RSC Anderlecht vs KRC Genk
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 8,0 Giulian Biancone RSC Anderlecht
- 7,5 Bryan Heynen KRC Genk
- 7,3 Léo Pétrot RSC Anderlecht
Thông tin trận
Nhìn lại trận RSC Anderlecht vs KRC Genk
Mỗi đội mang về một điểm sau khi RSC Anderlecht và KRC Genk hoà 0-0. Cặp đấu nằm ở vòng 5. Sân đấu là Lotto Park.
RSC Anderlecht và KRC Genk đứng ở đâu sau trận?
Khoảng cách giữa hai đội trên bảng là 4 điểm, nghiêng về RSC Anderlecht. Quỹ điểm của KRC Genk là 9 sau 7 vòng. Hiệu số bàn thắng bại của hai đội lần lượt là 2 và 1.
Hai đội bước vào trận với phong độ nào?
Trước trận này, RSC Anderlecht có 3 thắng, 2 thua trong năm trận gần nhất. RSC Anderlecht thắng KV Kortrijk 1-0 ở lần ra sân ngay trước trận này. Trước chuyến đi này, KRC Genk thắng SK Beveren 4-0.
Cá nhân nổi bật của RSC Anderlecht và KRC Genk
Giulian Biancone nhận điểm số cao nhất trận với 8,0.
RSC Anderlecht gặp KRC Genk bao nhiêu lần trước đây?
Tính cả trận này, hai đội đã gặp nhau 98 lần với 50 chiến thắng cho RSC Anderlecht và 28 cho KRC Genk. RSC Anderlecht ghi 162 bàn qua các lần gặp, KRC Genk ghi 106. Hai đội là chỗ quen mặt với 98 lần chạm trán.
RSC Anderlecht và KRC Genk chơi thế nào qua các chỉ số?
RSC Anderlecht cầm bóng 54% còn KRC Genk giữ 46%. Trọng tài rút 3 thẻ vàng. Tổng cộng 1 tình huống rõ rệt được tạo ra.
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 39%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nhà cái | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.49 (kèo tăng) | 3.52 (kèo giảm) | 2.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 2.37 | 3.40 | 2.70 |
| Nhà cái 3 | 2.30 (kèo giảm) | 3.50 (kèo giảm) | 2.63 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 2.45 (kèo tăng) | 3.60 (kèo giảm) | 2.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 2.42 (kèo tăng) | 3.60 | 2.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 2.45 (kèo tăng) | 3.50 | 2.70 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 2.45 (kèo tăng) | 3.60 (kèo giảm) | 2.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 2.43 (kèo giảm) | 3.55 (kèo giảm) | 2.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 2.45 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) | 2.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 2.48 (kèo tăng) | 3.63 (kèo tăng) | 2.74 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 2.39 (kèo tăng) | 3.55 | 2.63 (kèo giảm) |
| Nhà cái 17 | 2.40 (kèo tăng) | 3.57 (kèo giảm) | 2.83 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 2.31 (kèo tăng) | 3.26 (kèo giảm) | 2.62 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 2.30 (kèo giảm) | 3.30 | 2.75 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.42 | 3.54 | 2.70 |
Kèo Tài / Xỉu
2.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.66 (kèo giảm) | 2.15 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.66 | 2.15 |
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.50 (kèo giảm) | 2.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.47 (kèo giảm) | 2.58 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.45 (kèo giảm) | 2.55 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 1.51 | 2.45 |
| Đồng thuận | 1.48 | 2.52 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 7.30 (kèo giảm) | 1.03 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 5.50 (kèo giảm) | 1.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 7.30 (kèo giảm) | 1.03 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 7.30 | 1.03 |
Chủ chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 5.00 (kèo giảm) | 1.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 5.00 (kèo giảm) | 1.17 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 5.00 (kèo giảm) | 1.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 5.50 (kèo giảm) | 1.13 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 5.00 | 1.12 |
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.80 (kèo giảm) | 1.25 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 3.80 | 1.25 |
Chủ chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.45 (kèo giảm) | 1.30 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 3.45 | 1.30 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.10 (kèo giảm) | 1.35 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 3.20 (kèo giảm) | 1.30 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 3.15 | 1.33 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.42 (kèo giảm) | 1.52 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.55 (kèo giảm) | 1.50 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.49 | 1.51 |
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.15 (kèo giảm) | 1.68 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.25 (kèo giảm) | 1.68 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 2.20 (kèo giảm) | 1.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 2.20 | 1.66 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.20 | 1.67 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.90 (kèo giảm) | 1.90 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.92 (kèo giảm) | 1.87 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 1.91 (kèo giảm) | 1.85 |
| Đồng thuận | 1.91 | 1.87 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.63 (kèo giảm) | 2.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.65 (kèo giảm) | 2.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 1.65 (kèo tăng) | 2.20 |
| Đồng thuận | 1.65 | 2.20 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.48 (kèo giảm) | 2.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 1.50 (kèo tăng) | 2.55 |
| Đồng thuận | 1.49 | 2.58 |
Khách chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.38 (kèo giảm) | 3.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.37 (kèo giảm) | 2.85 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 1.40 (kèo tăng) | 2.85 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.38 | 2.85 |
