Hertha BSC
Germany
Thứ hạng Hạng Hai Đức
Hertha BSC đang xếp thứ 1 trên tổng 18 đội tại Hạng Hai Đức, với 18 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 6
- Hoà
- 0
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 17
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số
- +10
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hertha BSC trên bảng xếp hạng Hạng Hai Đức
Hertha BSC đang dẫn đầu Hạng Hai Đức với 18 điểm sau 6 trận. Đội có thắng cả 6 trận. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 3,0 điểm.
Hàng công và hàng thủ Hertha BSC
Lưới đối phương rung lên 17 lần trước Hertha BSC mùa 26/27. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 4. So với chỉ số kỳ vọng, đội đang lãi khoảng 0,8 bàn mỗi trận.
Kết quả các trận gần nhất của Hertha BSC
Trận gần nhất, Hertha BSC thắng SG Dynamo Dresden 2-1 trên sân khách. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 6 lần. Cán cân của loạt trận này là 17 bàn thắng so với 7 bàn thua.
Khoảng cách của Hertha BSC với nhóm trên và nhóm dưới
Hertha BSC đang hơn 1. FC Nürnberg 2 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 18 đội. Theo phân nhóm của giải, đây là nhóm thăng hạng.
Hertha BSC trông vào ai trên hàng công?
4 bàn của Josip Brekalo đang dẫn đầu danh sách ghi bàn nội bộ Hertha BSC. Chân sút này có 6 lần được đăng ký thi đấu. Anh cũng dọn cỗ 3 lần cho đồng đội.
Hertha BSC: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Hertha BSC góp mặt tại Hạng Hai Đức mùa 26/27. Người hâm mộ quen gọi đội là Hertha. Đây là một đại diện của bóng đá Đức.
Trận kế tiếp của Hertha BSC
Lịch đấu đưa Hertha BSC tới cuộc chạm trán SpVgg Greuther Fürth ngày 11/10/2026. Đội còn 14 ngày chuẩn bị.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | Julian Eitschberger | Hậu vệ | Germany |
| 7 | Josip Brekalo | Tiền vệ | Croatia |
| 7 | Jón Dagur Þórsteinsson | Tiền đạo | Iceland |
| 8 | Kevin Sessa | Tiền vệ | Germany |
| 9 | Gustaf Nilsson | Tiền đạo | Sweden |
| 13 | Konstantin Heide | Thủ môn | Germany |
| 17 | Sebastian Grønning | Tiền đạo | Denmark |
| 18 | Jan Luca Schuler | Tiền đạo | Germany |
| 19 | Oluwaseun Adewumi | Tiền đạo | Austria |
| 20 | Farid Alfa-Ruprecht | Tiền vệ | Germany |
| 21 | Boris Mamuzah Lum | Tiền vệ | Germany |
| 22 | Mads Pedersen | Hậu vệ | Denmark |
| 26 | Niklas Hildebrandt | Tiền đạo | Germany |
| 27 | Niklas Kolbe | Hậu vệ | Germany |
| 28 | Jelani Ndi | Tiền đạo | Germany |
| 29 | Jerome Diallo | Hậu vệ | Germany |
| 30 | Paul Seguin | Tiền vệ | Germany |
| 31 | Márton Dárdai | Hậu vệ | Hungary |
| 33 | Soufian Gouram | Tiền vệ | Estonia |
| 35 | Marius Gersbeck | Thủ môn | Germany |
| 36 | Kian Todorovic | Tiền vệ | Türkiye |
| 41 | Pascal Klemens | Tiền vệ | Germany |
| 42 | Deyovaisio Zeefuik | Hậu vệ | Netherlands |
| 43 | Tim Goller | Thủ môn | Germany |
| 44 | Linus Gechter | Hậu vệ | Germany |
| 47 | Selim Telib | Tiền vệ | Egypt |
| 50 | Mayson Grothe | Hậu vệ | Germany |