Energie Cottbus vs FC St. Pauli
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 8,0 King Manu Energie Cottbus
- 7,4 Ben Voll FC St. Pauli
- 7,3 Justin Butler Energie Cottbus
Energie Cottbus vs FC St. Pauli Hạng Hai Đức: kết quả
Tấm thẻ đỏ ở phút 21 bên phía FC St. Pauli chia trận đấu này thành hai nửa khác hẳn nhau. Trận đấu khép lại với tỷ số 1-1. Sân đấu là Stadion der Freundschaft.
Khoảnh khắc quyết định Energie Cottbus vs FC St. Pauli
Bàn gỡ hoà ở phút 80 kéo trận đấu sang một hướng khác. Hiệp hai đổi hướng so với những gì hiệp một để lại.
Diễn biến trận Energie Cottbus vs FC St. Pauli
J. Butler mở tỷ số cho Energie Cottbus ở phút 37.
Trước trận, Energie Cottbus và FC St. Pauli đang chơi ra sao?
Trước trận này, Energie Cottbus có 1 thắng, 1 hoà, 3 thua trong năm trận gần nhất. Lần ra sân liền trước, Energie Cottbus thắng Karlsruher SC 3-0. FC St. Pauli thắng VfL Wolfsburg 1-0 ở lần ra sân liền trước.
Những người tạo khác biệt trong trận
Energie Cottbus có King Manu chơi tốt nhất, còn phía FC St. Pauli là Ben Voll.
Energie Cottbus và FC St. Pauli chơi thế nào qua các chỉ số?
Chỉ số bàn thắng kỳ vọng của trận là 1,12 cho Energie Cottbus và 0,77 cho FC St. Pauli. Trận đấu ghi nhận 2 cơ hội rõ rệt. Trọng tài rút 5 thẻ vàng.
Energie Cottbus và FC St. Pauli đứng ở đâu sau trận?
Energie Cottbus đã đá 6 trận tại Hạng Hai Đức và đang thứ 7. Quỹ điểm của Energie Cottbus là 8 sau 6 vòng. Quỹ điểm của FC St. Pauli là 7 sau 6 vòng.
Thành tích đối đầu giữa hai đội
Các lần đối đầu giữa hai đội trung bình 4,0 bàn mỗi trận. Energie Cottbus ghi 4 bàn qua các lần gặp, FC St. Pauli ghi 4.
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 45%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nhà cái | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.06 (kèo tăng) | 3.78 (kèo tăng) | 2.09 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 3.00 (kèo giảm) | 3.70 (kèo giảm) | 2.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 2.90 (kèo giảm) | 3.90 (kèo giảm) | 2.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 3.00 (kèo tăng) | 3.90 (kèo tăng) | 2.05 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 3.10 (kèo giảm) | 3.80 (kèo giảm) | 2.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 3.01 | 3.90 | 2.10 |
| Nhà cái 12 | 3.20 | 3.70 | 2.09 |
| Nhà cái 13 | 2.90 (kèo giảm) | 3.60 | 2.00 |
| Nhà cái 14 | 3.05 (kèo tăng) | 3.90 (kèo tăng) | 2.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 3.00 | 3.85 | 2.15 |
| Nhà cái 17 | 2.90 (kèo giảm) | 3.60 | 2.00 |
| Nhà cái 18 | 3.00 (kèo tăng) | 4.00 (kèo tăng) | 2.14 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 3.13 (kèo tăng) | 4.00 (kèo tăng) | 2.16 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 2.81 (kèo tăng) | 3.56 (kèo tăng) | 2.11 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 3.20 | 3.85 | 2.05 |
| Nhà cái 25 | 2.90 (kèo giảm) | 3.70 (kèo tăng) | 2.05 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.00 | 3.83 | 2.10 |
Kèo Tài / Xỉu
0.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.02 | 20.00 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.02 | 20.00 |
1.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.07 (kèo giảm) | 5.90 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.10 | 6.50 |
| Nhà cái 8 | 1.08 (kèo giảm) | 6.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 1.12 (kèo giảm) | 6.68 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.09 | 6.50 |
2.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.36 (kèo giảm) | 2.69 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.40 (kèo giảm) | 2.87 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.40 | 2.88 |
| Nhà cái 8 | 1.40 (kèo giảm) | 2.67 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 1.43 (kèo tăng) | 2.94 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.40 | 2.87 |
3.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.02 (kèo giảm) | 1.74 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 2.10 | 1.73 |
| Nhà cái 8 | 1.94 (kèo giảm) | 1.74 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 2.06 (kèo tăng) | 1.81 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 2.06 (kèo tăng) | 1.78 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.06 | 1.74 |
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.38 (kèo tăng) | 2.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.35 (kèo tăng) | 2.94 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.40 | 2.80 |
