
Connor Metcalfe
Tiền vệ trung tâm ·
FC St. Pauli
Connor Metcalfe: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Connor Metcalfe là ngày 18/07/2017, khi anh từ Melbourne City U21 chuyển tới Melbourne City — năm anh tròn 18 tuổi. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về FC St. Pauli tại Bundesliga ở mùa 24/25, năm anh tròn 25 tuổi. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 13 lần.
Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 25/26 tại Bundesliga ở FC St. Pauli là mùa cao nhất trong dữ liệu với 2 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 26. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 41 trận cho Australia, kèm 2 bàn. Giai đoạn đang diễn ra tại FC St. Pauli bắt đầu ngày 01/07/2022, khi anh đến từ Melbourne City dưới dạng tự do. Trong mùa 26/27 tại Hạng Hai Đức, anh có 4 lần ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 2 kiến tạo qua 53 trận nằm trong danh sách thi đấu cho FC St. Pauli. Tại FC St. Pauli, anh khoác áo số 24 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Hành trình sự nghiệp của Connor Metcalfe
Connor Metcalfe có tên trong danh sách thi đấu của FC St. Pauli nhiều nhất, 53 lần theo dữ liệu từng mùa. 100% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở FC St. Pauli. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 24/25 cùng FC St. Pauli.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FC St. Pauli | 25/26 | Bundesliga | 26 | 600 | 0 | 2 | 6,57 |
| FC St. Pauli | 24/25 | Bundesliga | 13 | 371 | 0 | 0 | 6,54 |
| FC St. Pauli | 26/27 | Hạng Hai Đức | 4 | 259 | 0 | 0 | 7,15 |
| Australia | — | World Cup Qualification AFC | 9 | 668 | 1 | 2 | 7,27 |
| Australia | 2026 | World Cup 2026 | 4 | 315 | 1 | 0 | 6,82 |
| FC St. Pauli | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Australia | — | World Cup Qualification AFC | 6 | 163 | 0 | 0 | 6,80 |
| Australia | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Australia | 2023 | Giao hữu quốc tế | 6 | 318 | 0 | 0 | 6,82 |
| Australia | 2024 | Giao hữu quốc tế | 1 | 63 | 0 | 0 | 6,60 |
| Australia | 2025 | Giao hữu quốc tế | 6 | 447 | 0 | 1 | 6,67 |
| Australia | 2026 | Giao hữu quốc tế | 2 | 112 | 0 | 1 | 6,90 |
| FC St. Pauli | — | DFB Pokal | 2 | 120 | 0 | 0 | 6,70 |
| FC St. Pauli | — | DFB Pokal | 3 | 154 | 0 | 0 | 6,67 |
| FC St. Pauli | — | DFB Pokal | 1 | 71 | 0 | 0 | 6,40 |
| FC St. Pauli | — | DFB Pokal | 3 | 113 | 0 | 0 | 6,65 |
| FC St. Pauli | 26/27 | DFB Pokal | 1 | 13 | 0 | 0 | 6,50 |
| Australia | — | AFC Asian Cup 2023 | 5 | 238 | 0 | 0 | 6,74 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử Connor Metcalfe
Ở tuổi 26, Connor Metcalfe đang là tiền vệ trong đội hình FC St. Pauli. Ràng buộc hợp đồng với FC St. Pauli kéo dài đến 30/06/2027. Vị trí cụ thể trong dữ liệu là tiền vệ trung tâm.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 5/11/1999 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Úc
- Chiều cao
- 178 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 24
- CLB hiện tại
- FC St. Pauli
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,4 triệu EUR (ước tính)
CLB hiện tại của Connor Metcalfe
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Connor Metcalfe gia nhập FC St. Pauli ngày 01/07/2022. Số áo hiện tại là 24. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 1,4 triệu EUR (không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- FC St. Pauli
- Giải đấu
- Hạng Hai Đức
- Số áo
- 24
- Gia nhập
- 01/07/2022
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,4 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Connor Metcalfe mùa 26/27
Sau 4 trận mùa 26/27 tại Hạng Hai Đức, Connor Metcalfe đóng góp 0 bàn. Anh được chấm trung bình 7,15 điểm mỗi trận. Mỗi trận anh có trung bình 65 phút trên sân.
- 4 Trận
- 259 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,33 xG
- 0,59 xA
- 9 Sút
- 8 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,15 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Connor Metcalfe
Qua 4 lần ra sân gần đây nhất, Connor Metcalfe tích luỹ 259 phút thi đấu. Trung bình mỗi trận anh thi đấu 65 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | Energie Cottbus | 1–1 | 90 | 0/0 | 7,2 |
| 12-09 | VfL Wolfsburg | 1–0 | 89 | 0/0 | 7,5 |
| 04-09 | Arminia Bielefeld | 2–2 | 45 | 0/0 | 6,6 |
| 30-08 | 1. FC Kaiserslautern | 1–2 | 35 | 0/0 | 7,3 |
Connor Metcalfe từng chuyển tới đâu?
Giá trị chuyển nhượng của Connor Metcalfe được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 1,4 triệu EUR khi đang ở FC St. Pauli (ước tính, không phải giá giao dịch). Lượt liền trước trong hồ sơ: Melbourne City sang FC St. Pauli ngày 01/07/2022, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 18/7/2017 | Melbourne City U21 | Melbourne City | Không công bố |
| 1/7/2022 | Melbourne City | FC St. Pauli | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Connor Metcalfe khoác áo đội tuyển nào?
Ở các giải được dữ liệu theo dõi, Connor Metcalfe có 41 trận trong màu áo Australia.
Australia 41 trận 2 bàn Lần gần nhất: 3/7/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Connor Metcalfe
- Connor Metcalfe ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27 tại Hạng Hai Đức, Connor Metcalfe ghi 0 bàn sau 4 trận.
- Connor Metcalfe đang khoác áo đội bóng nào?
- Connor Metcalfe hiện khoác áo FC St. Pauli, mang áo số 24 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Connor Metcalfe bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Connor Metcalfe 26 tuổi (sinh ngày 05/11/1999), cao 178 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Hai Đức · Lịch thi đấu FC St. Pauli
Cập nhật lần cuối: 02:05 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.