
Josip Brekalo
Tiền vệ ·
Hertha BSC
Câu chuyện sự nghiệp Josip Brekalo qua từng mùa
Số liệu theo mùa của Josip Brekalo bắt đầu từ mùa 16/17 cùng VfL Wolfsburg, năm anh tròn 18 tuổi. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2015, khi anh từ GNK Dinamo Zagreb U17 chuyển tới GNK Dinamo Zagreb II, năm anh tròn 17 tuổi. Anh cập bến VfL Wolfsburg ngày 01/07/2016 từ GNK Dinamo Zagreb theo mức phí 10 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 21 bàn cùng 18 kiến tạo qua 160 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Ở mùa 16/17 tại Bundesliga, anh có tên trong danh sách thi đấu 7 lần.
Gộp 7 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 40 bàn và 25 kiến tạo. Tổng cộng anh có 326 lần có tên trong danh sách thi đấu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 20/21 tại Bundesliga trong màu áo VfL Wolfsburg, khi anh có 7 bàn và 3 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 22. Giai đoạn đang diễn ra tại Hertha BSC bắt đầu ngày 02/02/2026, khi anh đến từ Real Oviedo dưới dạng tự do. Trong mùa 26/27 tại Hạng Hai Đức, anh ra sân 6 trận và ghi 4 bàn. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 7 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 4 bàn cùng 2 kiến tạo cho Hertha BSC. Hồ sơ hiện tại ở Hertha BSC ghi anh mang áo số 7 và có hợp đồng tới 30/06/2028.
Hành trình sự nghiệp của Josip Brekalo
Hồ sơ sự nghiệp của Josip Brekalo trải qua ít nhất 11 mùa có số liệu. Hồ sơ trải qua 7 đội bóng. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 40 bàn và 326 trận có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VfL Wolfsburg | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 703 | 3 | 3 | 7,07 |
| VfL Wolfsburg | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kasımpaşa | 24/25 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 26 | 1344 | 4 | 2 | 7,03 |
| Fiorentina | 24/25 | Serie A | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Fiorentina | 23/24 | Serie A | 20 | 654 | 1 | 0 | 6,77 |
| Fiorentina | 22/23 | Serie A | 17 | 227 | 0 | 0 | 6,65 |
| Torino | 21/22 | Serie A | 34 | 2299 | 7 | 2 | 7,09 |
| Real Oviedo | 25/26 | La Liga | 17 | 483 | 0 | 0 | 6,60 |
| VfL Wolfsburg | 22/23 | Bundesliga | 12 | 277 | 0 | 1 | 6,63 |
| VfL Wolfsburg | 21/22 | Bundesliga | 2 | 20 | 0 | 1 | 6,90 |
| VfL Wolfsburg | 20/21 | Bundesliga | 31 | 1823 | 7 | 3 | 6,97 |
| VfL Wolfsburg | 19/20 | Bundesliga | 34 | 1674 | 3 | 4 | 6,85 |
| VfL Wolfsburg | 18/19 | Bundesliga | 32 | 1414 | 3 | 3 | 6,76 |
| VfB Stuttgart | 17/18 | Bundesliga | 16 | 727 | 1 | 1 | 6,79 |
| VfL Wolfsburg | 17/18 | Bundesliga | 18 | 1013 | 4 | 1 | 7,02 |
| VfL Wolfsburg | 16/17 | Bundesliga | 7 | 76 | 0 | 0 | 6,55 |
| Hertha BSC | 26/27 | Hạng Hai Đức | 5 | 446 | 4 | 2 | 7,78 |
| Fiorentina | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 7 | 163 | 0 | 0 | 6,70 |
| Fiorentina | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 8 | 181 | 0 | 0 | 6,46 |
| Fiorentina | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hertha BSC | 2026 | Club Friendlies | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Croatia | — | World Cup Qualification UEFA | 6 | 194 | 1 | 1 | 6,87 |
| Croatia | 18/19 | UEFA Nations League | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Croatia | 20/21 | UEFA Nations League | 6 | 328 | 1 | 2 | 6,68 |
| Croatia | 22/23 | UEFA Nations League | 4 | 226 | 0 | 0 | 6,67 |
| Croatia | — | UEFA Euro 2024 | 4 | 111 | 0 | 0 | 6,63 |
| Croatia | 2019 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Croatia | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Croatia | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| VfL Wolfsburg | — | DFB Pokal | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| VfB Stuttgart | — | DFB Pokal | 3 | 228 | 1 | 0 | 7,23 |
| VfL Wolfsburg | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| VfL Wolfsburg | — | DFB Pokal | 3 | 114 | 0 | 1 | 6,80 |
| VfL Wolfsburg | — | DFB Pokal | 2 | 119 | 1 | 0 | 6,75 |
| VfL Wolfsburg | — | DFB Pokal | 3 | 64 | 0 | 0 | 6,80 |
| VfL Wolfsburg | — | DFB Pokal | 1 | 45 | 0 | 1 | 7,40 |
| Hertha BSC | — | DFB Pokal | 1 | 40 | 0 | 0 | 7,40 |
| Hertha BSC | 26/27 | DFB Pokal | 1 | 120 | 0 | 0 | 7,80 |
| Torino | — | Coppa Italia | 1 | 70 | 0 | 0 | 6,60 |
| Fiorentina | — | Coppa Italia | 4 | 9 | 0 | 0 | 6,90 |
| Fiorentina | — | Coppa Italia | 2 | 45 | 0 | 0 | 6,80 |
| Real Oviedo | 25/26 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 56 | 1 | 0 | 7,10 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Hồ sơ cầu thủ Josip Brekalo
Cao 175 cm, Josip Brekalo là tiền vệ người Croatia của Hertha BSC. Hồ sơ ghi chân thuận: phải. Trong đội hình Hertha BSC, anh mặc áo 7.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 23/6/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Croatia
- Chiều cao
- 175 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 7
- CLB hiện tại
- Hertha BSC
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 2,1 triệu EUR (ước tính)
CLB hiện tại của Josip Brekalo
Josip Brekalo thuộc biên chế Hertha BSC, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 2,1 triệu EUR (ước tính). Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 30/06/2028. Trong đội, anh nhận áo số 7.