| Nhà cái 4 | 1.36 (kèo giảm) | 3.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 1.38 (kèo tăng) | 2.82 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.40 | 2.88 |
| Nhà cái 7 | 1.39 (kèo tăng) | 2.82 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 1.33 (kèo giảm) | 3.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 1.38 (kèo tăng) | 2.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 1.36 (kèo giảm) | 2.85 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.40 (kèo giảm) | 2.85 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 1.37 (kèo tăng) | 2.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.35 (kèo tăng) | 2.88 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 1.40 (kèo tăng) | 2.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 23 | 1.36 (kèo giảm) | 2.85 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.40 | 2.80 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.38 | 2.85 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 10.00 (kèo tăng) | 1.01 |
| Đồng thuận | 10.00 | 1.01 |
Chủ chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 7.70 (kèo tăng) | 1.02 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 7.80 (kèo tăng) | 1.02 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 7.75 | 1.02 |
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 5.85 (kèo tăng) | 1.07 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 5.90 (kèo tăng) | 1.13 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 5.00 (kèo tăng) | 1.12 |
| Nhà cái 19 | 5.90 (kèo tăng) | 1.07 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 5.80 (kèo tăng) | 1.12 |
| Đồng thuận | 5.85 | 1.12 |
Chủ chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 5.45 (kèo tăng) | 1.08 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 5.50 | 1.15 |
| Nhà cái 19 | 5.50 (kèo tăng) | 1.08 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 5.45 (kèo tăng) | 1.14 |
| Đồng thuận | 5.47 | 1.11 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 5.00 (kèo tăng) | 1.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 5.25 (kèo tăng) | 1.16 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 4.40 (kèo tăng) | 1.16 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 5.05 (kèo tăng) | 1.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 5.05 (kèo tăng) | 1.16 |
| Đồng thuận | 5.05 | 1.16 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.52 | 1.22 |
| Nhà cái 4 | 3.70 (kèo tăng) | 1.26 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 3.60 (kèo tăng) | 1.21 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 3.65 (kèo tăng) | 1.27 |
| Đồng thuận | 3.63 | 1.24 |
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 3.10 (kèo tăng) | 1.35 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 3.05 (kèo tăng) | 1.37 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 2.95 | 1.38 |
| Đồng thuận | 3.05 | 1.37 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.63 (kèo tăng) | 1.44 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 2.67 (kèo tăng) | 1.45 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 2.55 (kèo tăng) | 1.47 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 2.61 (kèo tăng) | 1.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 2.65 (kèo tăng) | 1.46 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.63 | 1.45 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.25 | 1.60 |
| Nhà cái 2 | 2.31 (kèo tăng) | 1.56 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 2.38 (kèo tăng) | 1.55 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 2.24 (kèo tăng) | 1.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 2.30 (kèo tăng) | 1.58 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 2.25 (kèo tăng) | 1.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 2.31 (kèo tăng) | 1.56 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 2.30 | 1.60 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.30 | 1.59 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.91 | 1.83 |
| Nhà cái 2 | 1.88 (kèo tăng) | 1.77 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 2.00 (kèo tăng) | 1.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.89 (kèo tăng) | 1.76 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 1.92 (kèo tăng) | 1.84 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.91 | 1.80 |
Khách chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 1.73 | 2.00 |
