KRC Genk
Belgium
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu KRC Genk
KRC Genk là một đội bóng Bỉ. Sân được khánh thành từ năm 1990. Người hâm mộ quen gọi đội là Genk.
KRC Genk đứng thứ mấy tại VĐQG Bỉ?
Sau 7 vòng tại VĐQG Bỉ, KRC Genk có 9 điểm. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,3 điểm. Thành tích mùa 26/27 là 2 thắng, 3 hoà và 2 thua.
Kết quả các trận gần nhất của KRC Genk
Gần đây KRC Genk thua Club Brugge KV 0-3 trên sân khách và hoà KAA Gent 1-1. 2 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới. Có 2 trận đội không tìm được đường vào lưới.
Thành tích sân nhà và sân khách của KRC Genk
KRC Genk ghi 8 bàn ở sân nhà và 5 bàn ở sân khách. Khi xa nhà, đội có 5 bàn thắng và 9 bàn thua. Sân nhà vẫn là nơi đội chưa để thua.
Chân sút chủ lực của KRC Genk
Rafiu Durosinmi là người ghi nhiều bàn nhất cho KRC Genk mùa 26/27 với 5 bàn. Số lần góp mặt là 7 trận. Một mình anh đóng góp khoảng 38% số bàn đội ghi được.
Cuộc đua quanh vị trí của KRC Genk
Khoảng cách từ KRC Genk tới Royale Union Saint-Gilloise ở ngôi đầu là 10 điểm. Muốn vượt KVC Westerlo, đội cần bù 1 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 18 đội.
Số bàn thắng và bàn thua của KRC Genk
KRC Genk ghi 13 bàn và để thủng lưới 12 bàn mùa 26/27. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +1. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 5.
Đối thủ kế tiếp của KRC Genk
KRC Genk sẽ tiếp KV Kortrijk vào ngày 11/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 15 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Hendrik Van Crombrugge | Thủ môn | Belgium |
| 1 | Tobe Leysen | Thủ môn | Belgium |
| 4 | Benjamin Tahirović | Tiền vệ | Bosnia & Herzegovina |
| 5 | Christiaan Ravych | Hậu vệ | Belgium |
| 6 | Matte Smets | Hậu vệ | Belgium |
| 8 | Bryan Heynen | Tiền vệ | Belgium |
| 10 | Junya Ito | Tiền vệ | Japan |
| 11 | Jeppe Erenbjerg | Tiền vệ | Denmark |
| 17 | Rafiu Durosinmi | Tiền đạo | Nigeria |
| 18 | Joris Kayembe | Hậu vệ | DR Congo |
| 19 | Yaimar Medina | Hậu vệ | Ecuador |
| 20 | Kevin Amaro | Tiền vệ | Uruguay |
| 21 | Ibrahima Sory Bangoura | Tiền vệ | Guinea |
| 23 | Aaron Bibout | Tiền đạo | Cameroon |
| 24 | Nikolas Sattlberger | Tiền vệ | Austria |
| 25 | Milan Roganović | Hậu vệ | Montenegro |
| 26 | Tobias Lawal | Thủ môn | Austria |
| 27 | Ken Nkuba | Hậu vệ | Belgium |
| 28 | Lucca Brughmans | Thủ môn | Belgium |
| 30 | Ayumu Yokoyama | Tiền vệ | Japan |
| 32 | Noah Adedeji-Sternberg | Tiền vệ | Belgium |
| 33 | Jerry Afriyie | Tiền đạo | Ghana |
| 34 | Adrian Palacios | Hậu vệ | Venezuela |
| 38 | Daan Heymans | Tiền vệ | Belgium |
| 44 | Josue Ndenge Kongolo | Hậu vệ | Belgium |
| 65 | Christian Akpan | Hậu vệ | Nigeria |
| 84 | Emmanuel Jeriel Sarfo | Hậu vệ | Belgium |
| 84 | Emmanuel Jeriel Sarfo | Hậu vệ | Belgium |
| 86 | Kenan Haroun | Tiền vệ | Belgium |