
Vladimír Coufal
Hậu vệ ·
TSG Hoffenheim
Vladimír Coufal thuộc biên chế CLB nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Vladimír Coufal gia nhập TSG Hoffenheim ngày 05/08/2025. Hợp đồng hiện tại được ghi nhận đến 30/06/2028. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 2,4 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- TSG Hoffenheim
- Giải đấu
- Cúp C2 Châu Âu
- Số áo
- 34
- Gia nhập
- 05/08/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 2,4 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Vladimír Coufal
Mùa 26/27 tại Cúp C2 Châu Âu, Vladimír Coufal góp mặt 1 trận trong màu áo TSG Hoffenheim. Mỗi trận anh có trung bình 90 phút trên sân. Mùa này anh bị phạt 1 thẻ vàng.
- 1 Trận
- 90 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,27 xA
- 0 Sút
- 4 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,10 Điểm trung bình
Vladimír Coufal là ai?
Vladimír Coufal là hậu vệ 34 tuổi đang chơi cho TSG Hoffenheim. Vladimír Coufal sinh ngày 22/08/1992, hiện 34 tuổi. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 179 cm.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 22/8/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Séc
- Chiều cao
- 179 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 34
- CLB hiện tại
- TSG Hoffenheim
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 2,4 triệu EUR (ước tính)
Vladimír Coufal đã khoác áo những đội nào?
Các đội Vladimír Coufal từng khoác áo theo dữ liệu gồm FC Slovan Liberec, SK Slavia Praha, West Ham United và 1 đội khác. Số liệu từng mùa cộng dồn: 5 bàn, 311 lần có tên trong danh sách. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 13/14 cùng FC Slovan Liberec.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FC Slovan Liberec | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 13 | 110 | 0 | 0 | 6,80 |
| FC Slovan Liberec | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Slovan Liberec | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 535 | 1 | 0 | 6,70 |
| FC Slovan Liberec | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 540 | 2 | 0 | 6,52 |
| SK Slavia Praha | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 803 | 1 | 2 | 6,71 |
| West Ham United | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 357 | 0 | 1 | 7,03 |
| West Ham United | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 622 | 0 | 0 | 7,07 |
| West Ham United | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 33 | 1074 | 0 | 0 | 6,65 |
| West Ham United | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 36 | 3137 | 0 | 7 | 6,75 |
| West Ham United | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 34 | 2143 | 0 | 1 | 6,84 |
| West Ham United | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 31 | 2216 | 0 | 4 | 6,77 |
| West Ham United | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 35 | 2965 | 0 | 7 | 7,02 |
| SK Slavia Praha | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,60 |
| SK Slavia Praha | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 720 | 0 | 0 | 6,85 |
| SK Slavia Praha | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| TSG Hoffenheim | 25/26 | Bundesliga | 34 | 3017 | 1 | 8 | 7,12 |
| Czechia | 2026 | World Cup 2026 | 3 | 270 | 0 | 1 | 6,67 |
| West Ham United | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 11 | 876 | 0 | 0 | 6,93 |
| TSG Hoffenheim | 2026 | Club Friendlies | 4 | 90 | 0 | 0 | 6,45 |
| Czechia | — | World Cup Qualification UEFA | 6 | 447 | 0 | 0 | 7,14 |
| Czechia | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 9 | 822 | 1 | 1 | 7,46 |
| Czechia | 18/19 | UEFA Nations League | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Czechia | 20/21 | UEFA Nations League | 5 | 450 | 1 | 1 | 7,48 |
| Czechia | 22/23 | UEFA Nations League | 6 | 540 | 0 | 0 | 7,08 |
| Czechia | 24/25 | UEFA Nations League | 6 | 540 | 0 | 1 | 7,28 |
| Czechia | 2017 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Czechia | 2018 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Czechia | — | UEFA Euro 2024 | 5 | 450 | 0 | 2 | 7,38 |
| Czechia | 2024 | UEFA Euro 2024 | 3 | 270 | 0 | 1 | 6,83 |
| Czechia | 2019 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Czechia | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Czechia | 2021 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Czechia | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 90 | 0 | 1 | 7,40 |