Khách chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.27 (kèo tăng) | 3.55 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.27 | 3.55 |
Khách chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.17 (kèo tăng) | 5.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.17 (kèo giảm) | 4.40 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.17 | 4.70 |
Khách chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.09 (kèo tăng) | 5.39 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.15 (kèo tăng) | 5.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.09 (kèo tăng) | 5.40 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.09 | 5.40 |
Khách chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.13 (kèo giảm) | 5.90 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.13 | 5.90 |
Khách chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.03 (kèo tăng) | 8.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.10 (kèo tăng) | 6.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.02 (kèo tăng) | 7.80 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.03 | 7.80 |
Khách chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.01 (kèo giảm) | 10.00 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.01 | 10.00 |
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.61 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.66 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 1.64 (kèo tăng) | 2.15 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.64 | 2.20 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
24 E. Llansana -
18 L. Ambros -
10 M. Winkler -
9 M. Cvetković -
83 T. Degreef -
33 M. Seghers -
32 J. Heekeren -
50 K. Barry -
12 A. Omobamidele -
49 J. O. Seke
-
32 N. Adedeji-Sternberg -
38 D. Heymans -
23 A. Bibout -
4 B. Tahirović -
19 Y. Medina -
1 T. Leysen -
25 M. Roganović -
5 C. Ravych -
33 J. Afriyie
Chơi hay nhất
3 lần tắc bóng
1 cú sút trúng đích · 4 lần tắc bóng
1 lần tắc bóng
RSC Anderlecht
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 Colin Coosemans C TM | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 42/46 | 0 | 0 | 2 |
| 4 Giulian Biancone HV | 90' | 8,0 | 0 | 0 | 0/0 | 74/83 | 0 | 3 | 0 |
| 27 Léo Pétrot HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 83/86 | 0 | 1 | 0 |
| 6 Ludwig Augustinsson HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/2 | 47/49 | 1 | 0 | 0 |
| 79 Ali Maamar HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 1/1 | 27/33 | 2 | 1 | 0 |
| 55 Marco Kana TV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/1 | 67/72 | 1 | 0 | 0 |
| 11 Oliver Antman TV | 84' | 7,2 | 0 | 0 | 2/3 | 29/35 | 0 | 3 | 0 |
| 53 Noa Cobiella TV | 65' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 25/30 | 1 | 1 | 0 |
| 30 Ilias Koutsoupias TV | 54' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 31/38 | 1 | 1 | 0 |
| 24 Enric Llansana TV DB | 36' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 12/15 | 0 | 5 | 0 |
| 18 Lukáš Ambros TV DB | 25' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 8/10 | 0 | 0 | 0 |
| 83 Tristan Degreef TV DB | 9' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 3/4 | 0 | 0 | 0 |
| 14 Danylo Sikan TĐ | 65' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 7/11 | 1 | 0 | 0 |
| 21 Tawfik Bentayeb TĐ | 65' | 6,4 | 0 | 0 | 1/2 | 12/14 | 2 | 0 | 0 |
| 9 Mihajlo Cvetković TĐ DB | 25' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 3/6 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Marten Winkler TĐ DB | 25' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 9/11 | 1 | 0 | 0 |
KRC Genk
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 Lucca Brughmans TM | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 21/38 | 0 | 0 | 4 |
| 6 Matte Smets HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 56/64 | 0 | 1 | 0 |
| 20 Kevin Amaro HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/1 | 35/38 | 0 | 5 | 0 |
| 44 Josue Ndenge Kongolo HV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 82/86 | 0 | 0 | 0 |
| 18 Joris Kayembe HV | 81' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 46/49 | 1 | 3 | 0 |
| 19 Yaimar Medina HV DB | 9' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 5/8 | 0 | 1 | 0 |
| 8 Bryan Heynen C TV | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 1/2 | 43/48 | 0 | 4 | 0 |
| 10 Junya Ito TV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 21/29 | 2 | 1 | 0 |
| 21 Ibrahima Sory Bangoura TV | 79' | 6,8 | 0 | 0 | 1/1 | 22/23 | 1 | 3 | 0 |
| 11 Jeppe Erenbjerg TV | 70' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 27/32 | 1 | 0 | 0 |
| 30 Ayumu Yokoyama TV | 45' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 12/13 | 0 | 0 | 0 |
| 38 Daan Heymans TV DB | 20' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 12/12 | 1 | 0 | 0 |
| 4 Benjamin Tahirović TV DB | 11' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 8/9 | 0 | 0 | 0 |
| 17 Rafiu Durosinmi TĐ | 70' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 11/13 | 0 | 0 | 0 |
| 32 Noah Adedeji-Sternberg TĐ DB | 45' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 15/16 | 1 | 0 | 0 |
| 23 Aaron Bibout TĐ DB | 20' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 2/3 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (98 trận)
- 06/09/2026 RSC Anderlecht 0-0 KRC Genk
- 08/02/2026 KRC Genk 2-0 RSC Anderlecht
- 14/09/2025 RSC Anderlecht 1-1 KRC Genk
- 25/05/2025 KRC Genk 2-1 RSC Anderlecht
- 06/04/2025 RSC Anderlecht 1-2 KRC Genk
- 22/12/2024 KRC Genk 2-0 RSC Anderlecht
- 18/09/2024 RSC Anderlecht 0-2 KRC Genk
- 12/05/2024 RSC Anderlecht 2-1 KRC Genk
+ 2 trận khác
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.