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,50 |
| Rionegro Águilas Doradas | — | Copa Sudamericana | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,97 |
| Atlético Nacional | — | Copa Sudamericana | 2 | 180 | 1 | 0 | 7,30 |
| Colombia | — | Copa America 2024 | 6 | 450 | 0 | 0 | 6,84 |
| Colombia | 2024 | Copa America 2024 | 5 | 389 | 2 | 1 | 7,12 |
| Crystal Palace | — | Carabao Cup | 3 | 259 | 0 | 1 | 7,33 |
| Crystal Palace | — | Carabao Cup | 2 | 164 | 0 | 0 | 6,90 |
| Nottingham Forest | 26/27 | Ngoại Hạng Anh | 3 | 204 | 0 | 0 | 7,17 |
| Crystal Palace | 26/27 | Ngoại Hạng Anh | 2 | 55 | 0 | 0 | 5,90 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Daniel Muñoz
Daniel Muñoz thi đấu ở vị trí tiền vệ, là cầu thủ người Colombia của Nottingham Forest. Trong đội hình Nottingham Forest, anh mặc áo 27. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 30/06/2029.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 26/5/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Colombia
- Chiều cao
- 183 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 27
- CLB hiện tại
- Nottingham Forest
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị ước tính
- ≈ 23 triệu EUR (ước tính)
Daniel Muñoz đang khoác áo đội nào?
Hợp đồng của Daniel Muñoz với Nottingham Forest được ghi nhận đến 30/06/2029. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Ngoại Hạng Anh. Ngày chuyển đến Nottingham Forest trong hồ sơ là 31/08/2026.
- Câu lạc bộ
- Nottingham Forest
- Giải đấu
- Ngoại Hạng Anh
- Số áo
- 27
- Gia nhập
- 31/08/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 23 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Daniel Muñoz
Sau 3 trận mùa 26/27 tại Ngoại Hạng Anh, Daniel Muñoz đóng góp 0 bàn. Điểm số trung bình mỗi trận là 7,17. Thời lượng trung bình mỗi trận là 68 phút.
- 3 Trận
- 204 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,23 xG
- 0,20 xA
- 4 Sút
- 5 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,17 Điểm trung bình
Những trận gần nhất của Daniel Muñoz
Trong 3 trận ra sân gần nhất, Daniel Muñoz thi đấu tổng cộng 204 phút. Trung bình mỗi trận anh thi đấu 68 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Coventry City | 0–1 | 83 | 0/0 | 6,7 |
| 12-09 | Aston Villa | 1–2 | 90 | 0/0 | 8,1 |
| 05-09 | Tottenham Hotspur | 0–0 | 31 | 0/0 | 6,7 |
Lịch sử chuyển nhượng Daniel Muñoz
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Daniel Muñoz rời Rionegro Águilas Doradas để tới Atlético Nacional (01/07/2019). Lượt đắt nhất được ghi nhận là chuyến tới Nottingham Forest, 26 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2019 | Rionegro Águilas Doradas | Atlético Nacional | Không công bố |
| 1/7/2020 | Atlético Nacional | KRC Genk | 4,5 triệu EUR |
| 30/1/2024 | KRC Genk | Crystal Palace | 8,0 triệu EUR |
| 31/8/2026 | Crystal Palace | Nottingham Forest | 26 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê đội tuyển của Daniel Muñoz
Ở các giải được dữ liệu theo dõi, Daniel Muñoz có 62 trận trong màu áo Colombia.
Colombia 62 trận 5 bàn Lần gần nhất: 7/7/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Daniel Muñoz
- Daniel Muñoz bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Daniel Muñoz 30 tuổi (sinh ngày 26/05/1996), cao 183 cm.
- Thành tích ghi bàn của Daniel Muñoz mùa 26/27 ra sao?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại Ngoại Hạng Anh ghi nhận Daniel Muñoz có 0 bàn qua 3 trận.
- Daniel Muñoz đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Nottingham Forest là CLB hiện tại của Daniel Muñoz, mang áo số 27 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh · Lịch thi đấu Nottingham Forest
Cập nhật lần cuối: 09:25 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.