
Andrej Kramarić
Tiền đạo ·
TSG Hoffenheim
Andrej Kramarić và đội tuyển quốc gia
Trong phạm vi các giải đấu có trong dữ liệu, Andrej Kramarić có 104 trận cho Croatia, trong đó có 23 bàn thắng.
Croatia 104 trận 23 bàn Lần gần nhất: 2/7/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Tiểu sử Andrej Kramarić
Andrej Kramarić là tiền đạo mang quốc tịch Croatia và đang thuộc biên chế TSG Hoffenheim. Hợp đồng với TSG Hoffenheim được ghi nhận đến 30/06/2028.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 19/6/1991 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Croatia
- Chiều cao
- 177 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 27
- CLB hiện tại
- TSG Hoffenheim
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 2,7 triệu EUR (ước tính)
Andrej Kramarić: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Andrej Kramarić là ngày 01/07/2009, khi anh từ GNK Dinamo Zagreb U19 chuyển tới GNK Dinamo Zagreb — năm anh tròn 18 tuổi. Hồ sơ ghi cho anh 1 bàn sau 3 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo GNK Dinamo Zagreb. Tất cả nằm trong mùa 13/14. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 13/14 tại Cúp C2 Châu Âu cùng HNK Rijeka, năm anh bước sang tuổi 22. Anh cập bến Leicester City ngày 16/01/2015 từ HNK Rijeka, phí 9,0 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 28 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 3 bàn tại đây.
Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 104 trận cho Croatia, kèm 23 bàn. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 20/21 tại Bundesliga cùng TSG Hoffenheim, với 20 bàn và 5 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 29. Gộp 4 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 170 bàn cùng 66 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 422 trận nằm trong danh sách thi đấu. Chặng hiện tại gắn với TSG Hoffenheim, nơi anh đến ngày 01/07/2016 từ Leicester City theo mức phí 11 triệu EUR. Ở mùa 26/27 tại Cúp C2 Châu Âu, anh ra sân 1 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 158 bàn cùng 65 kiến tạo qua 373 lần có tên trong danh sách thi đấu cho TSG Hoffenheim. Hồ sơ hiện tại ở TSG Hoffenheim ghi anh mang áo số 27 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2028.
Andrej Kramarić thuộc biên chế CLB nào?
Andrej Kramarić thuộc biên chế TSG Hoffenheim, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 2,7 triệu EUR (ước tính). Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 30/06/2028.
- Câu lạc bộ
- TSG Hoffenheim
- Giải đấu
- Cúp C2 Châu Âu
- Số áo
- 27
- Gia nhập
- 01/07/2016
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 2,7 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 26/27 của Andrej Kramarić
1 trận mùa 26/27 tại Cúp C2 Châu Âu mang về cho Andrej Kramarić 0 bàn sau 30 phút. Thời lượng trung bình mỗi trận là 30 phút.
- 1 Trận
- 30 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,01 xA
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,50 Điểm trung bình
Thống kê sự nghiệp Andrej Kramarić
Các đội Andrej Kramarić từng khoác áo theo dữ liệu gồm HNK Rijeka, TSG Hoffenheim, Leicester City và 1 đội khác. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 170 bàn và 422 trận có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HNK Rijeka | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 224 | 1 | 0 | 6,70 |
| HNK Rijeka | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 12 | 0 | 7 | 1 | — |
| TSG Hoffenheim | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 360 | 0 | 0 | 6,95 |
| TSG Hoffenheim | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 137 | 2 | 0 | 7,03 |
| TSG Hoffenheim | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 483 | 0 | 2 | 7,07 |
| Leicester City | 15/16 | Ngoại Hạng Anh | 9 | 22 | 0 | 0 | 6,50 |
| Leicester City | 14/15 | Ngoại Hạng Anh | 17 | 574 | 2 | 0 | 6,74 |
| TSG Hoffenheim | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 481 | 5 | 1 | 7,40 |
| TSG Hoffenheim | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 180 | 0 | 1 | 6,90 |
| GNK Dinamo Zagreb | 13/14 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 0 | 1 | 0 | — |
| TSG Hoffenheim | 25/26 | Bundesliga | 34 | 2222 | 14 | 6 | 7,02 |
| TSG Hoffenheim | 24/25 | Bundesliga | 32 | 2779 | 11 | 8 | 7,14 |
| TSG Hoffenheim | 23/24 | Bundesliga | 31 | 2206 | 15 | 6 | 7,55 |
| TSG Hoffenheim | 22/23 | Bundesliga | 33 | 2393 | 12 | 3 | 6,96 |
| TSG Hoffenheim | 21/22 | Bundesliga | 32 | 2708 | 6 | 9 | 7,08 |
