Arminia Bielefeld vs FC St. Pauli
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 8,3 Marcus Mathisen FC St. Pauli
- 7,4 Marius Wörl Arminia Bielefeld
- 7,4 Taichi Hara FC St. Pauli
Trận Arminia Bielefeld gặp FC St. Pauli kết thúc thế nào?
Bàn gỡ hoà ở phút 20 định hình kết quả cuối cùng của trận này. Tỷ số chung cuộc là 2-2. Trận đấu diễn ra trên sân Schüco-Arena ở Bielefeld.
Diễn biến trận Arminia Bielefeld vs FC St. Pauli
J. Rochelt mở tỷ số cho Arminia Bielefeld ở phút 13. Có 2 bàn đến trước giờ nghỉ, phần còn lại thuộc hiệp hai.
Arminia Bielefeld và FC St. Pauli đứng ở đâu sau trận?
Khoảng cách giữa hai đội trên bảng là 2 điểm, nghiêng về FC St. Pauli. Hiệu số bàn thắng bại của hai đội lần lượt là -2 và 0. Bảng đấu gồm 18 đội.
Arminia Bielefeld vs FC St. Pauli: kết quả gần nhất trước cuộc đối đầu
FC St. Pauli bước vào trận trong mạch 5 trận không thắng. Arminia Bielefeld thua 1. FC Nürnberg 1-4 ở lần ra sân ngay trước trận này. FC St. Pauli thua 1. FC Kaiserslautern 1-2 ở lần ra sân liền trước.
Điểm chấm từng cầu thủ nói gì?
Marcus Mathisen chuyền chính xác 93% trong 96 đường chuyền.
Số liệu nổi bật trận Arminia Bielefeld vs FC St. Pauli
Chỉ số kỳ vọng nghiêng về Arminia Bielefeld với 1,07 so với 1,00. Thế trận cầm bóng nghiêng hẳn về FC St. Pauli. Thủ môn Arminia Bielefeld phải cứu thua 3 lần.
Arminia Bielefeld gặp FC St. Pauli bao nhiêu lần trước đây?
Tính cả trận này, hai đội đã gặp nhau 3 lần với 1 chiến thắng cho Arminia Bielefeld và 1 cho FC St. Pauli. Arminia Bielefeld ghi 6 bàn qua các lần gặp, FC St. Pauli ghi 6.
Chỗ rẽ của cuộc đối đầu Arminia Bielefeld và FC St. Pauli
Bàn gỡ hoà ở phút 20 kéo trận đấu sang một hướng khác.
Chi tiết kèo
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
31 L. Jensen -
9 D. Min -
8 S. Schreck -
42 T. Wegener -
27 B. Boakye -
18 L. Oppermann -
29 T. Handwerker -
3 J. Felix -
30 I. Young
-
24 C. Metcalfe -
9 A. Ceesay -
7 Y. Niang -
22 S. Klein -
33 D. Mitov -
21 L. Ritzka -
25 A. Dźwigała -
16 J. C. Fujita -
14 E. Ahlstrand
Chơi hay nhất
5 lần tắc bóng
1 đường chuyền tạo cơ hội · 2 lần tắc bóng
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
Arminia Bielefeld
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Jonas Thomas Kersken TM | 90' | 6,4 | 0 | 1 | 0/0 | 31/46 | 1 | 0 | 3 |
| 17 Arne Sicker HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 44/56 | 0 | 5 | 0 |
| 5 Maximilian Bauer C HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 52/57 | 1 | 3 | 0 |
| 19 Maximilian Großer HV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 56/60 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Henri Koudossou HV | 81' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 23/29 | 2 | 0 | 0 |
| 21 Stefano Russo TV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 51/61 | 0 | 0 | 0 |
| 38 Marius Wörl TV | 81' | 7,4 | 0 | 0 | 0/0 | 48/51 | 1 | 2 | 0 |
| 6 Marvin Mehlem TV | 76' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 15/17 | 0 | 2 | 0 |
| 10 Jannik Rochelt TV | 66' | 7,3 | 1 | 0 | 1/1 | 14/21 | 0 | 2 | 0 |
| 14 Monju Momuluh TV | 66' | 6,4 | 0 | 0 | 0/2 | 9/12 | 0 | 1 | 0 |
| 31 Leon Jensen TV DB | 24' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 14/18 | 0 | 2 | 0 |
| 8 Sam Schreck TV DB | 14' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 4/6 | 1 | 0 | 0 |
| 42 Till Wegener TV DB | 9' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 5/6 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Joel Grodowski TĐ | 90' | 7,2 | 1 | 0 | 1/2 | 11/15 | 0 | 1 | 0 |
| 9 David Min TĐ DB | 24' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 7/7 | 0 | 1 | 0 |
| 27 Benjamin Boakye TĐ DB | 9' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 2/3 | 0 | 0 | 0 |
FC St. Pauli
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Ben Voll TM | 90' | 5,7 | 0 | 0 | 0/0 | 28/39 | 0 | 0 |
| 6 Marcus Mathisen HV | 90' | 8,3 | 0 | 0 | 0/0 | 89/96 | 0 | 5 |
| 4 David Nemeth C HV | 90' | 7,1 | 0 | 1 | 0/0 | 67/77 | 1 | 2 |
| 15 Tomoya Ando HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 74/81 | 0 | 3 |
| 11 Arkadiusz Pyrka TV | 90' | 6,9 | 0 | 1 | 1/1 | 44/56 | 2 | 1 |
| 8 Eric Smith TV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 1/1 | 72/84 | 1 | 0 |
| 23 Louis Oppie TV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 31/38 | 1 | 1 |
| 20 Mathias Rasmussen TV | 89' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 52/66 | 0 | 2 |
| 24 Connor Metcalfe TV DB | 45' | 6,6 | 0 | 0 | 1/1 | 13/16 | 0 | 0 |
| 22 Samuel Klein TV DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 2/3 | 0 | 0 |
| 18 Taichi Hara TĐ | 76' | 7,4 | 1 | 0 | 1/1 | 5/10 | 1 | 0 |
| 9 Abdoulie Ceesay TĐ DB | 45' | 7,0 | 1 | 0 | 1/2 | 6/10 | 0 | 0 |
| 19 Martijn Kaars TĐ | 45' | 6,2 | 0 | 0 | 0/1 | 7/12 | 0 | 1 |
| 10 Branimir Hrgota TĐ | 45' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 13/15 | 0 | 1 |
| 7 Youssoupha Niang TĐ DB | 14' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 3/4 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (3 trận)
- 04/09/2026 Arminia Bielefeld 2-2 FC St. Pauli
- 22/02/1997 FC St. Pauli 2-3 Arminia Bielefeld
- 20/08/1996 Arminia Bielefeld 1-2 FC St. Pauli
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.