FC Slovan Liberec
Czechia
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 3 | Jan Mikula | Hậu vệ | Czechia |
| 5 | Petr Hodouš | Tiền vệ | Czechia |
| 6 | Aleko Basiladze | Tiền vệ | Georgia |
| 8 | Lukáš Masopust | Tiền vệ | Czechia |
| 9 | Lukáš Mašek | Tiền đạo | Czechia |
| 10 | Qendrim Zyba | Tiền vệ | Kosovo |
| 12 | Vojtěch Stránský | Tiền vệ | Czechia |
| 14 | Augustin Drakpe | Hậu vệ | Togo |
| 15 | Milan Lexa | Tiền vệ | Czechia |
| 16 | Alexandr Bužek | Tiền vệ | Czechia |
| 17 | Petr Juliš | Tiền đạo | Czechia |
| 18 | Josef Koželuh | Hậu vệ | Czechia |
| 19 | Vasil Kušej | Tiền đạo | Czechia |
| 22 | Jan Knapík | Hậu vệ | Czechia |
| 23 | Haris Berbic | Hậu vệ | Bosnia & Herzegovina |
| 24 | Patrik Dulay | Tiền vệ | Slovakia |
| 25 | Matěj Mikulenka | Tiền đạo | Czechia |
| 26 | Jan Bořil | Hậu vệ | Czechia |
| 27 | Aziz Kayondo | Hậu vệ | Uganda |
| 28 | Vojtěch Sychra | Tiền vệ | Czechia |
| 29 | David Hamansenya | Hậu vệ | Zambia |
| 29 | Lukáš Hůlka | Hậu vệ | Czechia |
| 31 | Dominik Kudelcik | Thủ môn | Slovakia |
| 32 | Šimon Gabriel | Hậu vệ | Czechia |
| 33 | Lukáš Pešl | Thủ môn | Czechia |
| 40 | Tomáš Koubek | Thủ môn | Czechia |
| 42 | Matyas Barcal | Thủ môn | |
| 47 | Jindrich Musil | Thủ môn | Czechia |
| 60 | Fallou Faye | Tiền vệ | Senegal |
| 77 | Daniel Rus | Tiền đạo | Czechia |
| 79 | Enej Marsetic | Tiền vệ | Slovenia |
| 94 | Ghislain Vénuste Baboula | Tiền vệ | Central African Republic |
| 99 | Raimonds Krollis | Tiền đạo | Latvia |