| TSG Hoffenheim | 20/21 | Bundesliga | 28 | 2380 | 20 | 5 | 7,42 |
| TSG Hoffenheim | 19/20 | Bundesliga | 20 | 1423 | 12 | 2 | 7,26 |
| TSG Hoffenheim | 18/19 | Bundesliga | 31 | 2403 | 17 | 4 | 7,17 |
| TSG Hoffenheim | 17/18 | Bundesliga | 34 | 2222 | 13 | 6 | 7,18 |
| TSG Hoffenheim | 16/17 | Bundesliga | 34 | 2374 | 15 | 8 | 7,14 |
| TSG Hoffenheim | 15/16 | Bundesliga | 16 | 1085 | 5 | 2 | 6,99 |
| Croatia | 2018 | World Cup 2026 | 7 | 332 | 1 | 0 | 6,93 |
| Croatia | 2022 | World Cup 2026 | 7 | 481 | 2 | 0 | 6,93 |
| Croatia | 2026 | World Cup 2026 | 4 | 69 | 0 | 0 | 6,50 |
| Croatia | — | World Cup Qualification UEFA | 11 | 318 | 3 | 0 | 7,07 |
| Croatia | — | World Cup Qualification UEFA | 9 | 569 | 2 | 2 | 7,17 |
| Croatia | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 8 | 523 | 6 | 1 | 7,56 |
| Croatia | 2015 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Croatia | 2016 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 2 | 0 | — |
| Croatia | 18/19 | UEFA Nations League | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Croatia | 20/21 | UEFA Nations League | 4 | 190 | 1 | 0 | 6,85 |
| Croatia | 22/23 | UEFA Nations League | 8 | 434 | 2 | 0 | 6,79 |
| Croatia | 24/25 | UEFA Nations League | 8 | 564 | 1 | 0 | 6,95 |
| Croatia | 2018 | Giao hữu quốc tế | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Croatia | — | UEFA Euro 2024 | 4 | 5 | 0 | 0 | 6,40 |
| Croatia | — | UEFA Euro 2024 | 4 | 227 | 0 | 1 | 6,50 |
| Croatia | 2024 | UEFA Euro 2024 | 3 | 245 | 1 | 0 | 7,33 |
| Croatia | 2019 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Croatia | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Croatia | 2022 | Giao hữu quốc tế | 3 | 32 | 1 | 0 | 7,10 |
| Croatia | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 221 | 1 | 1 | 7,10 |
| Croatia | 2026 | Giao hữu quốc tế | 4 | 135 | 0 | 0 | 6,55 |
| Leicester City | 14/15 | FA Cup | 2 | 0 | 1 | 0 | — |
| TSG Hoffenheim | 26/27 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 30 | 0 | 0 | 6,50 |
| TSG Hoffenheim | — | DFB Pokal | 2 | 0 | 3 | 0 | — |
| TSG Hoffenheim | — | DFB Pokal | 2 | 166 | 0 | 0 | 6,95 |
| TSG Hoffenheim | — | DFB Pokal | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,10 |
| TSG Hoffenheim | — | DFB Pokal | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,30 |
| TSG Hoffenheim | — | DFB Pokal | 2 | 240 | 3 | 0 | 8,20 |
| TSG Hoffenheim | — | DFB Pokal | 3 | 228 | 2 | 0 | 7,97 |
| TSG Hoffenheim | — | DFB Pokal | 2 | 143 | 0 | 0 | 6,50 |
| TSG Hoffenheim | — | DFB Pokal | 1 | 90 | 2 | 0 | 9,10 |
| TSG Hoffenheim | — | DFB Pokal | 3 | 238 | 0 | 0 | 7,10 |
| TSG Hoffenheim | — | DFB Pokal | 2 | 199 | 1 | 2 | 7,40 |
| TSG Hoffenheim | 26/27 | Bundesliga | 4 | 44 | 0 | 0 | 6,50 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Lịch sử chuyển nhượng Andrej Kramarić
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Andrej Kramarić rời GNK Dinamo Zagreb U19 để tới GNK Dinamo Zagreb (01/07/2009). Thương vụ có phí cao nhất trong hồ sơ là lượt sang TSG Hoffenheim với 11 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2009 | GNK Dinamo Zagreb U19 | GNK Dinamo Zagreb | Không công bố |
| 10/2/2012 | GNK Dinamo Zagreb | NK Lokomotiva Zagreb | Không công bố |
| 30/6/2013 | NK Lokomotiva Zagreb | GNK Dinamo Zagreb | Không công bố |
| 30/8/2013 | GNK Dinamo Zagreb | HNK Rijeka | 1,2 triệu EUR |
| 16/1/2015 | HNK Rijeka | Leicester City | 9,0 triệu EUR |
| 20/1/2016 | Leicester City | TSG Hoffenheim | Cho mượn |
| 30/6/2016 | TSG Hoffenheim | Leicester City | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2016 | Leicester City | TSG Hoffenheim | 11 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Phong độ gần đây của Andrej Kramarić
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 17-09 | OFI Crete | 2–0 | 30 | 0/0 | 6,5 |
Câu hỏi thường gặp về Andrej Kramarić
- Andrej Kramarić bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Andrej Kramarić 35 tuổi (sinh ngày 19/06/1991), cao 177 cm.
- Andrej Kramarić ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại Cúp C2 Châu Âu ghi nhận Andrej Kramarić có 0 bàn qua 1 trận.
- Andrej Kramarić hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Andrej Kramarić đang thuộc biên chế TSG Hoffenheim, mang áo số 27 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C2 Châu Âu · Lịch thi đấu TSG Hoffenheim
Cập nhật lần cuối: 04:50 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.