
Adam Dźwigała
Trung vệ ·
FC St. Pauli
Chặng đường sự nghiệp Adam Dźwigała
Câu chuyện sự nghiệp của Adam Dźwigała trong dữ liệu là chặng đường qua 7 câu lạc bộ, tới FC St. Pauli ở chặng gần nhất. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/01/2012, khi anh gia nhập Jagiellonia II Białystok, năm anh tròn 17 tuổi. Ngày 01/07/2012, anh từ Jagiellonia II Białystok chuyển tới Jagiellonia Białystok. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 5 bàn sau 27 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Jagiellonia Białystok. KS Lechia Gdańsk đón anh ngày 01/07/2014 từ Jagiellonia Białystok theo mức phí 250 nghìn EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 22 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Ngày 01/07/2017, anh rời KS Lechia Gdańsk sang Wisła Płock dưới dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 55 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Wisła Płock.
Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 7 bàn cùng 2 kiến tạo qua 7 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 236 trận nằm trong danh sách thi đấu. Bên cạnh các CLB, anh có 2 trận cho Poland, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 13/14 tại VĐQG Ba Lan trong màu áo Jagiellonia Białystok, khi anh có 4 bàn. Mùa ấy là năm anh tròn 18 tuổi. Anh đến FC St. Pauli ngày 17/12/2020 từ No team. Dữ liệu mùa 26/27 tại Hạng Hai Đức ghi nhận anh ra sân 1 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 2 bàn và 1 kiến tạo qua 79 trận nằm trong danh sách thi đấu cho FC St. Pauli. Trong đội hình FC St. Pauli, anh khoác áo số 25, có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Hành trình sự nghiệp của Adam Dźwigała
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Adam Dźwigała là 13/14 tại Jagiellonia Białystok. Số liệu từng mùa cộng dồn: 7 bàn, 236 lần có tên trong danh sách. 33% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở FC St. Pauli.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Jagiellonia Białystok | 13/14 | VĐQG Ba Lan | 24 | 0 | 4 | 0 | — |
| KS Lechia Gdańsk | 14/15 | VĐQG Ba Lan | 19 | 0 | 0 | 0 | — |
| KS Lechia Gdańsk | 15/16 | VĐQG Ba Lan | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Górnik Zabrze | 15/16 | VĐQG Ba Lan | 12 | 0 | 0 | 0 | — |
| Górnik Łęczna | 16/17 | VĐQG Ba Lan | 21 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wisła Płock | 17/18 | VĐQG Ba Lan | 27 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wisła Płock | 18/19 | VĐQG Ba Lan | 28 | 0 | 0 | 0 | — |
| CD Aves | 19/20 | VĐQG Bồ Đào Nha | 19 | 1319 | 0 | 1 | 6,63 |
| FC St. Pauli | 25/26 | Bundesliga | 28 | 1295 | 1 | 1 | 6,75 |
| FC St. Pauli | 24/25 | Bundesliga | 31 | 373 | 0 | 0 | 6,64 |
| FC St. Pauli | 26/27 | Hạng Hai Đức | 6 | 23 | 0 | 0 | 6,90 |
| FC St. Pauli | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Poland | 18/19 | UEFA Nations League | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Poland | 2018 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Jagiellonia Białystok | 13/14 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 3 | 0 | 1 | 0 | — |
| Górnik Łęczna | 16/17 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC St. Pauli | — | DFB Pokal | 3 | 37 | 0 | 0 | 7,10 |
| FC St. Pauli | — | DFB Pokal | 2 | 121 | 0 | 0 | 6,50 |
| FC St. Pauli | — | DFB Pokal | 3 | 47 | 0 | 0 | 6,70 |
| FC St. Pauli | — | DFB Pokal | 2 | 49 | 1 | 0 | 7,70 |
| FC St. Pauli | — | DFB Pokal | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC St. Pauli | 26/27 | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Adam Dźwigała
Sinh ngày 25/09/1995, Adam Dźwigała là hậu vệ và hiện thuộc FC St. Pauli. Dữ liệu xếp anh vào nhóm trung vệ. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Ba Lan.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 25/9/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Ba Lan
- Chiều cao
- 185 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 25
- CLB hiện tại
- FC St. Pauli
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,8 triệu EUR (ước tính)
Adam Dźwigała thuộc biên chế CLB nào?
