KRC Genk vs KAA Gent
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 8,4 Rafiu Durosinmi KRC Genk
- 8,1 Bryan Heynen KRC Genk
- 7,9 Momodou Sonko KAA Gent
Thông tin trận
KRC Genk vs KAA Gent VĐQG Bỉ: kết quả
Bàn gỡ hoà ở phút 47 định hình kết quả cuối cùng của trận này. Trận đấu khép lại với tỷ số 1-1. Trận đấu diễn ra trên sân Cegeka Arena ở Genk.
Ai ghi bàn trong trận KRC Genk gặp KAA Gent?
Các bàn thắng trải từ phút 10 tới phút 47. Hiệp một có 1 trong tổng số 2 bàn.
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ sau trận
Cả hai đã đi qua 7 vòng đấu tại VĐQG Bỉ. Bảng đấu gồm 18 đội. KRC Genk có 9 điểm sau 7 trận.
Hai đội bước vào trận với phong độ nào?
Trước trận này, KRC Genk có 2 thắng, 2 hoà, 1 thua trong năm trận gần nhất. Lần ra sân liền trước, KRC Genk hoà RSC Anderlecht 0-0. Trước chuyến đi này, KAA Gent thắng Cercle Brugge 3-0.
Điểm chấm từng cầu thủ nói gì?
Junya Ito là người mở ra nhiều cơ hội nhất với 3 đường chuyền quyết định. Khung thành KRC Genk bị thử thách liên tục suốt trận.
Thành tích đối đầu giữa hai đội
Cán cân đối đầu nghiêng về KRC Genk với 41 trận thắng. Hai đội là chỗ quen mặt với 93 lần chạm trán. KRC Genk ghi 138 bàn qua các lần gặp, KAA Gent ghi 122.
KRC Genk vs KAA Gent: những chỉ số đáng đọc
Chỉ số kỳ vọng nghiêng về KRC Genk với 0,94 so với 0,89. Số thẻ vàng của trận là 7. Thế trận cầm bóng nghiêng hẳn về KRC Genk.
Bước ngoặt của trận KRC Genk vs KAA Gent
Bàn gỡ hoà ở phút 47 kéo trận đấu sang một hướng khác. Cục diện hiệp hai khác hẳn bốn mươi lăm phút đầu.
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 47%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nhà cái | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.98 (kèo giảm) | 3.48 (kèo tăng) | 3.89 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 2.05 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) | 3.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.90 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 2.00 (kèo tăng) | 3.60 | 3.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.99 | 3.30 | 3.85 |
| Nhà cái 7 | 1.94 (kèo giảm) | 3.45 (kèo tăng) | 3.95 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 2.00 (kèo tăng) | 3.60 | 3.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 1.99 (kèo giảm) | 3.65 (kèo tăng) | 3.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 2.00 | 3.55 | 3.60 |
| Nhà cái 11 | 2.00 (kèo tăng) | 3.60 | 3.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.98 (kèo giảm) | 3.46 (kèo tăng) | 3.86 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 1.97 (kèo giảm) | 3.60 (kèo tăng) | 3.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.98 (kèo giảm) | 3.55 (kèo tăng) | 4.05 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 1.95 (kèo giảm) | 3.45 (kèo tăng) | 3.59 (kèo tăng) |
| Nhà cái 17 | 1.94 | 3.40 | 3.80 |
| Nhà cái 18 | 1.95 (kèo giảm) | 3.30 (kèo giảm) | 3.70 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.98 | 3.49 | 3.65 |
Kèo Tài / Xỉu
2.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.80 (kèo tăng) | 2.00 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.80 | 2.00 |
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.70 (kèo giảm) | 2.05 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.72 (kèo tăng) | 2.02 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 1.70 (kèo tăng) | 2.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.72 (kèo tăng) | 2.04 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.71 | 2.04 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 6.80 | 1.11 |
| Đồng thuận | 6.80 | 1.11 |
Chủ chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 5.25 (kèo tăng) | 1.16 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 5.15 (kèo tăng) | 1.15 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 5.20 | 1.15 |
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.90 (kèo tăng) | 1.24 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 3.80 (kèo tăng) | 1.22 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 4.05 (kèo tăng) | 1.22 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.90 | 1.22 |
Chủ chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.55 (kèo tăng) | 1.27 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 3.65 (kèo tăng) | 1.27 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.60 | 1.27 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.10 (kèo tăng) | 1.35 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 2.90 (kèo giảm) | 1.42 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 3.05 (kèo tăng) | 1.33 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 3.25 (kèo tăng) | 1.33 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.08 | 1.34 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.42 (kèo tăng) | 1.52 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 2.55 (kèo tăng) | 1.52 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 2.50 (kèo tăng) | 1.51 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.50 | 1.52 |
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.08 (kèo tăng) | 1.73 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 2.20 (kèo tăng) | 1.70 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 2.10 (kèo tăng) | 1.65 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 2.10 (kèo tăng) | 1.70 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.10 | 1.70 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.82 (kèo tăng) | 1.98 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.87 (kèo tăng) | 1.95 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.83 (kèo tăng) | 1.93 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.83 | 1.95 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.55 (kèo tăng) | 2.38 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 1.55 (kèo tăng) | 2.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.55 (kèo tăng) | 2.40 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.55 | 2.38 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.43 (kèo tăng) | 2.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.41 (kèo tăng) | 2.85 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.42 | 2.80 |
