
Leonardo Bittencourt
Tiền vệ ·
Energie Cottbus
Chặng đường sự nghiệp Leonardo Bittencourt
Câu chuyện sự nghiệp của Leonardo Bittencourt trong dữ liệu là chặng đường qua 6 câu lạc bộ, tới Energie Cottbus ở chặng gần nhất. Borussia Dortmund đón anh ngày 01/07/2012 từ Energie Cottbus theo mức phí 2,7 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 1 bàn qua 19 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 12/13 ở Borussia Dortmund tại Cúp C1 Châu Âu, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 4 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 19 tuổi. SV Werder Bremen đón anh ngày 02/09/2019 từ TSG Hoffenheim theo dạng cho mượn. Ở đội này, hồ sơ ghi 191 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 18 bàn cùng 11 kiến tạo trên mọi giải.
Tính trên 6 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 37 bàn và 39 kiến tạo. Anh có 393 lần có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 13/14 tại Bundesliga cùng Hannover 96, với 4 bàn cùng 4 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 20 tuổi. Anh đến Energie Cottbus ngày 01/07/2026 từ SV Werder Bremen theo dạng chuyển nhượng tự do. Dữ liệu mùa 26/27 tại Hạng Hai Đức ghi nhận anh ra sân 6 trận. Tại Energie Cottbus, anh khoác áo số 32 và có hợp đồng tới 30/06/2026.
Hành trình sự nghiệp của Leonardo Bittencourt
Hồ sơ sự nghiệp của Leonardo Bittencourt trải qua ít nhất 14 mùa có số liệu. Dữ liệu bao gồm 6 đội bóng khác nhau. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 37 bàn và 393 trận có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. FC Köln | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 245 | 0 | 2 | 7,47 |
| TSG Hoffenheim | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 142 | 0 | 1 | 6,83 |
| Borussia Dortmund | 12/13 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 2 | 0 | 0 | — |
| SV Werder Bremen | 25/26 | Bundesliga | 24 | 625 | 0 | 1 | 6,65 |
| SV Werder Bremen | 24/25 | Bundesliga | 31 | 1001 | 2 | 1 | 6,81 |
| SV Werder Bremen | 23/24 | Bundesliga | 32 | 1612 | 1 | 2 | 6,76 |
| SV Werder Bremen | 22/23 | Bundesliga | 26 | 1642 | 3 | 2 | 6,72 |
| SV Werder Bremen | 20/21 | Bundesliga | 31 | 1525 | 4 | 1 | 6,90 |
| SV Werder Bremen | 19/20 | Bundesliga | 32 | 1920 | 4 | 2 | 6,75 |
| TSG Hoffenheim | 19/20 | Bundesliga | 2 | 8 | 0 | 0 | 6,70 |
| TSG Hoffenheim | 18/19 | Bundesliga | 29 | 1073 | 1 | 3 | 6,77 |
| 1. FC Köln | 17/18 | Bundesliga | 23 | 1613 | 5 | 3 | 6,79 |
| 1. FC Köln | 16/17 | Bundesliga | 16 | 977 | 3 | 5 | 7,04 |
| 1. FC Köln | 15/16 | Bundesliga | 29 | 2258 | 3 | 4 | 6,92 |
| Hannover 96 | 14/15 | Bundesliga | 27 | 1362 | 1 | 3 | — |
| Hannover 96 | 13/14 | Bundesliga | 33 | 1821 | 4 | 4 | — |
| Borussia Dortmund | 12/13 | Bundesliga | 14 | 179 | 1 | 0 | — |
| Energie Cottbus | 26/27 | Hạng Hai Đức | 5 | 370 | 0 | 2 | 7,20 |
| Energie Cottbus | 2026 | Club Friendlies | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Borussia Dortmund | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hannover 96 | — | DFB Pokal | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hannover 96 | — | DFB Pokal | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| 1. FC Köln | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| 1. FC Köln | — | DFB Pokal | 2 | 36 | 0 | 1 | 7,00 |
| 1. FC Köln | — | DFB Pokal | 2 | 113 | 1 | 0 | 7,20 |
| TSG Hoffenheim | — | DFB Pokal | 2 | 113 | 0 | 0 | 6,90 |
| SV Werder Bremen | — | DFB Pokal | 3 | 201 | 2 | 0 | 7,03 |
| SV Werder Bremen | — | DFB Pokal | 4 | 121 | 1 | 0 | 7,10 |
| SV Werder Bremen | — | DFB Pokal | 2 | 126 | 1 | 1 | 7,45 |
