Energie Cottbus
Germany
Thứ hạng Hạng Hai Đức
Energie Cottbus đang xếp thứ 7 trên tổng 18 đội tại Hạng Hai Đức, với 8 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 2
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 14
- Bàn thua
- 13
- Hiệu số
- +1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Energie Cottbus
Energie Cottbus góp mặt tại Hạng Hai Đức mùa 26/27. Đây là một đại diện của bóng đá Đức. Đội thường được gọi ngắn là Cottbus.
Vị trí của Energie Cottbus mùa 26/27
Sau 6 vòng tại Hạng Hai Đức, Energie Cottbus có 8 điểm. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,3 điểm. Bảng có 18 đội tranh tài.
Mạch trận hiện thời của Energie Cottbus
Energie Cottbus khép lại các vòng vừa qua với kết quả hoà FC St. Pauli 1-1, thắng Karlsruher SC 3-0 và hoà VfL Wolfsburg 4-4. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 14 bàn và nhận 13 bàn. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà.
Sức mạnh ghi bàn của Energie Cottbus
Số bàn thua của Energie Cottbus dừng ở 13 sau 6 trận. Đội đang có hiệu số +1. Số bàn ghi được xếp thứ 4 trong nhóm.
Chân sút chủ lực của Energie Cottbus
4 bàn của Tolcay Ciğerci đang dẫn đầu danh sách ghi bàn nội bộ Energie Cottbus. Số lần góp mặt là 6 trận. Chừng ấy chiếm khoảng 29% số bàn của toàn đội.
Cuộc đua quanh vị trí của Energie Cottbus
Energie Cottbus kém 1. FC Magdeburg ở vị trí liền trên đúng 2 điểm. Cách biệt với Hertha BSC là 10 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 18 đội.
Thành tích sân nhà và sân khách của Energie Cottbus
Energie Cottbus ghi 7 bàn ở sân nhà và 7 bàn ở sân khách. Sân nhà đội ghi 7 bàn và nhận 6 bàn. Khi xa nhà, đội có 7 bàn thắng và 7 bàn thua.
Trận kế tiếp của Energie Cottbus
Trận kế tiếp tại Hạng Hai Đức, Energie Cottbus gặp Darmstadt 98 trên sân khách ngày 10/10/2026. Đội còn 14 ngày chuẩn bị.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Marcel Lotka | Thủ môn | Poland |
| 2 | King Manu | Hậu vệ | Germany |
| 3 | Henry Rorig | Hậu vệ | Germany |
| 4 | Tim Campulka | Hậu vệ | Germany |
| 5 | Dominik Pelivan | Tiền vệ | Germany |
| 6 | Jonas Hofmann | Tiền vệ | Germany |
| 7 | Christian Kinsombi | Tiền vệ | Germany |
| 8 | Lukas Michelbrink | Tiền vệ | Lithuania |
| 9 | Lucas Copado | Tiền đạo | Germany |
| 10 | Tolcay Ciğerci | Tiền vệ | Germany |
| 11 | Moritz Hannemann | Tiền vệ | Germany |
| 13 | Dmytro Bogdanov | Tiền đạo | Ukraine |
| 16 | Ryan Malone | Hậu vệ | USA |
| 17 | Julian Guttau | Tiền vệ | Germany |
| 18 | Erik Engelhardt | Tiền đạo | Germany |
| 19 | Jannis Boziaris | Tiền vệ | Greece |
| 20 | Axel Borgmann | Tiền vệ | Germany |
| 21 | Luca Erlein | Hậu vệ | Germany |
| 23 | Fousseny Doumbia | Hậu vệ | Mali |
| 24 | Anderson Lucoqui | Hậu vệ | Angola |
| 29 | Kevin Kratzsch | Thủ môn | Germany |
| 30 | Max Bohnke | Thủ môn | Germany |
| 31 | Justin Butler | Tiền đạo | USA |
| 32 | Leonardo Bittencourt | Tiền vệ | Germany |
| 40 | Malte Wilke | Thủ môn | Germany |
| 42 | Jannis Zaydan | Hậu vệ | Germany |
| 43 | Aaron Reschke | Tiền vệ | Germany |
| 47 | Joey Taubeneck | Hậu vệ | Germany |