Christian Eriksen — Tiền vệ, VfL Wolfsburg

Christian Eriksen

Tiền vệ trung tâm · VfL Wolfsburg

Christian Eriksen — VfL Wolfsburg

Christian Eriksen từng chuyển tới đâu?

Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Christian Eriksen là từ Ajax U19 sang AFC Ajax ngày 01/01/2010, phí không được công bố. Lượt liền trước trong hồ sơ: AFC Ajax sang Tottenham Hotspur ngày 30/08/2013, phí 14 triệu EUR.

NgàyTừĐếnPhí
1/1/2010Ajax U19AFC AjaxKhông công bố
30/8/2013AFC AjaxTottenham Hotspur14 triệu EUR
28/1/2020Tottenham HotspurInter27 triệu EUR
17/12/2021InterNo teamKhông công bố
31/1/2022No teamBrentfordKhông công bố
15/7/2022BrentfordManchester UnitedTự do
1/7/2025Manchester UnitedNo teamKhông công bố
10/9/2025No teamVfL WolfsburgCho mượn
23/9/2026VfL WolfsburgNo teamTrở lại sau cho mượn

Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.

Câu chuyện thi đấu của Christian Eriksen, từ CLB đầu tiên tới hiện tại

Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Christian Eriksen là ngày 01/01/2010, khi anh chuyển từ Ajax U19 sang AFC Ajax — năm anh tròn 18 tuổi. Ngày 10/09/2025, anh được No team cho VfL Wolfsburg mượn — chặng gần nhất trong hồ sơ. Cộng các giải, hồ sơ ghi 3 bàn và 9 kiến tạo sau 35 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo VfL Wolfsburg. Trong đội hình VfL Wolfsburg, anh khoác áo số 24, có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.

Hồ sơ ghi cho anh 76 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 4 bàn cùng 6 kiến tạo trong màu áo AFC Ajax. Số liệu ở đội này trải từ mùa 11/12 đến mùa 13/14. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 11/12 tại Cúp C2 Châu Âu cùng AFC Ajax, năm anh bước sang tuổi 19. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần. Anh cập bến Tottenham Hotspur ngày 30/08/2013 từ AFC Ajax theo mức phí 14 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 66 bàn cùng 78 kiến tạo sau 320 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Anh cập bến Inter ngày 28/01/2020 từ Tottenham Hotspur, phí 27 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 8 bàn cùng 3 kiến tạo qua 73 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 16/17 tại Ngoại Hạng Anh ở Tottenham Hotspur là mùa cao nhất trong dữ liệu với 8 bàn cùng 15 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 24. Tính trên 6 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 90 bàn và 118 kiến tạo. Anh có 658 lần có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Ở cấp đội tuyển, ở các giải được dữ liệu theo dõi, anh có 100 trận trong màu áo Denmark, kèm 27 bàn.

Câu lạc bộ và hợp đồng của Christian Eriksen

Ở tuổi 34, Christian Eriksen là tiền vệ trong danh sách đăng ký của VfL Wolfsburg. Dữ liệu ghi nhận anh đến VfL Wolfsburg ngày 10/09/2025.

Câu lạc bộ
VfL Wolfsburg
Số áo
24
Gia nhập
10/09/2025
Hợp đồng đến
30/6/2027
Giá trị chuyển nhượng
≈ 2,4 triệu EUR (ước tính)

Hồ sơ cầu thủ Christian Eriksen

Ở tuổi 34, Christian Eriksen đang là tiền vệ trong đội hình VfL Wolfsburg. Hồ sơ ghi Christian Eriksen chào đời ngày 14/02/1992, tức 34 tuổi.

Vị trí
Tiền vệ trung tâm
Ngày sinh
14/2/1992 (34 tuổi)
Quốc tịch
Đan Mạch
Chiều cao
182 cm
Chân thuận
Phải
Số áo
24
CLB hiện tại
VfL Wolfsburg
Hợp đồng đến
30/6/2027
Giá trị ước tính
≈ 2,4 triệu EUR (ước tính)

Christian Eriksen đã khoác áo những đội nào?

Các đội Christian Eriksen từng khoác áo theo dữ liệu gồm AFC Ajax, Tottenham Hotspur, Inter và 3 đội khác. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 90 bàn và 658 trận có tên trong danh sách thi đấu.

