VfL Wolfsburg vs Energie Cottbus
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 8,6 Robert Glatzel VfL Wolfsburg
- 8,1 Tolcay Ciğerci Energie Cottbus
- 7,9 Mattias Svanberg VfL Wolfsburg
Thông tin trận
VfL Wolfsburg vs Energie Cottbus Hạng Hai Đức: kết quả
Tấm thẻ đỏ ở phút 88 bên phía VfL Wolfsburg chia trận đấu này thành hai nửa khác hẳn nhau. Trận đấu khép lại với tỷ số 4-4. Đây là trận thuộc vòng 4.
Trận đấu ngã ngũ lúc nào?
Bước ngoặt đến ở phút 88 khi M. Angely bên phía VfL Wolfsburg phải rời sân. Hiệp hai đổi hướng so với những gì hiệp một để lại.
Mạch bàn thắng của VfL Wolfsburg và Energie Cottbus
Bàn cuối cùng của trận thuộc về D. Bogdanov ở phút 90+1. Trận đấu có một quả phạt đền thành bàn ở phút 4. Cú đúp của R. Glatzel là dấu ấn cá nhân rõ nhất bên phía VfL Wolfsburg.
Mạch kết quả dẫn tới trận đấu này
VfL Wolfsburg mang mạch 5 trận bất bại vào trận. VfL Wolfsburg thắng Karlsruher SC 5-2 ở lần ra sân ngay trước trận này. Energie Cottbus thua SpVgg Greuther Fürth 3-4 ở lần ra sân liền trước.
Điểm chấm từng cầu thủ nói gì?
Robert Glatzel nhận điểm số cao nhất trận 8,6 sau 2 bàn thắng. Khung thành VfL Wolfsburg bị thử thách liên tục suốt trận.
VfL Wolfsburg gặp Energie Cottbus bao nhiêu lần trước đây?
Lần gặp trước đó giữa hai đội kết thúc hoà 4-4. VfL Wolfsburg ghi 25 bàn qua các lần gặp, Energie Cottbus ghi 20.
Số liệu nổi bật trận VfL Wolfsburg vs Energie Cottbus
Hai đội đưa bóng trúng đích 7 và 9 lần theo thứ tự chủ nhà rồi đội khách. Trọng tài rút 6 thẻ vàng. Trận đấu ghi nhận 11 cơ hội rõ rệt.
VfL Wolfsburg và Energie Cottbus đứng ở đâu sau trận?
Khoảng cách giữa hai đội trên bảng là 3 điểm, nghiêng về VfL Wolfsburg. Bảng đấu gồm 18 đội. Quỹ điểm của VfL Wolfsburg là 11 sau 6 vòng.
Chi tiết kèo
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
7 K. Shiogai -
20 M. Damar -
32 M. Svanberg -
23 A. Besio -
31 Y. Gerhardt -
12 P. Pervan -
33 Cleiton -
18 J. A. Adjetey -
14 P. Hensel
-
11 M. Hannemann -
7 C. Kinsombi -
13 D. Bogdanov -
5 D. Pelivan -
19 J. Boziaris -
29 K. Kratzsch -
42 J. Zaydan -
4 T. Campulka -
16 R. Malone
Chơi hay nhất
2 bàn · 2 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
1 bàn · 5 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
VfL Wolfsburg
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 Jakub Zieliński TM | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 35/43 | 1 | 0 | 5 |
| 2 Kilian Fischer HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 30/40 | 1 | 3 | 0 |
| 6 Hauke Wahl C HV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 49/56 | 1 | 2 | 0 |
| 21 Joakim Mæhle HV | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/2 | 38/40 | 0 | 3 | 0 |
| 22 Mathys Angely HV | 88' | 5,9 | 0 | 1 | 0/0 | 47/58 | 1 | 1 | 0 |
