TSG Hoffenheim
Germany
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Sân nhà và giải đấu của TSG Hoffenheim
TSG Hoffenheim là đội bóng Đức, mùa 26/27 thi đấu tại Bundesliga. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là Hoffenheim. Đây là một đại diện của bóng đá Đức.
TSG Hoffenheim trên bảng xếp hạng Bundesliga
TSG Hoffenheim giữ vị trí thứ 14 mùa 26/27. Đội có 1 thắng, 3 thua và chưa hoà trận nào. Trung bình mỗi trận đội lấy 0,8 điểm.
Phong độ gần đây của TSG Hoffenheim
Trận gần nhất, TSG Hoffenheim thua SC Paderborn 07 1-3 trên sân khách. Trong đó có 2 trận diễn ra trên sân nhà. Những vòng vừa qua mang về 1 trận thắng.
TSG Hoffenheim hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
TSG Hoffenheim và VfB Stuttgart đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. 1. FC Köln đang hơn đội 1 điểm. Ngôi đầu của Borussia Dortmund còn xa 9 điểm.
Cầu thủ ghi nhiều bàn nhất của TSG Hoffenheim
2 bàn của Adam Hložek đang dẫn đầu danh sách ghi bàn nội bộ TSG Hoffenheim. Một mình anh đóng góp khoảng 29% số bàn đội ghi được. Anh ra sân 3 trận mùa 26/27.
Hàng công và hàng thủ TSG Hoffenheim
Lưới đối phương rung lên 7 lần trước TSG Hoffenheim mùa 26/27. Hiệu số bàn thắng bại là −3. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 11 của nhóm.
Trận kế tiếp của TSG Hoffenheim
Hamburger SV là cái tên chờ TSG Hoffenheim ở vòng kế tiếp, ngày 10/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 15 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Oliver Baumann | Thủ môn | Germany |
| 2 | Robin Hranáč | Hậu vệ | Czechia |
| 4 | Sean Dulic | Hậu vệ | Germany |
| 5 | Ozan Kabak | Hậu vệ | Türkiye |
| 7 | Leon Avdullahu | Tiền vệ | Kosovo |
| 8 | Patrick Wimmer | Tiền vệ | Austria |
| 9 | Max Moerstedt | Tiền đạo | Germany |
| 10 | Adam Hložek | Tiền đạo | Czechia |
| 11 | Fisnik Asllani | Tiền đạo | Kosovo |
| 11 | Jykese Fields | Tiền đạo | Germany |
| 13 | Bernardo | Hậu vệ | Brazil |
| 13 | Tristan Spranger | Hậu vệ | Germany |
| 14 | Adam Daghim | Tiền đạo | Denmark |
| 15 | Valentin Gendrey | Hậu vệ | France |
| 16 | Luis Engelns | Tiền vệ | Germany |
| 17 | Nathan De Cat | Tiền vệ | Belgium |
| 18 | Wouter Burger | Tiền vệ | Netherlands |
| 19 | Tim Lemperle | Tiền đạo | Germany |
| 19 | Oskar Hencke | Tiền vệ | Germany |
| 20 | Bambasé Conté | Tiền vệ | Germany |
| 21 | Albian Hajdari | Hậu vệ | Kosovo |
| 22 | Alexander Prass | Tiền vệ | Austria |
| 23 | Alex Honajzer | Tiền vệ | Czechia |
| 27 | Andrej Kramarić | Tiền đạo | Croatia |
| 28 | Koki Machida | Hậu vệ | Japan |
| 29 | Natnael Abraha | Hậu vệ | Germany |
| 32 | Cajetan Lenz | Tiền vệ | Germany |
| 34 | Vladimír Coufal | Hậu vệ | Czechia |
| 36 | Lukas Petersson | Thủ môn | Iceland |
| 37 | Luca Philipp | Thủ môn | Germany |
| 39 | Mats Rots | Hậu vệ | Netherlands |
| 44 | Maxime Ndong Penda | Hậu vệ | Germany |
| 44 | Nico Biedermann | Thủ môn | Germany |