| SV Werder Bremen | — | DFB Pokal | 1 | 71 | 0 | 0 | 7,40 |
| SV Werder Bremen | — | DFB Pokal | 4 | 174 | 0 | 1 | 7,23 |
| SV Werder Bremen | — | DFB Pokal | 1 | 54 | 0 | 0 | 6,20 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử Leonardo Bittencourt
Leonardo Bittencourt là tiền vệ người Đức 32 tuổi, hiện khoác áo Energie Cottbus. Hồ sơ ghi chân thuận: phải. Trong đội hình Energie Cottbus, anh mặc áo 32.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 19/12/1993 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Đức
- Chiều cao
- 171 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 32
- CLB hiện tại
- Energie Cottbus
- Hợp đồng đến
- 30/6/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,0 triệu EUR (ước tính)
Leonardo Bittencourt đang khoác áo đội nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Leonardo Bittencourt gia nhập Energie Cottbus ngày 01/07/2026. Số áo hiện tại là 32. Dữ liệu định giá anh khoảng 975 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
- Câu lạc bộ
- Energie Cottbus
- Giải đấu
- Hạng Hai Đức
- Số áo
- 32
- Gia nhập
- 01/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,0 triệu EUR (ước tính)
Leonardo Bittencourt thi đấu ra sao mùa 26/27?
Ở mùa 26/27 tại Hạng Hai Đức, Leonardo Bittencourt ra sân 6 trận, ghi 0 bàn và 2 kiến tạo. Trung bình anh thi đấu 72 phút mỗi trận ở mùa này. Chỉ số bàn thắng kỳ vọng (xG) mùa này là 0,39.
- 6 Trận
- 432 Phút
- 0 Bàn thắng
- 2 Kiến tạo
- 0,39 xG
- 1,28 xA
- 7 Sút
- 10 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 7,08 Điểm trung bình
Phong độ Leonardo Bittencourt các trận vừa qua
Leonardo Bittencourt chơi từ 60 phút trở lên ở 4 trong 5 trận ra sân gần nhất. Trung bình các trận đó, anh đạt 7,14 điểm.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | FC St. Pauli | 1–1 | 62 | 0/0 | 6,5 |
| 13-09 | Karlsruher SC | 0–3 | 45 | 0/0 | 7,0 |
| 05-09 | VfL Wolfsburg | 4–4 | 68 | 0/0 | 7,1 |
| 29-08 | SpVgg Greuther Fürth | 3–4 | 90 | 0/2 | 8,4 |
| 16-08 | Arminia Bielefeld | 3–0 | 90 | 0/0 | 6,7 |
Lịch sử chuyển nhượng Leonardo Bittencourt
Giá trị chuyển nhượng của Leonardo Bittencourt được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 975 nghìn EUR khi đang ở Energie Cottbus (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 9 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2011 | FC Energie Cottbus U19 | Energie Cottbus | Không công bố |
| 1/7/2012 | Energie Cottbus | Borussia Dortmund | 2,7 triệu EUR |
| 1/7/2013 | Borussia Dortmund | Hannover 96 | 2,8 triệu EUR |
| 14/7/2015 | Hannover 96 | 1. FC Köln | 2,5 triệu EUR |
| 1/7/2018 | 1. FC Köln | TSG Hoffenheim | 6,0 triệu EUR |
| 2/9/2019 | TSG Hoffenheim | SV Werder Bremen | Cho mượn |
| 7/7/2020 | SV Werder Bremen | TSG Hoffenheim | Trở lại sau cho mượn |
| 15/7/2020 | TSG Hoffenheim | SV Werder Bremen | 7,0 triệu EUR |
| 1/7/2026 | SV Werder Bremen | Energie Cottbus | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Leonardo Bittencourt
- Leonardo Bittencourt ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27 tại Hạng Hai Đức, Leonardo Bittencourt ghi 0 bàn sau 6 trận và có 2 kiến tạo.
- Leonardo Bittencourt đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Energie Cottbus là CLB hiện tại của Leonardo Bittencourt, mang áo số 32 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Leonardo Bittencourt bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Leonardo Bittencourt 32 tuổi (sinh ngày 19/12/1993), cao 171 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Hai Đức · Lịch thi đấu Energie Cottbus
Cập nhật lần cuối: 10:05 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.