Câu lạc bộMùaGiảiCó tênPhútBànKiến tạoĐiểm
AFC Ajax11/12Cúp C2 Châu Âu2000—
AFC Ajax12/13Cúp C2 Châu Âu2010—
Tottenham Hotspur13/14Cúp C2 Châu Âu9235327,06
Tottenham Hotspur14/15Cúp C2 Châu Âu6000—
Tottenham Hotspur15/16Cúp C2 Châu Âu7572116,83
Tottenham Hotspur16/17Cúp C2 Châu Âu2100117,85
Inter19/20Cúp C2 Châu Âu6240217,13
Manchester United22/23Cúp C2 Châu Âu8531027,00
Manchester United24/25Cúp C2 Châu Âu15463227,20
AFC Ajax11/12VĐQG Hà Lan25000—
AFC Ajax12/13VĐQG Hà Lan333210—
AFC Ajax13/14VĐQG Hà Lan4000—
Inter20/21Serie A371396307,02
Inter19/20Serie A17717127,03
Manchester United24/25Ngoại Hạng Anh351092126,93
Manchester United23/24Ngoại Hạng Anh331160126,86
Manchester United22/23Ngoại Hạng Anh292066186,95
Brentford21/22Ngoại Hạng Anh11938147,54
Tottenham Hotspur19/20Ngoại Hạng Anh231090226,84
Tottenham Hotspur18/19Ngoại Hạng Anh3627718127,22
Tottenham Hotspur17/18Ngoại Hạng Anh37322610107,43
Tottenham Hotspur16/17Ngoại Hạng Anh3831648157,46
Tottenham Hotspur15/16Ngoại Hạng Anh3529386137,40
Tottenham Hotspur14/15Ngoại Hạng Anh383140916,82
Tottenham Hotspur13/14Ngoại Hạng Anh281983766,30
Manchester United23/24Cúp C1 Châu Âu4204016,75
Inter20/21Cúp C1 Châu Âu6107007,00
Tottenham Hotspur19/20Cúp C1 Châu Âu6295117,16
Tottenham Hotspur18/19Cúp C1 Châu Âu121003247,43
Tottenham Hotspur17/18Cúp C1 Châu Âu6534217,32
Tottenham Hotspur16/17Cúp C1 Châu Âu6451017,18
AFC Ajax12/13Cúp C1 Châu Âu6540147,25
AFC Ajax11/12Cúp C1 Châu Âu4349127,47
VfL Wolfsburg25/26Bundesliga342629396,96
Denmark2018World Cup 20264390117,30
Denmark2022World Cup 20263270007,37
VfL Wolfsburg2026Club Friendlies1000—
Denmark—World Cup Qualification UEFA1053007,30
Denmark—World Cup Qualification UEFA126301138,34
Denmark—World Cup Qualification UEFA3193006,97
Denmark2026World Cup Qualification UEFA6200017,24
Denmark2013Giao hữu quốc tế1001—
Denmark2014Giao hữu quốc tế3000—
Denmark2015Giao hữu quốc tế4010—
Denmark2016Giao hữu quốc tế4030—
Denmark18/19UEFA Nations League3000—
Denmark20/21UEFA Nations League6540407,63
Denmark22/23UEFA Nations League6464117,32
Denmark24/25UEFA Nations League8631227,49
Denmark2017Giao hữu quốc tế1000—
Denmark2018Giao hữu quốc tế3000—
Denmark—UEFA Euro 20243254006,37
Denmark—UEFA Euro 2024143006,90
Denmark2024UEFA Euro 20244350107,67
Denmark2019Giao hữu quốc tế2000—
Denmark2020Giao hữu quốc tế2000—
Denmark2021Giao hữu quốc tế2000—
Denmark2022Giao hữu quốc tế2000—
Denmark2024Giao hữu quốc tế4252127,98
Denmark2025Giao hữu quốc tế2170218,20
Denmark2026Giao hữu quốc tế174006,50
Tottenham Hotspur13/14FA Cup1000—
Tottenham Hotspur14/15FA Cup2000—
Tottenham Hotspur15/16FA Cup4010—
Tottenham Hotspur16/17FA Cup3260168,97
Tottenham Hotspur17/18FA Cup5209218,53
Tottenham Hotspur18/19FA Cup1000—
Tottenham Hotspur19/20FA Cup2180007,05
Manchester United22/23FA Cup4264006,57
Manchester United23/24FA Cup588006,90
Manchester United24/25FA Cup368007,00
VfL Wolfsburg—DFB Pokal190006,60
Inter—Coppa Italia3136107,00
Inter—Coppa Italia4215107,25
Tottenham Hotspur—Carabao Cup1000—
Tottenham Hotspur—Carabao Cup4020—
Tottenham Hotspur—Carabao Cup1000—
Tottenham Hotspur—Carabao Cup29007,00
Tottenham Hotspur—Carabao Cup4353017,20
Tottenham Hotspur—Carabao Cup124006,80
Manchester United—Carabao Cup4219107,22
Manchester United—Carabao Cup1000—
Manchester United—Carabao Cup2146218,30

"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.

Christian Eriksen khoác áo đội tuyển nào?

Trong phạm vi các giải đấu có trong dữ liệu, Christian Eriksen có 100 trận cho Denmark, trong đó có 27 bàn thắng.

Denmark 100 trận 27 bàn Lần gần nhất: 3/6/2026

Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.

Câu hỏi thường gặp về Christian Eriksen

Quốc tịch của Christian Eriksen là gì?
Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Christian Eriksen là Đan Mạch và anh từng khoác áo Denmark.
Christian Eriksen đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Christian Eriksen hiện khoác áo VfL Wolfsburg, mang áo số 24 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Christian Eriksen bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
Hồ sơ ghi nhận Christian Eriksen 34 tuổi (sinh ngày 14/02/1992), cao 182 cm.

Cập nhật lần cuối: 18:41 · 23/09/2026 (giờ VN)

Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.

Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.