Tỷ số sau cùng
Kết quả: Energie Cottbus 1 - 1 FC St. Pauli (18h30 ngày 20/9/2026).
Vì sao kèo châu Á để hai đội đồng banh? Bạn có thể đọc đó là cách thị trường né chọn phe. Sân Stadion der Freundschaft là nơi Energie Cottbus đã gặp FC St. Pauli, 18h30 ngày 20/9/2026 (vòng 6 Hạng Hai Đức).
FC St. Pauli, 45% theo mô hình. Nghiêng, nhưng không mạnh tay. Hai người cầm quân là Claus-Dieter Wollitz và Marcel Rapp.
Bảng giá tóm gọn
- Trận đấu diễn ra: 18h30 ngày 20/9, sân Stadion der Freundschaft.
- Mô hình chọn: FC St. Pauli 45%.
- Mức giá ba cửa: 3,00 - 3,83 - 2,10.
- Chỗ đứng trên bảng: Energie Cottbus thứ 7, FC St. Pauli thứ 8.
Giá đang nói gì
Giá 2,10 cho FC St. Pauli, tương đương 44%. Thị trường nghiêng về FC St. Pauli, nhưng chỉ nhỉnh hơn chứ chưa bỏ xa.
Đồng banh ở kèo châu Á, dấu hiệu của một trận cân.
Tài 2,5 được chọn, giá 1,40. Chờ nhiều bàn.
- Energie Cottbus thắng
- 3,00
- Hoà
- 3,83
- FC St. Pauli thắng
- 2,10
- Tài 2,5
- 1,40
- Xỉu 2,5
- 2,87
Vì sao giá như vậy
FC St. Pauli thắng 1 trận gần đây. Energie Cottbus thắng 1 trận. Không ai hơn ai quá nhiều.
Energie Cottbus vừa thắng Karlsruher SC 3-0.
- Gặp Karlsruher SC trên sân khách ngày 13/9: thắng 3-0.
- Gặp VfL Wolfsburg trên sân khách ngày 5/9: hoà 4-4.
- Gặp SpVgg Greuther Fürth trên sân nhà ngày 29/8: thua 3-4.
- Gặp FC Augsburg trên sân nhà ngày 22/8: thua 0-2.
- Gặp Arminia Bielefeld trên sân khách ngày 16/8: thua 0-3.
Trận gần nhất của FC St. Pauli: thắng 1-0 trước VfL Wolfsburg.
- Gặp VfL Wolfsburg trên sân nhà ngày 13/9: thắng 1-0.
- Gặp Arminia Bielefeld trên sân khách ngày 4/9: hoà 2-2.
- Gặp 1. FC Kaiserslautern trên sân nhà ngày 30/8: thua 1-2.
- Gặp Rot-Weiss Essen trên sân khách ngày 23/8: thua 0-2.
- Gặp Holstein Kiel trên sân khách ngày 14/8: hoà 2-2.
Trên sân khách, FC St. Pauli thắng 0 trong 3 trận gần đây. Đó là điểm yếu cần theo dõi.
Energie Cottbus làm bàn tốt hơn: 2,0 bàn mỗi trận, so với 1,2 của FC St. Pauli.
Bảng xếp hạng: Energie Cottbus hạng 7, FC St. Pauli hạng 8.
Energie Cottbus hơn FC St. Pauli 1 điểm. Một trận thắng là đủ xoá khoảng cách.
Hàng công: Energie Cottbus 14 bàn, FC St. Pauli 8 bàn.
- Energie Cottbus
- Hạng 7 · 8 điểm · 6 trận · hiệu số 1 · DWDLL
- FC St. Pauli
- Hạng 8 · 7 điểm · 6 trận · hiệu số 0 · DWDLD
Những lần gặp trước
Hai đội chưa từng hoà nhau. Luôn có người thắng.
Ngày 16/3/2002, Energie Cottbus 4-0 FC St. Pauli. Phần thắng thuộc về Energie Cottbus.