- Câu lạc bộ
- Hertha BSC
- Giải đấu
- Hạng Hai Đức
- Số áo
- 7
- Gia nhập
- 02/02/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 2,1 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 26/27 của Josip Brekalo
Thống kê mùa 26/27 tại Hạng Hai Đức của Josip Brekalo: 6 trận, 4 bàn, 3 kiến tạo. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 7,75. Mỗi trận anh có trung bình 89 phút trên sân.
- 6 Trận
- 536 Phút
- 4 Bàn thắng
- 3 Kiến tạo
- 1,32 xG
- 1,38 xA
- 11 Sút
- 22 Đường chuyền quyết định
- 3 Thẻ vàng
- 7,75 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Josip Brekalo
Ở 5 trận ra sân gần nhất, Josip Brekalo đạt điểm trung bình 7,90 theo dữ liệu chấm điểm từng trận. Tổng cộng anh ghi 4 bàn và 3 kiến tạo trong quãng này.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | SG Dynamo Dresden | 1–2 | 90 | 0/1 | 7,6 |
| 13-09 | VfL Osnabrück | 1–3 | 90 | 1/0 | 7,0 |
| 06-09 | 1. FC Magdeburg | 2–1 | 90 | 1/0 | 8,1 |
| 28-08 | Eintracht Braunschweig | 3–5 | 90 | 2/1 | 8,7 |
| 15-08 | 1. FC Heidenheim | 4–1 | 90 | 0/1 | 8,1 |
Josip Brekalo chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Josip Brekalo gồm 14 lượt di chuyển được ghi nhận. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 2,1 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2015 | GNK Dinamo Zagreb U17 | GNK Dinamo Zagreb II | Không công bố |
| 11/1/2016 | GNK Dinamo Zagreb II | GNK Dinamo Zagreb | Không công bố |
| 1/7/2016 | GNK Dinamo Zagreb | VfL Wolfsburg | 10 triệu EUR |
| 31/1/2017 | VfL Wolfsburg | VfB Stuttgart | Cho mượn |
| 31/12/2017 | VfB Stuttgart | VfL Wolfsburg | Trở lại sau cho mượn |
| 31/8/2021 | VfL Wolfsburg | Torino | Cho mượn |
| 30/6/2022 | Torino | VfL Wolfsburg | Trở lại sau cho mượn |
| 28/1/2023 | VfL Wolfsburg | Fiorentina | 1,7 triệu EUR |
| 29/1/2024 | Fiorentina | HNK Hajduk Split | Cho mượn |
| 30/6/2024 | HNK Hajduk Split | Fiorentina | Trở lại sau cho mượn |
| 6/9/2024 | Fiorentina | Kasımpaşa | Cho mượn |
| 30/6/2025 | Kasımpaşa | Fiorentina | Trở lại sau cho mượn |
| 21/8/2025 | Fiorentina | Real Oviedo | Tự do |
| 2/2/2026 | Real Oviedo | Hertha BSC | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Josip Brekalo
- Josip Brekalo ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27 tại Hạng Hai Đức, Josip Brekalo ghi 4 bàn sau 6 trận và có 3 kiến tạo.
- Josip Brekalo đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Josip Brekalo đang thuộc biên chế Hertha BSC, mang áo số 7 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Josip Brekalo bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Josip Brekalo 28 tuổi (sinh ngày 23/06/1998), cao 175 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Hai Đức · Lịch thi đấu Hertha BSC
Cập nhật lần cuối: 10:01 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.