SK Slavia Praha
Czechia
Thứ hạng Cúp C1 Châu Âu
SK Slavia Praha đang xếp thứ 23 trên tổng 36 đội tại Cúp C1 Châu Âu, với 0 điểm sau 1 trận.
- Thắng
- 0
- Hoà
- 0
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 2
- Bàn thua
- 3
- Hiệu số
- -1
Lịch thi đấu sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Ondřej Kolář | Thủ môn | Czechia |
| 2 | Štěpán Chaloupek | Hậu vệ | Czechia |
| 3 | Tomáš Holeš | Hậu vệ | Czechia |
| 3 | Hamidou Kante | Hậu vệ | Senegal |
| 4 | David Zima | Hậu vệ | Czechia |
| 5 | Igoh Ogbu | Hậu vệ | Nigeria |
| 6 | Ange N'Guessan | Hậu vệ | France |
| 8 | Oskar Kubiak | Tiền vệ | Poland |
| 9 | Adam Rajnoha | Tiền vệ | Slovakia |
| 10 | Danijel Šturm | Tiền vệ | Slovenia |
| 13 | Mojmír Chytil | Tiền đạo | Czechia |
| 14 | Samuel Isife | Hậu vệ | Nigeria |
| 15 | Mubarak Suleiman | Tiền vệ | Nigeria |
| 16 | David Moses | Tiền vệ | Nigeria |
| 16 | Tomáš Jelínek | Tiền vệ | Czechia |
| 17 | Lukáš Provod | Tiền đạo | Czechia |
| 18 | Adonija Ouanda | Tiền đạo | Canada |
| 20 | Emmanuel Ayaosi | Tiền vệ | Nigeria |
| 22 | Toumani Diakite | Tiền vệ | Côte d'Ivoire |
| 23 | Michal Sadílek | Tiền vệ | Czechia |
| 25 | Tomáš Chorý | Tiền đạo | Czechia |
| 26 | Ivan Schranz | Tiền đạo | Slovakia |
| 27 | Tomáš Vlček | Hậu vệ | Czechia |
| 29 | Nazar Domchak | Thủ môn | Ukraine |
| 30 | Wiktor Nowak | Tiền vệ | Poland |
| 32 | Pavel Kačor | Tiền vệ | Czechia |
| 35 | Jakub Markovič | Thủ môn | Czechia |
| 39 | David Jurásek | Tiền vệ | Czechia |
| 40 | Adam Rezek | Thủ môn | Czechia |
| 42 | Mikuláš Konečný | Hậu vệ | Czechia |
| 43 | Elias Pitak | Tiền vệ | Czechia |
| 43 | Dan Kohout | Tiền đạo | Czechia |
| 45 | Jakub Kolisek | Tiền vệ | Czechia |
| 47 | David Barcot | Hậu vệ | Czechia |
| 48 | Karel Belzik | Tiền vệ | Czechia |