Trung bình 4,00 bàn mỗi lần gặp. Cặp đấu này hiếm khi tẻ nhạt.
- Ngày 16/3/2002, Energie Cottbus 4-0 FC St. Pauli.
- Ngày 20/10/2001, FC St. Pauli 4-0 Energie Cottbus.
Mô hình có đồng ý với giá
45% cho FC St. Pauli, 31% cho Energie Cottbus. Nhỉnh, chưa áp đảo.
Cơ hội dự phóng: Energie Cottbus 1,89, FC St. Pauli 1,37 bàn kỳ vọng. Chênh không nhiều.
Mô hình: 67% cho trận có từ ba bàn, 67% cho kịch bản cả hai đội ghi bàn. Nghiêng về một trận mở.
Energie Cottbus 1-1 FC St. Pauli dẫn đầu ở mức tỷ số cụ thể, còn ở mức kết quả thì FC St. Pauli dẫn đầu với 45%.
- Energie Cottbus thắng
- 31%
- Hoà
- 25%
- FC St. Pauli thắng
- 45%
- Tỷ số dễ xảy ra
- 1-1
- Trên 2,5 bàn
- 67%
- Phạt góc trên 9,5
- 62%
Tin lực lượng
Thay đổi nhân sự: Energie Cottbus đón Dmytro Bogdanov và chia tay Ted Tattermusch; FC St. Pauli đón Youssoupha Niang, Dimitar Mitov, Gisli Thordarson và chia tay Jannik Thomas Robatsch, Jackson Irvine.
Đội hình chính thức đã có
Sơ đồ chính thức: 4-2-3-1 cho Energie Cottbus, 4-1-3-2 cho FC St. Pauli. Energie Cottbus đông người hơn ở giữa sân.
- Energie Cottbus (4-2-3-1): Marcel Lotka (1), Henry Rorig (3), King Manu (2), Luca Erlein (21), Axel Borgmann (20), Leonardo Bittencourt (32), Lukas Michelbrink (8), Tolcay Ciğerci (10), Lucas Copado (9), Moritz Hannemann (11), Justin Butler (31).
- FC St. Pauli (4-1-3-2): Ben Voll (1), Arkadiusz Pyrka (11), David Nemeth (4), Tomoya Ando (15), Louis Oppie (23), Eric Smith (8), Youssoupha Niang (7), Mathias Rasmussen (20), Joel Chima Fujita (16), Abdoulie Ceesay (9), Connor Metcalfe (24).
Xu hướng bàn thắng
Energie Cottbus có 4 trận gần đây có từ 3 bàn trở lên. Trận của họ hiếm khi đóng chặt.
3 trận gần đây của FC St. Pauli có bàn thắng ở cả hai phía.
Những cái tên đáng chú ý
Tolcay Ciğerci có 4 bàn cho Energie Cottbus. Taichi Hara có 2 cho FC St. Pauli.
- Tolcay Ciğerci (Energie Cottbus)
- 4 bàn · 1 kiến tạo · 6 trận · 472 phút
- Justin Butler (Energie Cottbus)
- 3 bàn · 1 kiến tạo · 6 trận · 321 phút
- Dmytro Bogdanov (Energie Cottbus)
- 2 bàn · 4 trận · 84 phút
- Taichi Hara (FC St. Pauli)
- 2 bàn · 1 kiến tạo · 6 trận · 313 phút
- Martijn Kaars (FC St. Pauli)
- 2 bàn · 6 trận · 328 phút
- Abdoulie Ceesay (FC St. Pauli)
- 2 bàn · 4 trận · 226 phút
Giá và nhận định cho Energie Cottbus - FC St. Pauli
Nhận định dành cho bạn: FC St. Pauli thắng.
Giá có lý do của nó: thị trường đặt FC St. Pauli ở mức giá 2,10. Thêm nữa, mô hình dành cho FC St. Pauli 45% cơ hội thắng.
Energie Cottbus vẫn có 31% theo mô hình. Giá thấp không đồng nghĩa với kết quả định sẵn.