Khách chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.32 | 3.30 |
| Nhà cái 10 | 1.33 (kèo tăng) | 3.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.32 (kèo tăng) | 3.25 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.32 | 3.25 |
Khách chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.23 (kèo tăng) | 4.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.22 (kèo tăng) | 4.15 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.23 | 4.08 |
Khách chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.13 (kèo tăng) | 6.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 1.11 (kèo tăng) | 6.20 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.12 | 6.10 |
Khách chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.11 (kèo giảm) | 6.60 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.11 | 6.60 |
Khách chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.10 | 7.00 |
| Đồng thuận | 1.10 | 7.00 |
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.53 (kèo tăng) | 2.38 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.58 (kèo tăng) | 2.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.54 (kèo tăng) | 2.40 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.54 | 2.40 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
4 B. Tahirović -
32 N. Adedeji-Sternberg -
38 D. Heymans -
33 J. Afriyie -
23 A. Bibout -
1 T. Leysen -
25 M. Roganović -
5 C. Ravych -
24 N. Sattlberger
-
22 L. Lopes -
37 A. Kadri -
59 E. H. Seck -
45 H. Goore -
75 I. Cisse -
30 K. Peersman -
57 M. Volckaert -
3 M. Paskotsi -
39 A. Ayinde
Chơi hay nhất
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
2 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích · 3 lần tắc bóng
1 bàn · 2 cú sút trúng đích · 5 lần tắc bóng
KRC Genk
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 Lucca Brughmans TM | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 24/25 | 0 | 0 | 5 |
| 20 Kevin Amaro HV | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 1/1 | 59/60 | 3 | 4 | 0 |
| 6 Matte Smets HV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 78/85 | 0 | 2 | 0 |
| 44 Josue Ndenge Kongolo HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 84/90 | 0 | 1 | 0 |
| 18 Joris Kayembe HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 1/2 | 74/81 | 1 | 3 | 0 |
| 8 Bryan Heynen C TV | 90' | 8,1 | 0 | 0 | 1/1 | 64/70 | 2 | 3 | 0 |
| 11 Jeppe Erenbjerg TV | 73' | 6,8 | 0 | 0 | 1/1 | 24/26 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Junya Ito TV | 73' | 6,6 | 0 | 1 | 0/1 | 22/30 | 3 | 1 | 0 |
| 4 Benjamin Tahirović TV DB | 45' | 6,8 | 0 | 0 | 1/1 | 41/43 | 1 | 1 | 0 |
| 21 Ibrahima Sory Bangoura TV | 45' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 18/23 | 0 | 1 | 0 |
| 30 Ayumu Yokoyama TV | 45' | 6,2 | 0 | 0 | 0/1 | 18/20 | 0 | 0 | 0 |
| 38 Daan Heymans TV DB | 17' | 6,7 | 0 | 0 | 0/3 | 9/9 | 0 | 0 | 0 |
| 17 Rafiu Durosinmi TĐ | 87' | 8,4 | 1 | 0 | 1/3 | 9/18 | 1 | 1 | 0 |
| 32 Noah Adedeji-Sternberg TĐ DB | 45' | 7,1 | 0 | 0 | 0/2 | 27/29 | 2 | 2 | 0 |
| 33 Jerry Afriyie TĐ DB | 17' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 4/5 | 0 | 1 | 0 |
| 23 Aaron Bibout TĐ DB | 10' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 2/2 | 1 | 0 | 0 |
KAA Gent
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 Davy Roef C TM | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 21/27 | 0 | 0 | 5 |
| 16 Christian Burgess HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 34/41 | 1 | 1 | 0 |
| 44 Siebe Van der Heyden HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 35/38 | 0 | 0 | 0 |
| 5 Mouhamed El Ngom HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/4 | 23/28 | 0 | 2 | 0 |
| 20 Tiago Araújo TV | 90' | 6,9 | 0 | 1 | 0/2 | 25/32 | 1 | 4 | 0 |
| 27 Tibe De Vlieger TV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 39/42 | 2 | 0 | 0 |
| 17 Mathias Delorge TV | 80' | 6,8 | 0 | 0 | 1/1 | 38/45 | 3 | 3 | 0 |
| 14 Kyrell Wilson TV | 57' | 6,3 | 0 | 0 | 1/2 | 11/15 | 1 | 3 | 0 |
| 22 Leonardo Lopes TV DB | 33' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 5/6 | 0 | 0 | 0 |
| 37 Abdelkahar Kadri TV DB | 10' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 2/4 | 2 | 0 | 0 |
| 47 Josué Vergara TĐ | 86' | 7,3 | 0 | 0 | 1/1 | 9/16 | 1 | 2 | 0 |
| 11 Momodou Sonko TĐ | 80' | 7,9 | 1 | 0 | 2/4 | 15/20 | 0 | 5 | 0 |
| 7 Michel Ange Balikwisha TĐ | 80' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 22/29 | 1 | 3 | 0 |
| 75 Ibrahima Cisse TĐ DB | 11' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 0/1 | 0 | 0 | 0 |
| 45 Hyllarion Goore TĐ DB | 10' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
| 59 El Hadji Seck TĐ DB | 10' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 1/2 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (93 trận)
- 31/05/2026 KAA Gent 1-1 KRC Genk
- 01/03/2026 KRC Genk 3-0 KAA Gent
- 10/11/2025 KAA Gent 1-1 KRC Genk
- 18/05/2025 KAA Gent 1-4 KRC Genk
- 30/03/2025 KRC Genk 4-0 KAA Gent
- 23/02/2025 KRC Genk 0-0 KAA Gent
- 28/10/2024 KAA Gent 0-2 KRC Genk
- 02/06/2024 KRC Genk 0-1 KAA Gent
+ 2 trận khác
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.