| 37 Elvis Rexhbeçaj TV | 86' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 26/33 | 0 | 3 | 0 |
| 5 Vinícius Souza TV | 78' | 6,9 | 1 | 0 | 1/1 | 20/26 | 1 | 0 | 0 |
| 27 Maximilian Arnold TV | 53' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 17/20 | 0 | 0 | 0 |
| 20 Muhammed Damar TV DB | 37' | 6,5 | 0 | 0 | 2/2 | 9/14 | 2 | 0 | 0 |
| 32 Mattias Svanberg TV DB | 12' | 7,9 | 1 | 0 | 1/1 | 5/7 | 1 | 0 | 0 |
| 31 Yannick Gerhardt TV DB | 9' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 3/4 | 0 | 0 | 0 |
| 17 Alexander Bernhardsson TĐ | 90' | 7,6 | 0 | 1 | 0/2 | 19/30 | 5 | 3 | 0 |
| 11 Fabian Reese TĐ | 78' | 7,7 | 0 | 1 | 1/4 | 19/21 | 3 | 0 | 0 |
| 19 Robert Glatzel TĐ | 52' | 8,6 | 2 | 0 | 2/3 | 6/12 | 0 | 1 | 0 |
| 7 Kento Shiogai TĐ DB | 38' | 6,7 | 0 | 0 | 0/3 | 4/4 | 2 | 1 | 0 |
| 23 Alessio Besio TĐ DB | 12' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
Energie Cottbus
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Marcel Lotka TM | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 39/46 | 0 | 0 | 3 |
| 2 King Manu HV | 90' | 7,4 | 1 | 0 | 1/1 | 40/48 | 0 | 1 | 0 |
| 21 Luca Erlein HV | 90' | 6,5 | 1 | 0 | 1/1 | 27/35 | 2 | 2 | 0 |
| 20 Axel Borgmann C HV | 90' | 5,5 | 0 | 0 | 2/3 | 13/18 | 0 | 3 | 0 |
| 23 Fousseny Doumbia HV | 45' | 4,7 | 0 | 0 | 0/1 | 36/41 | 0 | 0 | 0 |
| 3 Henry Rorig TV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/2 | 19/23 | 0 | 1 | 0 |
| 8 Lukas Michelbrink TV | 82' | 6,4 | 0 | 1 | 1/2 | 29/34 | 2 | 0 | 0 |
| 32 Leonardo Bittencourt TV | 68' | 7,1 | 0 | 0 | 0/3 | 44/53 | 2 | 1 | 0 |
| 7 Christian Kinsombi TV DB | 45' | 7,2 | 0 | 1 | 1/1 | 5/6 | 2 | 1 | 0 |
| 9 Lucas Copado TV | 45' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 7/13 | 2 | 0 | 0 |
| 31 Justin Butler TV | 45' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 7/8 | 0 | 0 | 0 |
| 5 Dominik Pelivan TV DB | 22' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 6/6 | 0 | 0 | 0 |
| 19 Jannis Boziaris TV DB | 8' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 0/1 | 0 | 1 | 0 |
| 10 Tolcay Ciğerci TĐ | 90' | 8,1 | 1 | 0 | 1/4 | 22/29 | 5 | 1 | 0 |
| 13 Dmytro Bogdanov TĐ DB | 45' | 7,2 | 1 | 0 | 1/2 | 6/6 | 1 | 1 | 0 |
| 11 Moritz Hannemann TĐ DB | 45' | 6,9 | 0 | 0 | 1/1 | 5/10 | 0 | 1 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (14 trận)
- 05/09/2026 VfL Wolfsburg 4-4 Energie Cottbus
- 23/12/2010 VfL Wolfsburg 1-3 Energie Cottbus
- 26/04/2009 Energie Cottbus 2-0 VfL Wolfsburg
- 08/11/2008 VfL Wolfsburg 3-0 Energie Cottbus
- 08/03/2008 VfL Wolfsburg 3-0 Energie Cottbus
- 22/09/2007 Energie Cottbus 1-2 VfL Wolfsburg
- 14/04/2007 Energie Cottbus 3-2 VfL Wolfsburg
- 11/11/2006 VfL Wolfsburg 0-0 Energie Cottbus
+ 2 trận khác
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.