Adam Dźwigała đang khoác áo FC St. Pauli ở vị trí hậu vệ, gia nhập ngày 17/12/2020. Hợp đồng hiện tại được ghi nhận đến 30/06/2027. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 775 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- FC St. Pauli
- Giải đấu
- Hạng Hai Đức
- Số áo
- 25
- Gia nhập
- 17/12/2020
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,8 triệu EUR (ước tính)
Adam Dźwigała thi đấu ra sao mùa 26/27?
Adam Dźwigała đã chơi 1 trận với 23 phút trên sân mùa 26/27 tại Hạng Hai Đức. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,90. Mỗi trận anh có trung bình 23 phút trên sân.
- 1 Trận
- 23 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,00 xA
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,90 Điểm trung bình
Chuyển nhượng và giá trị của Adam Dźwigała
Giá trị chuyển nhượng của Adam Dźwigała được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 775 nghìn EUR khi đang ở FC St. Pauli (ước tính, không phải giá giao dịch). Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Jagiellonia II Białystok sang Jagiellonia Białystok ngày 01/07/2012, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2012 | — | Jagiellonia II Białystok | Không công bố |
| 1/7/2012 | Jagiellonia II Białystok | Jagiellonia Białystok | Không công bố |
| 1/7/2014 | Jagiellonia Białystok | KS Lechia Gdańsk | 250 nghìn EUR |
| 31/8/2015 | KS Lechia Gdańsk | Górnik Zabrze | Cho mượn |
| 15/1/2016 | Górnik Zabrze | KS Lechia Gdańsk | Trở lại sau cho mượn |
| 31/8/2016 | KS Lechia Gdańsk | Górnik Łęczna | Cho mượn |
| 30/6/2017 | Górnik Łęczna | KS Lechia Gdańsk | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2017 | KS Lechia Gdańsk | Wisła Płock | Tự do |
| 1/7/2019 | Wisła Płock | CD Aves | Tự do |
| 8/8/2020 | CD Aves | No team | Không công bố |
| 17/12/2020 | No team | FC St. Pauli | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Adam Dźwigała ở đội tuyển quốc gia
Dữ liệu đội tuyển của Adam Dźwigała, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 2 trận cho Poland.
Poland 2 trận 0 bàn Lần gần nhất: 11/9/2018
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Phong độ gần đây của Adam Dźwigała
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | Energie Cottbus | 1–1 | Không vào sân | — | — |
| 12-09 | VfL Wolfsburg | 1–0 | 23 | 0/0 | 6,9 |
| 04-09 | Arminia Bielefeld | 2–2 | Không vào sân | — | — |
| 30-08 | 1. FC Kaiserslautern | 1–2 | Không vào sân | — | — |
| 14-08 | Holstein Kiel | 2–2 | Không vào sân | — | — |
Câu hỏi thường gặp về Adam Dźwigała
- Thành tích ghi bàn của Adam Dźwigała mùa 26/27 ra sao?
- Ở mùa 26/27 tại Hạng Hai Đức, Adam Dźwigała ghi 0 bàn sau 1 trận.
- Adam Dźwigała đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- FC St. Pauli là CLB hiện tại của Adam Dźwigała, mang áo số 25 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Adam Dźwigała bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Adam Dźwigała 31 tuổi (sinh ngày 25/09/1995), cao 185 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Hai Đức · Lịch thi đấu FC St. Pauli
Cập nhật lần cuối: 18:55 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.