
Tolcay Ciğerci
Tiền vệ ·
Energie Cottbus
CLB hiện tại của Tolcay Ciğerci
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Tolcay Ciğerci gia nhập Energie Cottbus ngày 01/07/2024. Số áo hiện tại là 10. Dữ liệu định giá anh khoảng 545 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
- Câu lạc bộ
- Energie Cottbus
- Giải đấu
- Hạng Hai Đức
- Số áo
- 10
- Gia nhập
- 01/07/2024
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Tolcay Ciğerci mùa 26/27
Tolcay Ciğerci đã chơi 6 trận với 472 phút trên sân mùa 26/27 tại Hạng Hai Đức. Chỉ số bàn thắng kỳ vọng (xG) mùa này là 2,88. Anh nhận 1 thẻ vàng trong mùa.
- 6 Trận
- 472 Phút
- 4 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 2,88 xG
- 1,01 xA
- 22 Sút
- 17 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 7,58 Điểm trung bình
Tiểu sử Tolcay Ciğerci
Sinh ngày 24/01/1995, Tolcay Ciğerci là tiền vệ và hiện thuộc Energie Cottbus. Ràng buộc hợp đồng với Energie Cottbus kéo dài đến 30/06/2027. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Đức.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 24/1/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Đức
- Chiều cao
- 180 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- Energie Cottbus
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Tolcay Ciğerci thi đấu thế nào gần đây?
Tolcay Ciğerci có 389 phút thi đấu ở 5 trận ra sân gần nhất, đóng góp 2 bàn và 1 kiến tạo. Điểm trung bình của quãng này là 7,32.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | FC St. Pauli | 1–1 | 79 | 0/0 | 7,3 |
| 13-09 | Karlsruher SC | 0–3 | 85 | 0/1 | 7,2 |
| 05-09 | VfL Wolfsburg | 4–4 | 90 | 1/0 | 8,1 |
| 29-08 | SpVgg Greuther Fürth | 3–4 | 45 | 1/0 | 8,0 |
| 16-08 | Arminia Bielefeld | 3–0 | 90 | 0/0 | 6,0 |
Thống kê sự nghiệp Tolcay Ciğerci
Tolcay Ciğerci có tên trong danh sách thi đấu của Energie Cottbus nhiều nhất, 9 lần theo dữ liệu từng mùa. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 5 bàn và 14 trận có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 14/15 tại Hamburger SV.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hamburger SV | 14/15 | Bundesliga | 2 | 17 | 0 | 0 | — |
| Energie Cottbus | 26/27 | Hạng Hai Đức | 5 | 393 | 4 | 1 | 7,64 |
| Energie Cottbus | 2026 | Club Friendlies | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| SpVgg Greuther Fürth | — | DFB Pokal | 2 | 180 | 0 | 2 | 7,65 |
| VSG Altglienicke | — | DFB Pokal | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,90 |
| Energie Cottbus | — | DFB Pokal | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,30 |
| Energie Cottbus | — | DFB Pokal | 2 | 180 | 1 | 0 | 6,40 |
| Energie Cottbus | 26/27 | DFB Pokal | 1 | 39 | 0 | 0 | 6,50 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Chặng đường sự nghiệp Tolcay Ciğerci
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Tolcay Ciğerci thuộc biên chế Energie Cottbus, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 3 câu lạc bộ khác. Giai đoạn đang diễn ra tại Energie Cottbus bắt đầu ngày 01/07/2024, khi anh đến từ VSG Altglienicke dưới dạng tự do. Trong mùa 26/27 tại Hạng Hai Đức, anh ra sân 6 trận và ghi 4 bàn. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 9 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 5 bàn và 1 kiến tạo cho Energie Cottbus. Trong đội hình Energie Cottbus, anh mang áo số 10, có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Quãng ở Hamburger SV được ghi bằng 2 trận có tên trong danh sách thi đấu. Toàn bộ số liệu đó thuộc mùa 14/15. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2016, lúc anh chuyển từ Hamburger SV II U23 sang No team, năm anh bước sang tuổi 21. Gộp 4 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 5 bàn cùng 3 kiến tạo. Tổng cộng anh có 14 trận nằm trong danh sách thi đấu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 26/27 tại Hạng Hai Đức ở Energie Cottbus là mùa cao nhất trong dữ liệu với 4 bàn và 1 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 31 tuổi.
Lịch sử chuyển nhượng Tolcay Ciğerci
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Tolcay Ciğerci là từ Hamburger SV II U23 sang No team ngày 01/07/2016, phí không được công bố. Mức giá ước tính đang ghi nhận là 545 nghìn EUR, không phải giá giao dịch thật.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2016 | Hamburger SV II U23 | No team | Không công bố |
| 9/1/2017 | No team | SpVgg Greuther Fürth II | Không công bố |
| 1/7/2017 | SpVgg Greuther Fürth II | SpVgg Greuther Fürth | Không công bố |
| 19/7/2018 | SpVgg Greuther Fürth | No team | Không công bố |
| 2/10/2018 | No team | Berliner AK 07 | Cho mượn |
| 1/7/2019 | Berliner AK 07 | No team | Cho mượn |
| 6/9/2019 | No team | Berliner AK 07 | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2020 | Berliner AK 07 | VSG Altglienicke | Tự do |
| 1/7/2021 | VSG Altglienicke | Viktoria Berlin | Tự do |
| 12/1/2022 | Viktoria Berlin | Samsunspor | Không công bố |
| 30/7/2022 | Samsunspor | VSG Altglienicke | Tự do |
| 1/7/2024 | VSG Altglienicke | Energie Cottbus | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Tolcay Ciğerci
- Tolcay Ciğerci bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Tolcay Ciğerci 31 tuổi (sinh ngày 24/01/1995), cao 180 cm.
- Thành tích ghi bàn của Tolcay Ciğerci mùa 26/27 ra sao?
- Ở mùa 26/27 tại Hạng Hai Đức, Tolcay Ciğerci ghi 4 bàn sau 6 trận và có 1 kiến tạo.
- Tolcay Ciğerci đang khoác áo đội bóng nào?
- Energie Cottbus là CLB hiện tại của Tolcay Ciğerci, mang áo số 10 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Hai Đức · Lịch thi đấu Energie Cottbus
Cập nhật lần cuối: 15:02 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.