
Sebastian Grønning
Tiền đạo ·
Hertha BSC
Câu chuyện sự nghiệp Sebastian Grønning
Sebastian Grønning sinh ngày 03/02/1997, mang quốc tịch Đan Mạch; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 9 câu lạc bộ. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2016, lúc anh rời AaB U19 sang AaB, năm anh tròn 19 tuổi. Hồ sơ ghi cho anh 18 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo AaB. Toàn bộ số liệu đó thuộc mùa 16/17. Ngày 06/07/2017, anh chuyển từ AaB sang Hobro. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 64 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Hobro. Ngày 05/01/2022, anh chuyển từ Viborg FF sang Suwon Samsung Bluewings, phí 941 nghìn EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 15 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Suwon Samsung Bluewings.
Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 21/22 tại VĐQG Đan Mạch trong màu áo Viborg FF, khi anh có 6 bàn cùng 1 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 24 tuổi. Gộp 9 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 11 bàn và 1 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 151 trận nằm trong danh sách thi đấu. Anh đến Hertha BSC ngày 01/07/2025 từ FC Ingolstadt 04 theo dạng chuyển nhượng tự do. Dữ liệu mùa 26/27 tại Hạng Hai Đức ghi nhận anh ra sân 6 trận và ghi 2 bàn. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 3 bàn sau 10 lần có tên trong danh sách thi đấu cho Hertha BSC. Tại Hertha BSC, anh mang áo số 17 và có hợp đồng tới 30/06/2027.
Sự nghiệp thi đấu của Sebastian Grønning qua các mùa
Sebastian Grønning có tên trong danh sách thi đấu của Hobro nhiều nhất, 64 lần theo dữ liệu từng mùa. Số liệu từng mùa cộng dồn: 11 bàn, 151 lần có tên trong danh sách. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 16/17 cùng AaB.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| OFI Crete | 22/23 | VĐQG Hy Lạp | 14 | 170 | 1 | 0 | 6,65 |
| Hertha BSC | 26/27 | Hạng Hai Đức | 5 | 325 | 2 | 0 | 6,76 |
| AaB | 16/17 | VĐQG Đan Mạch | 18 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hobro | 17/18 | VĐQG Đan Mạch | 29 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hobro | 18/19 | VĐQG Đan Mạch | 35 | 9 | 0 | 0 | — |
| Viborg FF | 21/22 | VĐQG Đan Mạch | 17 | 1417 | 6 | 1 | 7,06 |
| AGF | 22/23 | VĐQG Đan Mạch | 9 | 99 | 1 | 0 | 6,72 |
| Hertha BSC | 2026 | Club Friendlies | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Suwon Samsung Bluewings | 2022 | VĐQG Hàn Quốc | 15 | 655 | 0 | 0 | 6,55 |
| FC Ingolstadt 04 | — | DFB Pokal | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,80 |
| Hertha BSC | — | DFB Pokal | 4 | 98 | 1 | 0 | 7,15 |
| Hertha BSC | 26/27 | DFB Pokal | 1 | 73 | 0 | 0 | 5,60 |
| CD Castellón | 23/24 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Sebastian Grønning
Sebastian Grønning mang áo số 17 của Hertha BSC và chơi ở vị trí tiền đạo. Hợp đồng với Hertha BSC được ghi nhận đến 30/06/2027. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Đan Mạch.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 3/2/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Đan Mạch
- Chiều cao
- 185 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 17
- CLB hiện tại
- Hertha BSC
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Sebastian Grønning đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Hợp đồng của Sebastian Grønning với Hertha BSC được ghi nhận đến 30/06/2027. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Hạng Hai Đức. Anh cập bến Hertha BSC từ 01/07/2025.
- Câu lạc bộ
- Hertha BSC
- Giải đấu
- Hạng Hai Đức
- Số áo
- 17
- Gia nhập
- 01/07/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Sebastian Grønning
Sau 6 trận mùa 26/27 tại Hạng Hai Đức, Sebastian Grønning đóng góp 2 bàn. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,77. Thời lượng trung bình mỗi trận là 62 phút.
- 6 Trận
- 370 Phút
- 2 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 2,47 xG
- 0,08 xA
- 13 Sút
- 3 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,77 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Sebastian Grønning
5 lần ra sân gần nhất mang về cho Sebastian Grønning 1 bàn. Trung bình mỗi trận anh thi đấu 61 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | SG Dynamo Dresden | 1–2 | 45 | 0/0 | 6,8 |
| 13-09 | VfL Osnabrück | 1–3 | 68 | 0/0 | 6,6 |
| 06-09 | 1. FC Magdeburg | 2–1 | 64 | 0/0 | 5,9 |
| 28-08 | Eintracht Braunschweig | 3–5 | 66 | 0/0 | 5,8 |
| 15-08 | 1. FC Heidenheim | 4–1 | 64 | 1/0 | 7,5 |
Sebastian Grønning từng chuyển tới đâu?
Giá trị chuyển nhượng của Sebastian Grønning được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 460 nghìn EUR khi đang ở Hertha BSC (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 10 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2016 | AaB U19 | AaB | Không công bố |
| 6/7/2017 | AaB | Hobro | Không công bố |
| 19/7/2019 | Hobro | Skive | Tự do |
| 1/8/2020 | Skive | Viborg FF | Tự do |
| 5/1/2022 | Viborg FF | Suwon Samsung Bluewings | 941 nghìn EUR |
| 31/8/2022 | Suwon Samsung Bluewings | AGF | Tự do |
| 24/1/2023 | AGF | OFI Crete | Tự do |
| 17/8/2023 | OFI Crete | CD Castellón | Tự do |
| 31/1/2024 | CD Castellón | FC Ingolstadt 04 | Không công bố |
| 1/7/2025 | FC Ingolstadt 04 | Hertha BSC | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Sebastian Grønning
- Thành tích ghi bàn của Sebastian Grønning mùa 26/27 ra sao?
- Sebastian Grønning ra sân 6 trận mùa 26/27 tại Hạng Hai Đức và ghi 2 bàn.
- Sebastian Grønning đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Sebastian Grønning đang thuộc biên chế Hertha BSC, mang áo số 17 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Sebastian Grønning bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Sebastian Grønning 29 tuổi (sinh ngày 03/02/1997), cao 185 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Hai Đức · Lịch thi đấu Hertha BSC
Cập nhật lần cuối: 15:01 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.