
Xaver Schlager
Tiền vệ ·
Nottingham Forest
Chặng đường sự nghiệp Xaver Schlager
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Xaver Schlager là ngày 07/01/2015, khi anh gia nhập FC Liefering — năm anh tròn 18 tuổi. Ngày 01/07/2016, anh từ FC Liefering chuyển tới Red Bull Salzburg. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 2 bàn cùng 1 kiến tạo qua 29 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Red Bull Salzburg. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 16/17 ở Red Bull Salzburg tại Cúp C2 Châu Âu, nơi anh đóng góp 1 bàn. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 19 tuổi. Anh cập bến VfL Wolfsburg ngày 01/07/2019 từ Red Bull Salzburg theo mức phí 12 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 83 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 3 bàn và 7 kiến tạo tại đây. RB Leipzig đón anh ngày 01/07/2022 từ VfL Wolfsburg theo mức phí 12 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 114 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 5 bàn cùng 10 kiến tạo trên mọi giải.
Tính trên 4 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 10 bàn và 18 kiến tạo. Cùng quãng đó là 232 lần có tên trong danh sách thi đấu. Bên cạnh các CLB, anh có 53 trận cho Austria, kèm 3 bàn, trong các giải đấu có trong dữ liệu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 20/21 tại Bundesliga ở VfL Wolfsburg là mùa cao nhất trong dữ liệu với 2 bàn cùng 4 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 23 tuổi. Anh đến Nottingham Forest ngày 23/07/2026 từ RB Leipzig dưới dạng tự do. Dữ liệu mùa 26/27 tại Ngoại Hạng Anh ghi nhận anh ra sân 5 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 6 trận có tên trong danh sách thi đấu cho Nottingham Forest. Trong đội hình Nottingham Forest, anh mang áo số 21, có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2028.
Xaver Schlager đã khoác áo những đội nào?
Hồ sơ sự nghiệp của Xaver Schlager trải qua ít nhất 11 mùa có số liệu. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 16/17 tại Red Bull Salzburg. Riêng RB Leipzig chiếm 49% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Red Bull Salzburg | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 88 | 1 | 0 | 7,20 |
| Red Bull Salzburg | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 14 | 883 | 0 | 0 | 6,56 |
| Red Bull Salzburg | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 626 | 1 | 1 | 7,06 |
| VfL Wolfsburg | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 357 | 0 | 0 | 6,70 |
| VfL Wolfsburg | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| RB Leipzig | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 626 | 1 | 2 | 7,05 |
| RB Leipzig | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 586 | 0 | 0 | 6,84 |
| Red Bull Salzburg | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 300 | 0 | 0 | 6,72 |
| Red Bull Salzburg | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| RB Leipzig | 25/26 | Bundesliga | 27 | 1837 | 3 | 1 | 6,95 |
| RB Leipzig | 24/25 | Bundesliga | 5 | 181 | 0 | 0 | 6,58 |
| RB Leipzig | 23/24 | Bundesliga | 29 | 2482 | 0 | 5 | 7,12 |
| RB Leipzig | 22/23 | Bundesliga | 27 | 1506 | 1 | 1 | 6,84 |
| VfL Wolfsburg | 21/22 | Bundesliga | 14 | 1046 | 0 | 1 | 6,81 |
| VfL Wolfsburg | 20/21 | Bundesliga | 32 | 2634 | 2 | 4 | 7,01 |
| VfL Wolfsburg | 19/20 | Bundesliga | 25 | 1734 | 1 | 2 | 6,75 |
| Austria | 2026 | World Cup 2026 | 4 | 239 | 0 | 1 | 6,47 |
| Nottingham Forest | 2026 | Club Friendlies | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Austria | — | World Cup Qualification UEFA | 4 | 242 | 0 | 0 | 6,57 |
| Austria | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 6 | 269 | 0 | 0 | 6,98 |
| Austria | 18/19 | UEFA Nations League | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Austria | 20/21 | UEFA Nations League | 6 | 515 | 0 | 0 | 6,85 |
| Austria | 22/23 | UEFA Nations League | 6 | 495 | 1 | 0 | 6,73 |
| Austria | 24/25 | UEFA Nations League | 2 | 13 | 0 | 0 | 6,50 |
| Austria | 2018 | Giao hữu quốc tế | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| Austria | — | UEFA Euro 2024 | 4 | 368 | 0 | 0 | 6,95 |
