
Gustaf Nilsson
Tiền đạo ·
Hertha BSC
Câu chuyện thi đấu của Gustaf Nilsson, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Gustaf Nilsson sinh ngày 23/05/1997, mang quốc tịch Thụy Điển; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 9 câu lạc bộ. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 2014 tại VĐQG Thuỵ Điển cùng Falkenbergs FF, năm anh bước sang tuổi 17. Mùa đó anh đóng góp 1 bàn. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/01/2015, khi anh đầu quân cho Falkenbergs FF, năm anh tròn 18 tuổi. Hồ sơ ghi cho anh 53 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 10 bàn trong màu áo Falkenbergs FF. Số liệu ở đội này trải từ mùa 2014 đến mùa 2020. Royale Union Saint-Gilloise đón anh ngày 27/07/2022 từ SV Wehen Wiesbaden với phí 1,0 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 86 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 24 bàn cùng 5 kiến tạo trên mọi giải. Anh cập bến Club Brugge KV ngày 12/07/2024 từ Royale Union Saint-Gilloise với phí 6,9 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 10 bàn cùng 5 kiến tạo qua 73 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây.
Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 23/24 tại VĐQG Bỉ cùng Royale Union Saint-Gilloise, với 16 bàn cùng 4 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 26 tuổi. Tính trên 9 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 46 bàn và 10 kiến tạo. Anh có 306 trận có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Bên cạnh các CLB, anh có 17 trận cho Sweden, kèm 3 bàn, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu. Giai đoạn đang diễn ra tại Hertha BSC bắt đầu ngày 31/08/2026, khi anh đến từ Club Brugge KV. Trong mùa 26/27 tại Hạng Hai Đức, anh có 2 lần ra sân. Hồ sơ hiện tại ở Hertha BSC ghi anh khoác áo số 9 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Hành trình sự nghiệp của Gustaf Nilsson
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Gustaf Nilsson có tên trong danh sách thi đấu 306 lần cho 9 đội bóng. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 46 bàn và 306 trận có tên trong danh sách thi đấu. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 2014 ở Falkenbergs FF.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Royale Union Saint-Gilloise | 22/23 | VĐQG Bỉ | 30 | 1047 | 5 | 0 | 6,77 |
| Royale Union Saint-Gilloise | 23/24 | VĐQG Bỉ | 36 | 2298 | 16 | 4 | 7,09 |
| Club Brugge KV | 24/25 | VĐQG Bỉ | 32 | 1844 | 9 | 5 | 7,07 |
| Royale Union Saint-Gilloise | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 179 | 2 | 0 | 6,75 |
| Royale Union Saint-Gilloise | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 231 | 0 | 1 | 6,62 |
| Club Brugge KV | 25/26 | VĐQG Bỉ | 22 | 58 | 0 | 0 | 6,44 |
| Club Brugge KV | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 11 | 40 | 0 | 0 | 6,35 |
| Club Brugge KV | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 185 | 1 | 0 | 6,64 |
| Falkenbergs FF | 2014 | VĐQG Thuỵ Điển | 10 | 0 | 1 | 0 | — |
| Falkenbergs FF | 2015 | VĐQG Thuỵ Điển | 32 | 0 | 8 | 0 | — |
| Falkenbergs FF | 2016 | VĐQG Thuỵ Điển | 5 | 0 | 1 | 0 | — |
| Hertha BSC | 26/27 | Hạng Hai Đức | 2 | 22 | 0 | 0 | 6,90 |
| Sweden | 2026 | World Cup 2026 | 4 | 1 | 0 | 0 | — |
| BK Häcken | 2019 | VĐQG Thuỵ Điển | 11 | 409 | 1 | 0 | 6,76 |
| Brøndby IF | 16/17 | VĐQG Đan Mạch | 15 | 0 | 0 | 0 | — |
| Silkeborg IF | 17/18 | VĐQG Đan Mạch | 32 | 180 | 0 | 0 | — |
| Vejle | 18/19 | VĐQG Đan Mạch | 23 | 76 | 0 | 0 | — |
| Royale Union Saint-Gilloise | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 312 | 1 | 0 | 6,82 |
| Falkenbergs FF | 2020 | VĐQG Thuỵ Điển | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,80 |
| BK Häcken | 2020 | VĐQG Thuỵ Điển | 10 | 342 | 1 | 0 | 6,60 |
| Sweden | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sweden | 24/25 | UEFA Nations League | 2 | 11 | 0 | 0 | 6,80 |