| Nhà cái 4 | 1.75 (kèo tăng) | 2.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 1.68 (kèo giảm) | 2.05 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 1.70 (kèo tăng) | 2.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 1.72 (kèo tăng) | 2.08 (kèo giảm) |
| Nhà cái 23 | 1.68 (kèo giảm) | 2.05 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.73 | 2.00 |
| Đồng thuận | 1.72 | 2.05 |
Khách chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.51 (kèo tăng) | 2.26 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.60 (kèo tăng) | 2.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.51 (kèo tăng) | 2.26 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 1.55 (kèo tăng) | 2.40 |
| Đồng thuận | 1.53 | 2.28 |
Khách chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.34 (kèo tăng) | 2.78 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.43 (kèo tăng) | 2.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.42 (kèo tăng) | 2.65 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 1.35 (kèo tăng) | 2.95 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.34 (kèo tăng) | 2.78 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 1.38 (kèo tăng) | 3.00 |
| Đồng thuận | 1.36 | 2.78 |
Khách chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.27 | 3.14 |
| Nhà cái 4 | 1.35 (kèo tăng) | 3.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.28 (kèo tăng) | 3.08 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 1.31 | 3.30 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.29 | 3.12 |
Khách chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.23 (kèo tăng) | 3.42 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.30 (kèo tăng) | 3.45 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.30 | 3.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.23 (kèo tăng) | 3.42 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 1.27 (kèo tăng) | 3.65 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.27 | 3.42 |
Khách chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.14 (kèo tăng) | 4.33 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.21 (kèo tăng) | 4.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.15 (kèo tăng) | 4.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 1.19 | 4.50 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.17 | 4.31 |
Khách chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.06 (kèo tăng) | 6.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.13 (kèo tăng) | 5.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.15 (kèo tăng) | 4.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.06 (kèo tăng) | 6.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 1.11 | 6.20 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.11 | 6.00 |
Khách chấp 2 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.11 (kèo tăng) | 6.40 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.11 | 6.40 |
Khách chấp 2 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.04 (kèo tăng) | 6.85 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.13 (kèo tăng) | 4.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.04 (kèo tăng) | 6.75 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.04 | 6.75 |
Khách chấp 3 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.05 | 11.50 |
| Nhà cái 15 | 1.06 (kèo tăng) | 6.90 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.06 | 9.20 |
Khách chấp 3 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.04 | 12.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.04 | 8.00 |
| Đồng thuận | 1.04 | 10.25 |
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Kèo cược kép
| Nhà cái | Chủ hoặc hòa | Chủ hoặc khách | Hòa hoặc khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.70 (kèo tăng) | 1.24 | 1.34 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.67 (kèo giảm) | 1.25 (kèo tăng) | 1.36 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.67 (kèo tăng) | 1.20 (kèo giảm) | 1.36 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.71 (kèo giảm) | 1.19 (kèo tăng) | 1.31 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.73 | 1.25 | 1.35 |
| Đồng thuận | 1.70 | 1.24 | 1.35 |
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.25 (kèo tăng) | 1.57 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 2.25 | 1.57 |
| Nhà cái 4 | 2.38 (kèo tăng) | 1.53 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 2.27 (kèo tăng) | 1.60 |
| Nhà cái 7 | 2.24 (kèo tăng) | 1.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 2.30 (kèo tăng) | 1.57 |
| Nhà cái 10 | 2.20 (kèo giảm) | 1.57 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 2.25 | 1.58 (kèo giảm) |
