VfL Wolfsburg
Germany
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Sân nhà và giải đấu của VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg góp mặt tại Hạng Hai Đức mùa 26/27. Sức chứa của sân là 30.000 chỗ. Công trình đi vào hoạt động năm 2002.
VfL Wolfsburg đứng thứ mấy tại Hạng Hai Đức?
VfL Wolfsburg đang đứng thứ 4 trong số 18 đội tại Hạng Hai Đức. Cụ thể là 3 thắng, 2 hoà và 1 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,8 điểm.
Kết quả các trận gần nhất của VfL Wolfsburg
Hai vòng vừa rồi, VfL Wolfsburg thắng Darmstadt 98 5-1 và thua FC St. Pauli 0-1. 2 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới. Hàng công tịt ngòi ở 2 trận.
Số bàn thắng và bàn thua của VfL Wolfsburg
Trung bình mỗi trận VfL Wolfsburg ghi 2,5 bàn và nhận 1,3 bàn. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 5. Hiệu suất dứt điểm đang vượt kỳ vọng chừng 0,4 bàn mỗi trận.
Vị trí VfL Wolfsburg so với phần còn lại của bảng
VfL Wolfsburg và 1. FC Kaiserslautern đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. 1. FC Heidenheim đang hơn đội 2 điểm. Cách biệt với Hertha BSC là 7 điểm.
VfL Wolfsburg chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà VfL Wolfsburg thắng 1 trận, còn trên sân khách là 2 trận. Sân nhà đội ghi 9 bàn và nhận 5 bàn. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 6 bàn và nhận 3 bàn.
Ai ghi bàn nhiều nhất cho VfL Wolfsburg?
Người lập công nhiều nhất trong màu áo VfL Wolfsburg là Robert Glatzel với 4 pha lập công. Chân sút này có 5 lần được đăng ký thi đấu. Tỷ trọng của anh trong tổng số bàn thắng là chừng 27%.
VfL Wolfsburg đá trận tiếp theo khi nào?
Đối thủ kế tiếp của VfL Wolfsburg tại Hạng Hai Đức là 1. FC Nürnberg, đá ngày 11/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 15 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | Kilian Fischer | Hậu vệ | Germany |
| 5 | Vinícius Souza | Tiền vệ | Brazil |
| 6 | Hauke Wahl | Hậu vệ | Germany |
| 6 | Aster Vranckx | Tiền vệ | Belgium |
| 7 | Kento Shiogai | Tiền đạo | Japan |
| 8 | Bence Dárdai | Tiền vệ | Hungary |
| 10 | Fraser Hornby | Tiền vệ | Scotland |
| 11 | Fabian Reese | Tiền vệ | Germany |
| 12 | Pavao Pervan | Thủ môn | Austria |
| 13 | Rogério | Hậu vệ | Brazil |
| 14 | Pharell Hensel | Tiền vệ | Germany |
| 17 | Alexander Bernhardsson | Tiền vệ | Sweden |
| 18 | Jonas Adjei Adjetey | Hậu vệ | Ghana |
| 19 | Robert Glatzel | Tiền đạo | Germany |
| 20 | Muhammed Damar | Tiền vệ | Germany |
| 21 | Joakim Mæhle | Hậu vệ | Denmark |
| 22 | Mathys Angely | Hậu vệ | France |
| 23 | Alessio Besio | Tiền đạo | Switzerland |
| 24 | Christian Eriksen | Tiền vệ | Denmark |
| 25 | Aaron Zehnter | Hậu vệ | Germany |
| 26 | Saël Kumbedi | Hậu vệ | France |
| 27 | Maximilian Arnold | Tiền vệ | Germany |
| 29 | Timon Wellenreuther | Thủ môn | Germany |
| 30 | Jakub Zieliński | Thủ môn | Poland |
| 31 | Yannick Gerhardt | Tiền vệ | Germany |
| 32 | Mattias Svanberg | Tiền vệ | Sweden |
| 33 | Cleiton | Hậu vệ | Brazil |
| 37 | Elvis Rexhbeçaj | Tiền vệ | Kosovo |
| 42 | Bruno Katz | Tiền đạo | Finland |
| 43 | Trevor Benedict | Tiền đạo | Germany |