| Sweden | 2018 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sweden | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 163 | 2 | 0 | 6,82 |
| Sweden | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 29 | 0 | 0 | 6,80 |
| Sweden | 2026 | Giao hữu quốc tế | 2 | 88 | 1 | 0 | 7,10 |
| SV Wehen Wiesbaden | — | DFB Pokal | 1 | 73 | 0 | 0 | 6,90 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Hồ sơ cầu thủ Gustaf Nilsson
Sinh ngày 23/05/1997, Gustaf Nilsson là tiền đạo và hiện thuộc Hertha BSC. Ràng buộc hợp đồng với Hertha BSC kéo dài đến 30/06/2027. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Thụy Điển.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 23/5/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Thụy Điển
- Chiều cao
- 197 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- Hertha BSC
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 2,0 triệu EUR (ước tính)
Gustaf Nilsson đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Tại Hertha BSC, Gustaf Nilsson mang áo số 9, hợp đồng ghi nhận đến 30/06/2027. Anh cập bến Hertha BSC từ 31/08/2026. Dữ liệu định giá anh khoảng 2,0 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
- Câu lạc bộ
- Hertha BSC
- Giải đấu
- Hạng Hai Đức
- Số áo
- 9
- Gia nhập
- 31/08/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 2,0 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 26/27 của Gustaf Nilsson
Ở mùa 26/27 tại Hạng Hai Đức, Gustaf Nilsson ra sân 2 trận, ghi 0 bàn. Trung bình anh thi đấu 34 phút mỗi trận ở mùa này. Mùa này anh tích luỹ 1,72 bàn thắng kỳ vọng (xG).
- 2 Trận
- 67 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 1,72 xG
- 0,07 xA
- 6 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,40 Điểm trung bình
Phong độ Gustaf Nilsson các trận vừa qua
Ở 2 trận ra sân gần nhất, Gustaf Nilsson đạt điểm trung bình 6,40 theo dữ liệu chấm điểm từng trận.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | SG Dynamo Dresden | 1–2 | 45 | 0/0 | 5,9 |
| 13-09 | VfL Osnabrück | 1–3 | 22 | 0/0 | 6,9 |
| 06-09 | 1. FC Magdeburg | 2–1 | Không vào sân | — | — |
Các thương vụ chuyển nhượng của Gustaf Nilsson
Gustaf Nilsson gia nhập Falkenbergs FF theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/01/2015. Hồ sơ định giá anh khoảng 2,0 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2015 | — | Falkenbergs FF | Không công bố |
| 1/7/2016 | Falkenbergs FF | Brøndby IF | 270 nghìn EUR |
| 10/7/2017 | Brøndby IF | Silkeborg IF | Cho mượn |
| 30/6/2018 | Silkeborg IF | Brøndby IF | Trở lại sau cho mượn |
| 10/7/2018 | Brøndby IF | Vejle | 125 nghìn EUR |
| 13/8/2019 | Vejle | BK Häcken | Không công bố |
| 14/8/2020 | BK Häcken | Falkenbergs FF | Cho mượn |
| 30/11/2020 | Falkenbergs FF | BK Häcken | Trở lại sau cho mượn |
| 5/1/2021 | BK Häcken | SV Wehen Wiesbaden | Không công bố |
| 27/7/2022 | SV Wehen Wiesbaden | Royale Union Saint-Gilloise | 1,0 triệu EUR |
| 12/7/2024 | Royale Union Saint-Gilloise | Club Brugge KV | 6,9 triệu EUR |
| 31/8/2026 | Club Brugge KV | Hertha BSC | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Gustaf Nilsson và đội tuyển quốc gia
Tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, Gustaf Nilsson có 17 trận cho Sweden và ghi 3 bàn.
Sweden 17 trận 3 bàn Lần gần nhất: 30/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Gustaf Nilsson
- Gustaf Nilsson bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Gustaf Nilsson 29 tuổi (sinh ngày 23/05/1997), cao 197 cm.
- Thành tích ghi bàn của Gustaf Nilsson mùa 26/27 ra sao?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại Hạng Hai Đức ghi nhận Gustaf Nilsson có 0 bàn qua 2 trận.
- Gustaf Nilsson đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Gustaf Nilsson hiện khoác áo Hertha BSC, mang áo số 9 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Hai Đức · Lịch thi đấu Hertha BSC
Cập nhật lần cuối: 10:26 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.