| Czechia | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 66 | 0 | 0 | 6,40 |
| Czechia | 2025 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Czechia | 2026 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| West Ham United | 20/21 | FA Cup | 3 | 210 | 0 | 0 | 6,80 |
| West Ham United | 21/22 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| West Ham United | 22/23 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| West Ham United | 23/24 | FA Cup | 2 | 140 | 0 | 0 | 6,85 |
| West Ham United | 24/25 | FA Cup | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,60 |
| TSG Hoffenheim | 26/27 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,10 |
| TSG Hoffenheim | — | DFB Pokal | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,60 |
| TSG Hoffenheim | 26/27 | DFB Pokal | 1 | 77 | 0 | 0 | 7,10 |
| West Ham United | — | Carabao Cup | 2 | 81 | 0 | 0 | 6,65 |
| West Ham United | — | Carabao Cup | 1 | 77 | 0 | 0 | 6,70 |
| West Ham United | — | Carabao Cup | 3 | 162 | 0 | 0 | 6,50 |
| West Ham United | — | Carabao Cup | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,55 |
| TSG Hoffenheim | 26/27 | Bundesliga | 4 | 339 | 0 | 2 | 6,78 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Chặng đường sự nghiệp Vladimír Coufal
Ngoài TSG Hoffenheim, CLB hiện tại, hồ sơ của Vladimír Coufal còn ghi số liệu ở 3 câu lạc bộ khác. Anh đến TSG Hoffenheim ngày 05/08/2025 từ West Ham United dưới dạng tự do. Dữ liệu mùa 26/27 tại Cúp C2 Châu Âu ghi nhận anh có 1 lần ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 1 bàn cùng 10 kiến tạo qua 41 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo TSG Hoffenheim. Tại TSG Hoffenheim, anh khoác áo số 34 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2028.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2010, khi anh rời FC Hlucin U19 sang FC Hlučín, năm anh bước sang tuổi 18. FC Slovan Liberec đón anh ngày 20/09/2012 từ Slezský FC Opava. Ở đội này, hồ sơ ghi 3 bàn qua 37 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 13/14 tại Cúp C2 Châu Âu cùng FC Slovan Liberec, năm anh tròn 21 tuổi. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 13 lần. Anh cập bến West Ham United ngày 02/10/2020 từ SK Slavia Praha, phí 6,0 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 20 kiến tạo sau 212 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 25/26 tại Bundesliga cùng TSG Hoffenheim, với 1 bàn và 8 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 33 tuổi. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 15/16 tại Cúp C2 Châu Âu ở FC Slovan Liberec, với 1 bàn. Tính trên 4 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 5 bàn cùng 32 kiến tạo. Anh có 311 lần có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, ở các giải được dữ liệu theo dõi, anh có 65 trận cho Czechia, kèm 2 bàn.
Chuyển nhượng và giá trị của Vladimír Coufal
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Vladimír Coufal rời FC Hlucin U19 để tới FC Hlučín (01/07/2010). Hồ sơ ghi nhận tất cả 6 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2010 | FC Hlucin U19 | FC Hlučín | Không công bố |
| 13/2/2012 | FC Hlučín | Slezský FC Opava | Không công bố |
| 20/9/2012 | Slezský FC Opava | FC Slovan Liberec | Không công bố |
| 1/7/2018 | FC Slovan Liberec | SK Slavia Praha | 700 nghìn EUR |
| 2/10/2020 | SK Slavia Praha | West Ham United | 6,0 triệu EUR |
| 5/8/2025 | West Ham United | TSG Hoffenheim | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Vladimír Coufal ở đội tuyển quốc gia
Tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, Vladimír Coufal có 65 trận cho Czechia và ghi 2 bàn.
Czechia 65 trận 2 bàn Lần gần nhất: 25/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Phong độ gần đây của Vladimír Coufal
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 17-09 | OFI Crete | 2–0 | 90 | 0/0 | 6,1 |
Câu hỏi thường gặp về Vladimír Coufal
- Vladimír Coufal bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Vladimír Coufal 34 tuổi (sinh ngày 22/08/1992), cao 179 cm.
- Vladimír Coufal có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Vladimír Coufal ra sân 1 trận mùa 26/27 tại Cúp C2 Châu Âu và ghi 0 bàn.
- Vladimír Coufal đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- TSG Hoffenheim là CLB hiện tại của Vladimír Coufal, mang áo số 34 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C2 Châu Âu · Lịch thi đấu TSG Hoffenheim
Cập nhật lần cuối: 21:05 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.