| Nhà cái 23 | 2.20 (kèo giảm) | 1.57 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 2.25 | 1.57 |
| Đồng thuận | 2.25 | 1.57 |
Kèo phạt góc
7.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.12 (kèo tăng) | 4.80 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.12 | 4.80 |
8.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.27 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.27 | 3.30 |
9.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.48 (kèo tăng) | 2.42 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.49 | 2.50 |
| Đồng thuận | 1.48 | 2.46 |
10.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.80 (kèo tăng) | 1.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.85 | 1.94 |
| Đồng thuận | 1.83 | 1.92 |
11.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.22 (kèo tăng) | 1.57 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 2.24 (kèo tăng) | 1.61 |
| Đồng thuận | 2.23 | 1.59 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
7 C. Kinsombi -
5 D. Pelivan -
23 F. Doumbia -
13 D. Bogdanov -
29 K. Kratzsch -
4 T. Campulka -
16 R. Malone -
19 J. Boziaris -
6 J. Hofmann
-
21 L. Ritzka -
19 M. Kaars -
18 T. Hara -
26 R. Jones -
33 D. Mitov -
6 M. Mathisen -
25 A. Dźwigała -
14 E. Ahlstrand -
22 S. Klein
Chơi hay nhất
1 cú sút trúng đích · 3 lần tắc bóng
4 lần cứu thua
2 đường chuyền tạo cơ hội
Energie Cottbus
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Marcel Lotka TM | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 32/36 | 0 | 0 | 1 |
| 2 King Manu HV | 90' | 8,0 | 0 | 0 | 1/1 | 86/91 | 0 | 3 | 0 |
| 20 Axel Borgmann C HV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 54/64 | 2 | 2 | 0 |
| 21 Luca Erlein HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 91/104 | 0 | 2 | 0 |
| 3 Henry Rorig HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 1/3 | 49/54 | 1 | 0 | 0 |
| 23 Fousseny Doumbia HV DB | 11' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 18/19 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Moritz Hannemann TV | 90' | 6,5 | 0 | 1 | 1/1 | 17/21 | 2 | 1 | 0 |
| 10 Tolcay Ciğerci TV | 79' | 7,3 | 0 | 0 | 0/3 | 39/50 | 2 | 0 | 0 |
| 8 Lukas Michelbrink TV | 79' | 6,9 | 0 | 0 | 1/1 | 55/60 | 0 | 1 | 0 |
| 9 Lucas Copado TV | 62' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 15/18 | 0 | 0 | 0 |
| 32 Leonardo Bittencourt TV | 62' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 66/76 | 1 | 0 | 0 |
| 5 Dominik Pelivan TV DB | 28' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 19/19 | 1 | 1 | 0 |
| 7 Christian Kinsombi TV DB | 28' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 11/11 | 0 | 0 | 0 |
| 31 Justin Butler TĐ | 90' | 7,3 | 1 | 0 | 1/2 | 5/7 | 0 | 1 | 0 |
| 13 Dmytro Bogdanov TĐ DB | 11' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 3/5 | 0 | 0 | 0 |
FC St. Pauli
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Ben Voll TM | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 0/0 | 16/29 | 0 | 0 | 4 |
| 4 David Nemeth C HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 31/35 | 0 | 4 | 0 |
| 23 Louis Oppie HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/2 | 16/18 | 1 | 1 | 0 |
| 11 Arkadiusz Pyrka HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 15/27 | 1 | 2 | 0 |
| 21 Lars Ritzka HV DB | 61' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 19/26 | 0 | 1 | 0 |
| 15 Tomoya Ando HV | 21' | 3,2 | 0 | 0 | 0/0 | 9/10 | 0 | 0 | 0 |
| 8 Eric Smith TV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 33/40 | 1 | 1 | 0 |
| 20 Mathias Rasmussen TV | 75' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 22/26 | 0 | 2 | 0 |
| 16 Joel Chima Fujita TV | 74' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 18/26 | 1 | 2 | 0 |
| 7 Youssoupha Niang TV | 29' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 2/4 | 0 | 0 | 0 |
| 24 Connor Metcalfe TĐ | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/2 | 16/21 | 1 | 3 | 0 |
| 9 Abdoulie Ceesay TĐ | 57' | 6,3 | 0 | 0 | 1/2 | 6/8 | 0 | 1 | 0 |
| 19 Martijn Kaars TĐ DB | 33' | 7,2 | 1 | 0 | 1/1 | 3/3 | 0 | 0 | 0 |
| 18 Taichi Hara TĐ DB | 16' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 2/3 | 0 | 1 | 0 |
| 26 Ricky-Jade Jones TĐ DB | 15' | 7,2 | 0 | 1 | 0/0 | 2/3 | 1 | 1 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (2 trận)
- 17/03/2002 Energie Cottbus 4-0 FC St. Pauli
- 20/10/2001 FC St. Pauli 4-0 Energie Cottbus
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.