| Austria | 2021 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Austria | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 135 | 1 | 0 | 7,45 |
| Austria | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 135 | 0 | 0 | 7,10 |
| Austria | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 135 | 1 | 1 | 7,20 |
| Austria | 2026 | Giao hữu quốc tế | 3 | 140 | 0 | 1 | 7,45 |
| VfL Wolfsburg | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| VfL Wolfsburg | — | DFB Pokal | 3 | 199 | 0 | 0 | 7,03 |
| RB Leipzig | — | DFB Pokal | 4 | 201 | 0 | 1 | 7,00 |
| RB Leipzig | — | DFB Pokal | 2 | 98 | 0 | 0 | 6,50 |
| RB Leipzig | — | DFB Pokal | 1 | 19 | 0 | 0 | 6,80 |
| RB Leipzig | — | DFB Pokal | 4 | 230 | 0 | 0 | 6,68 |
| Nottingham Forest | 26/27 | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,60 |
| Nottingham Forest | 26/27 | Ngoại Hạng Anh | 5 | 376 | 0 | 0 | 7,14 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Hồ sơ cầu thủ Xaver Schlager
Cao 174 cm, Xaver Schlager là tiền vệ người Áo của Nottingham Forest. Hồ sơ ghi chân thuận: trái. Trong đội hình Nottingham Forest, anh mặc áo 21.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 28/9/1997 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Áo
- Chiều cao
- 174 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 21
- CLB hiện tại
- Nottingham Forest
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 9,5 triệu EUR (ước tính)
Xaver Schlager đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Hợp đồng của Xaver Schlager với Nottingham Forest được ghi nhận đến 30/06/2028. Nottingham Forest hiện thi đấu tại Ngoại Hạng Anh theo dữ liệu mùa gần nhất. Anh cập bến Nottingham Forest từ 23/07/2026.
- Câu lạc bộ
- Nottingham Forest
- Giải đấu
- Ngoại Hạng Anh
- Số áo
- 21
- Gia nhập
- 23/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 9,5 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của Xaver Schlager
5 trận mùa 26/27 tại Ngoại Hạng Anh mang về cho Xaver Schlager 0 bàn sau 376 phút. Mỗi trận anh có trung bình 75 phút trên sân. Mùa này anh tích luỹ 0,18 bàn thắng kỳ vọng (xG).
- 5 Trận
- 376 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,18 xG
- 0,19 xA
- 6 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 7,14 Điểm trung bình
Xaver Schlager thi đấu thế nào gần đây?
Dữ liệu 5 lần ra sân gần nhất ghi nhận Xaver Schlager thi đấu 376 phút, trung bình 75 phút mỗi trận. Điểm trung bình của quãng này là 7,14.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Coventry City | 0–1 | 90 | 0/0 | 7,4 |
| 12-09 | Aston Villa | 1–2 | 90 | 0/0 | 7,5 |
| 05-09 | Tottenham Hotspur | 0–0 | 90 | 0/0 | 7,3 |
| 29-08 | Liverpool FC | 2–2 | 90 | 0/0 | 7,1 |
| 22-08 | Leeds United | 0–1 | 16 | 0/0 | 6,4 |
Xaver Schlager từng chuyển tới đâu?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Xaver Schlager là từ RB Leipzig sang Nottingham Forest ngày 23/07/2026, phí chuyển nhượng tự do. Lượt liền trước trong hồ sơ: RB Leipzig sang No team ngày 01/07/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 23/7/2026 | RB Leipzig | Nottingham Forest | Tự do |
| 1/7/2026 | RB Leipzig | No team | Không công bố |
| 7/1/2015 | — | FC Liefering | Không công bố |
| 1/7/2016 | FC Liefering | Red Bull Salzburg | Không công bố |
| 1/7/2019 | Red Bull Salzburg | VfL Wolfsburg | 12 triệu EUR |
| 1/7/2022 | VfL Wolfsburg | RB Leipzig | 12 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Xaver Schlager ở đội tuyển quốc gia
Xaver Schlager ghi 3 bàn sau 53 trận cho Austria, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu.
Austria 53 trận 3 bàn Lần gần nhất: 2/7/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Xaver Schlager
- Xaver Schlager đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Nottingham Forest là CLB hiện tại của Xaver Schlager, mang áo số 21 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Xaver Schlager bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Xaver Schlager 28 tuổi (sinh ngày 28/09/1997), cao 174 cm.
- Xaver Schlager ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Xaver Schlager ra sân 5 trận mùa 26/27 tại Ngoại Hạng Anh và ghi 0 bàn.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh · Lịch thi đấu Nottingham Forest
Cập nhật lần cuối: 21:15 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.